
Dielectric strength (điện áp đánh thủng / độ bền điện môi) là một thông số kỹ thuật rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trong hệ thống điện công nghiệp, đặc biệt là thiết bị đóng cắt, đầu nối và tiếp điểm
Thông số này quyết định khả năng một vật liệu cách điện có thể “chịu được điện áp” trước khi bị phá vỡ và trở thành dẫn điện.
Dielectric Strength là gì ?
Dielectric strength là:
Mức điện áp tối đa mà một vật liệu cách điện có thể chịu được trước khi xảy ra phóng điện (breakdown)
Đơn vị thường dùng:
- KV/mm (kilovolt trên milimet)
Hiểu đơn giản:
- Nếu điện áp quá thấp → vật liệu vẫn cách điện
- Nếu điện áp vượt ngưỡng → vật liệu bị “đánh thủng” và dẫn điện
Đây là ranh giới giữa: Cách điện an toàn và sự cố phóng điện
Dielectric breakdown xảy ra như thế nào ?
Khi điện trường tăng cao:
- Electron bắt đầu di chuyển mạnh trong vật liệu
- Vật liệu mất khả năng cản dòng điện
- Xuất hiện kênh dẫn điện tạm thời
- Xảy ra phóng điện hoặc hồ quang
👉 Đây chính là hiện tượng “đánh thủng điện môi”

Vì sao dielectric Strength quan trọng trong mỡ cách điện ?
Mỡ cách điện không chỉ là chất bôi trơn, mà còn đóng vai trò:
- Lấp đầy khe hở giữa các tiếp điểm
- Ngăn rò điện trong môi trường ẩm/bụi
- Duy trì cách điện trong điều kiện cơ khí động
👉 Nếu dielectric strength thấp, mỡ sẽ:
- Bị phá vỡ cấu trúc điện môi
- Trở thành đường dẫn rò điện
- Gây phóng điện cục bộ
Hậu quả khi mỡ cách điện có Dielectric Strength thấp
Rò điện tại tiếp điểm
- dòng điện đi qua lớp mỡ thay vì kim loại
- làm sai lệch đường truyền dòng điện
Phóng điện cục bộ (micro-arcing)
- sinh nhiệt tại điểm tiếp xúc
- làm cháy xém bề mặt kim loại
Tăng tốc oxy hóa
- nhiệt + hồ quang → phá bề mặt kim loại
- tăng điện trở tiếp xúc theo thời gian
Giảm tuổi thọ thiết bị điện
- tiếp điểm nhanh xuống cấp
- tăng chi phí bảo trì và thay thế
Vì sao mỡ cách điện cần Dielectric Strength cao ?
Trong thực tế, mỡ cách điện được dùng ở:
- công tắc điện
- cầu dao (switchgear)
- đầu nối điện
- cơ cấu tiếp điểm trượt
👉 Đây đều là môi trường có:
- điện áp thay đổi liên tục
- rung động cơ khí
- độ ẩm và bụi
Vì vậy mỡ cần:
- Chịu được điện trường cao
- Không bị phá vỡ cấu trúc điện môi
- Duy trì cách điện trong thời gian dài

Liên hệ thực tế kỹ thuật
Trong các dòng mỡ cách điện silicone, thông số dielectric strength thường là:
- 10 kV/mm
- Hoặc cao hơn tùy ứng dụng điện công nghiệp
Điều này đảm bảo: Mỡ không trở thành “đường dẫn điện phụ” trong hệ thống
Giải pháp từ hãng Cogelsa
Một số mỡ cách điện silicone công nghiệp được thiết kế với:
- Dielectric Strength cao
- Điện trở suất rất lớn
- Ổn định nhiệt rộng
👉 Ví dụ như dòng mỡ cách điện trong thiết bị điện công nghiệp như:
COGELSA ULTRASIL GREASE 2 được sử dụng cho:
- Tiếp điểm điện
- Cơ cấu đóng cắt
- Thiết bị điện cần độ ổn định điện môi cao

Bản chất kỹ thuật về Dielectric Strength cần nhớ
👉 Dielectric Strength không chỉ là “chịu điện áp”
Mà là: khả năng duy trì trạng thái cách điện ổn định trong điều kiện điện – cơ – môi trường thực tế
Kết luận
Dielectric Strength là một trong những thông số quan trọng nhất của mỡ cách điện trong ngành điện công nghiệp.
Nó quyết định:
- Mỡ có còn cách điện hay không
- Thiết bị có bị rò điện hay không
- Tiếp điểm có bị phóng điện hay không
👉 Vì vậy, trong thiết kế và bảo trì hệ thống điện, việc chọn đúng mỡ có dielectric strength phù hợp là yếu tố bắt buộc để đảm bảo an toàn và độ tin cậy lâu dài.
Các bài viết kiến thức liên quan:
Tìm hiểu thêm về các loại mỡ trong ngành điện
Liên Hệ Tư Vấn Giải Pháp & Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Hotline 24/7: 0972 027 986
