COGELSA ULTRARRUST 800W SPRAY mang đến giải pháp bảo vệ bề mặt kim loại tạm thời và trung hạn, ngăn ngừa gỉ sét hiệu quả trong cả điều kiện lưu kho lẫn vận chuyển đường biển.
Tiêu chuẩn, Chứng nhận & Đặc tính công nghệ
Công nghệ màng sáp khô (Waxy Film): Khô nhanh sau khi xịt, tạo lớp màng sáp mỏng 10 – 30µm màu nâu trong suốt, khô khi chạm, không gây bám bụi bẩn.
Tính năng tách nước (Water Displacer): Tự động đẩy sạch hơi ẩm đọng trên bề mặt kim loại trước khi đóng màng, ngăn ngừa ăn mòn ngầm.
Tiêu chuẩn Châu Âu: Sản xuất tại Tây Ban Nha đạt chứng nhận quản lý chất lượng ISO 9001 và quản lý môi trường ISO 14001.
Ưu điểm & Ứng dụng của COGELSA ULTRARRUST 800W SPRAY
Ưu điểm nổi bật:
Thời gian bảo vệ vượt trội: Bảo vệ tới 36 tháng trong nhà, 24 tháng ngoài trời có mái che và 12 tháng ngoài trời trực tiếp.
Kháng môi trường biển: Khả năng chống ăn mòn xuất sắc trong môi trường hơi muối và vận chuyển đường biển/đường bộ.
Tẩy rửa dễ dàng: Lớp màng sáp có thể làm sạch nhanh chóng bằng dung môi petroleum hoặc chất tẩy rửa kiềm nóng.
Độ bám dính cao: Màng sáp bám chắc chắn trên kim loại đen, không bị bong tróc hay chảy giọt.
Ứng dụng tiêu biểu:
Bảo quản khuôn mẫu ép nhựa/kim loại, dụng cụ cơ khí, gá kẹp, chi tiết gia công bán thành phẩm.
Bảo vệ các chi tiết kim loại đen trong quá trình lưu kho dài hạn hoặc vận chuyển qua đường biển/đường bộ.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Để COGELSA ULTRARRUST 800W SPRAY phát huy tối đa hiệu quả bảo vệ, quy trình thi công cần tuân thủ các bước sau:
Hướng dẫn thi công:
Xịt trực tiếp COGELSA ULTRARRUST 800W SPRAY lên bề mặt kim loại đã được làm sạch, khô ráo, không dính dầu mỡ hay phôi bào.
Xịt đều từ khoảng cách 15 – 30 cm để tạo lớp màng sáp phủ kín bề mặt.
Phương pháp tẩy rửa: Khi cần đưa thiết bị hoặc khuôn mẫu vào sử dụng, lau sạch lớp màng sáp bằng dung môi petroleum hoặc dung dịch tẩy rửa kiềm nóng.
Bảo quản: Đậy kín nắp, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và tia lửa.
Thông số kỹ thuật của COGELSA ULTRARRUST 800W SPRAY
| Property | Test Method | Typical Values | Units |
| Film appearance | Visual | Clear brown waxy film | – |
| Density at 20°C | ASTM D 1298 | 0.7 | kg/dm³ |
| Film thickness | Internal | 10-30 | µm |
| Propellant | Internal | GLP | – |
Ngoại quan màng bảo vệ: Màng sáp màu nâu trong suốt, khô khi chạm.
Độ dày màng sáp: 10 – 30 µm.
Tỷ trọng (20°C – ASTM D 1298): 0.7 kg/dm³.
Khí đẩy bình xịt: Khí hóa lỏng GLP.
Thời gian bảo vệ chống gỉ ước tính: 36 tháng (trong nhà), 24 tháng (ngoài trời có mái che), 12 tháng (ngoài trời).
Hotline 24/7: 0972 027 986








