
Lựa chọn đúng loại mỡ cho hệ thống bôi trơn tự động là yếu tố then chốt giúp dòng mỡ lưu thông mượt mà, định lượng chính xác và triệt tiêu nguy cơ tắc nghẽn đường ống. Hệ thống bôi trơn tự động mang lại hiệu quả vượt trội trong việc bảo vệ ổ bi và tiết kiệm chi phí bảo trì, nhưng không phải mọi loại mỡ bơm tay thông thường đều tương thích với cơ chế bơm áp suất này.
Một loại mỡ hoạt động tốt khi bơm bằng súng tay vẫn có thể bị tách dầu, biến chất hoặc làm quá áp máy bơm khi di chuyển qua đường ống dài.
1. Tuân thủ khuyến cáo khi chọn mỡ cho hệ thống bôi trơn tự động
Đây là nguyên tắc sống còn hàng đầu khi lựa chọn mỡ cho hệ thống bôi trơn tự động. Mỗi thiết bị cấp mỡ đều có thông số vận hành khắt khe về:
Cấp độ đặc của mỡ (NLGI): Thường dao động từ NLGI 000 đến NLGI 2.
Áp suất bơm tối đa: Giới hạn chịu áp suất của dòng bơm (bar / psi).
Kích thước đường ống: Đường kính trong và chiều dài đường dẫn mỡ.
Biên độ nhiệt môi trường: Nhiệt độ làm việc thực tế tại nhà máy.
Khuyên dùng: Luôn ưu tiên mã mỡ nằm trong danh mục chứng nhận tương thích của nhà sản xuất hệ thống bôi trơn.
2. Tiêu chí chọn mỡ cho hệ thống bôi trơn tự động đơn điểm

Các bộ bôi trơn tự động đơn điểm chạy bằng khí nén / khí sinh áp (như Simalube) thường tạo ra áp suất vận hành tối đa khoảng 5 bar – mức áp suất tương đối thấp so với bơm điện.
Lưu ý kỹ thuật khi chọn mỡ:
- Ưu tiên sử dụng cấp mỡ NLGI 1 hoặc NLGI 2 dẻo, mềm.
- Chọn dòng mỡ có khả năng lưu thông mượt mà qua đường ống nhỏ (Micro-tubing).
- Tránh các loại mỡ quá cứng hoặc dễ bị chai sạn làm tắc đầu xả.
3. Hạn chế dùng mỡ dễ tách dầu trong hệ thống tự động
Trong các bộ cấp mỡ tự động, mỡ phải chịu lực nén ép liên tục từ piston hoặc túi khí trong suốt nhiều tháng.
Tác hại khi dùng mỡ dễ tách dầu (Oil Separation):
- Phần dầu gốc bị nén thoát ra trước, để lại phần chất làm đặc bị khô cứng bên trong.
- Mỡ bị mất tính đồng nhất và giảm khả năng bôi trơn.
- Gây tắc nghẽn đường ống và hỏng bộ bơm.
Giải pháp: Ưu tiên chọn mỡ cho hệ thống bôi trơn tự động có độ ổn định keo (Mechanical Stability) cao và khả năng chống tách dầu vượt trội.
4. Yêu cầu mỡ cho hệ thống bôi trơn tự động đa điểm

Các hệ thống bôi trơn trung tâm hoặc đa điểm sử dụng bơm điện thủy lực tạo ra áp suất rất lớn (từ vài chục đến hàng trăm bar).
Tính linh hoạt khi chọn mỡ:
- Đáp ứng tốt các cấp mỡ NLGI 000, NLGI 0, NLGI 1 và NLGI 2.
- Thậm chí bơm được cả cấp NLGI 3 trên một số hệ thống chuyên dụng nặng.
Lưu ý: Vẫn bắt buộc phải tính toán độ sụt áp dựa trên chiều dài đường ống và số lượng chia mỡ.
5. Cẩn trọng với mỡ bám dính cao
Nhiều loại mỡ bôi trơn bánh răng hở được thêm phụ gia tăng độ bám dính nhằm chống văng mỡ. Tuy nhiên, đặc tính này có thể gây hại khi đưa vào mỡ cho hệ thống bôi trơn tự động:
Làm tăng tổn thất áp suất do ma sát với thành ống.
Gây áp suất ngược cực lớn lên piston bơm.
Làm giảm lưu lượng và sai lệch lượng mỡ cấp thực tế.
6. Yếu tố nhiệt độ ảnh hưởng đến khả năng bơm mỡ
Nhiệt độ môi trường hạ thấp sẽ khiến mỡ bị co lại, cứng hơn và khó di chuyển qua đường ống dài.
Đối với thiết bị ngoài trời, kho lạnh, cầu cảng:
- Ưu tiên mỡ cho hệ thống bôi trơn tự động có mô-men khởi động thấp.
- Sử dụng mỡ có dầu gốc độ nhớt thấp/trung bình hoặc dầu gốc tổng hợp PAO.
- Đảm bảo chỉ số khả năng bơm (Pumpability) đạt chuẩn ở nhiệt độ âm.
7. Vì sao chọn mỡ cho hệ thống bôi trơn tự động không chỉ dựa vào NLGI?
Hai loại mỡ có cùng cấp NLGI 2 vẫn có thể có khả năng bơm hoàn toàn khác nhau do khác biệt về cấu trúc hóa học:
Chất làm đặc: Lithium Complex, Calcium Sulfonate, Polyurea…
Độ nhớt dầu gốc: Dầu gốc 100 cSt dễ bơm hơn hẳn dầu gốc 460 cSt ở cùng cấp NLGI 2.
Cấu trúc phụ gia: Hàm lượng chất độn bôi trơn rắn (Moly, Graphite).
Bảng tóm tắt lựa chọn mỡ cho hệ thống bôi trơn tự động
| Loại Thiết Bị Bôi Trơn | Áp Suất Bơm | Cấp NLGI Khuyên Dùng | Yêu Cầu Kỹ Thuật Đặc Biệt |
| Đơn điểm (Khí Gas / Pin) | Thấp (3 – 5 bar) | NLGI 1, NLGI 2 | Chống tách dầu tốt, mỡ dẻo dễ bơm. |
| Đa điểm / Trung tâm (Điện) | Cao (50 – 300+ bar) | NLGI 0, 1, 2 | Chịu áp suất cao, tính toán sụt áp đường ống. |
| Kho lạnh / Ngoài trời | Biến đổi theo nhiệt độ | NLGI 0, 1 | Dầu gốc tổng hợp, mô-men khởi động thấp. |
Kết luận
Để hệ thống bôi trơn tự động hoạt động ổn định và chính xác, việc lựa chọn mỡ không chỉ dựa trên yêu cầu của ổ bi mà còn phải phù hợp với đặc tính của hệ thống cấp mỡ.
Đối với bộ bôi trơn đơn điểm, nên ưu tiên các loại mỡ NLGI 1 hoặc NLGI 2, có khả năng bơm tốt, độ ổn định cơ học cao và ít tách dầu. Với hệ thống đa điểm chạy điện, phạm vi lựa chọn rộng hơn nhưng vẫn cần xem xét áp suất bơm, chiều dài đường ống, loại mỡ và khuyến cáo của nhà sản xuất.
Lựa chọn đúng loại mỡ ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống cấp mỡ chính xác, giảm nguy cơ tắc nghẽn, kéo dài tuổi thọ thiết bị và phát huy tối đa hiệu quả của giải pháp bôi trơn tự động.
Giải pháp từ TPTLUBE
TPTLUBE không chỉ cung cấp hệ thống bôi trơn tự động đơn điểm và đa điểm, mà còn hỗ trợ lựa chọn loại mỡ tương thích với từng hệ thống dựa trên áp suất bơm, chiều dài đường ống, điều kiện vận hành và yêu cầu của thiết bị. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn từ khâu lựa chọn mỡ, cấu hình hệ thống đến tối ưu chu kỳ bôi trơn, giúp doanh nghiệp nâng cao độ tin cậy và giảm chi phí bảo trì.
Tham khảo các giải pháp bôi trơn đặc chủng tại:
👉 [Danh mục sản phẩm bôi trơn tự động đơn điểm]
👉 [Danh mục sản phẩm bôi trơn tự động đa điểm]
👉 [Danh mục dầu bôi trơn công nghiệp]
👉 [Danh mục mỡ bôi trơn công nghiệp]
Hotline 24/7: 0972 027 986
