COGELSA ULTRAFARM VDP-E là giải pháp bôi trơn hiệu suất cao dành cho các cơ cấu chuyển động trong máy chia bột. Nhờ ái lực cao với kim loại, dầu tạo ra màng bôi trơn bền bỉ, giúp bảo vệ piston và thanh dẫn hướng dao cắt một cách toàn diện.
Tiêu chuẩn & Chứng nhận An toàn
Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất về an toàn vệ sinh thực phẩm quốc tế như:
- NSF 3H: Chứng nhận an toàn cho phép tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
- HALAL / KOSHER: Phù hợp cho các quy trình sản xuất thực phẩm theo tiêu chuẩn tôn giáo.
- FREE MOSH/MOAH: Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm hydrocarbon dầu khoáng độc hại.

Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA ULTRAFARM VDP-E
Khi sử dụng định kỳ, sản phẩm giúp hệ thống đạt hiệu quả tối ưu nhờ các đặc tính:
- Chống oxy hóa tốt: Ổn định sản phẩm trước quá trình phân hủy nhiệt. Khả năng này giúp mỡ chịu được nhiệt độ cao khi nướng.
- Ngăn ngừa mùi lạ: Hạn chế hình thành sớm các chất gây phân hủy dầu. Nhờ đó, thiết bị luôn sạch sẽ và không có mùi khó chịu.
- Bôi trơn hiệu suất cao: Độ bám dính tự nhiên giúp ngăn ngừa mài mòn sớm. Các bộ phận chuyển động như piston được bảo vệ tối đa.
- Tiết kiệm chi phí: Hiệu suất sử dụng vượt trội hơn so với các loại dầu khác. Sản phẩm giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành.
- An toàn tuyệt đối: Phù hợp bôi trơn cho các vị trí có nguy cơ tiếp xúc trực tiếp với bột bánh.
Thông số kỹ thuật của COGELSA ULTRAFARM VDP-E
| Units | Typical values | Method | |
| Appearance | – | Clear yellowish liquid | – |
| Density at 20 ºC | kg/L | 0,92 | ASTM D 4052 |
| Viscosity at 40ºC | cSt | 32,4 | ASTM D 7042 |
| Viscosity at 100ºC | cSt | 7,26 | ASTM D 7042 |
| Viscosity index | – | 198 | ASTM D 2270 |
| Pour point | °C | -27 | ASTM D 97 |
| Flash point | °C | >190 | ASTM D 92 |
Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt màu hơi vàng.
Độ nhớt tại 40°C: 32,4 cSt (phù hợp cho máy chia bột).
Chỉ số độ nhớt: Đạt mức 198 (cực kỳ ổn định).
Điểm đông đặc: -27°C.
Hotline 24/7: 0972 027 986












