NLGI là gì? Có phải độ nhớt của mỡ bôi trơn không?

NLGI Là Gì? 5 Sự Thật Về Cấp Độ Đặc Mỡ Bôi Trơn

Khi lựa chọn mỡ bôi trơn cho thiết bị nhà máy, kỹ sư bảo trì thường gặp các ký hiệu quen thuộc như NLGI 0, NLGI 1, NLGI 2 hay NLGI 3. Trong đó, mỡ NLGI 2 được xem là cấp phổ biến nhất cho gối đỡ, ổ bi và nhiều ứng dụng công nghiệp nặng.

Tuy nhiên, một nhầm lẫn đặc biệt nguy hiểm trong thực tế là cho rằng cấp NLGI của mỡ bôi trơn chính là độ nhớt của loại mỡ đó.

Thực tế, NLGI đại diện cho độ đặc (consistency) của cấu trúc mỡ, hoàn toàn không phải là độ nhớt (viscosity) của dầu gốc bên trong.

NLGI là gì?

NLGI là hệ thống phân loại độ đặc của mỡ bôi trơn do Hiệp hội Mỡ Bôi Trơn Quốc gia Hoa Kỳ (National Lubricating Grease Institute)  phát triển.

Cấp độ đặc được xác định chính xác thông qua phương pháp thử độ xuyên kim sau khi làm việc (worked penetration) theo tiêu chuẩn ASTM D217 hoặc ISO 2137. Trong phép thử này, một hình chóp nón tiêu chuẩn được thả tự do chìm vào mẫu mỡ đã qua nhào trộn cơ học ở 25 độ C trong 5 giây:

  • Mỡ càng mềm, chóp nón chìm càng sâu ⭢ Độ xuyên kim càng lớn ⭢ Cấp NLGI càng thấp.

  • Mỡ càng cứng, chóp nón chìm càng nông ⭢ Độ xuyên kim càng nhỏ ⭢ Cấp NLGI càng cao.

Bảng tra cứu cấp độ đặc tiêu chuẩn quốc tế

Hệ thống NLGI phân loại mỡ bôi trơn thành 9 cấp độ đặc, kéo dài từ 000 đến 6:

Cấp NLGIĐộ xuyên kim làm việc (0.1 mm)Trạng thái thực tếỨng dụng phổ biến trong công nghiệp
000445 – 475Bán lỏng (dạng lỏng)Bánh răng kín, hệ thống bơm mỡ trung tâm chạy dài
00400 – 430Bán lỏngHộp giảm tốc tải nhẹ, khớp gầm xe
0355 – 385Rất mềmHệ thống bôi trơn tự động tập trung, môi trường lạnh
1310 – 340MềmBơm tự động áp suất thấp, gối đỡ tốc độ cao
2265 – 295Độ đặc vừa (Thông dụng)Ổ bi, ổ lăn gối đỡ, khớp nối, ứng dụng đa năng
3220 – 250Cứng vừaVòng bi đứng, môi trường rung động mạnh, nhiệt cao
4175 – 205CứngBạc lót tải lớn, vị trí cần duy trì mỡ bám dính
5130 – 160Rất cứngỨng dụng làm kín đặc biệt
685 – 115Cực cứng (như sáp)Khối bôi trơn dạng thỏi/sáp

NLGI có phải độ nhớt của mỡ không?

Không.

Độ nhớt thường được nói đến trong mỡ bôi trơn thực chất chủ yếu là độ nhớt của dầu gốc bên trong mỡ.

Trong khi đó:

NLGI → cho biết độ đặc của mỡ

Base Oil Viscosity → ảnh hưởng đến khả năng hình thành màng dầu tại bề mặt ma sát

Hai thông số này về bản chất là khác nhau. NLGI cũng xác nhận độ nhớt dầu gốc và độ đặc của mỡ về cơ bản là hai thuộc tính độc lập; độ đặc phụ thuộc đáng kể vào loại và hàm lượng chất làm đặc.

Đây là lý do hai loại mỡ cùng NLGI 2 vẫn có thể có hiệu suất bôi trơn rất khác nhau.

Ví dụ, một mỡ cấp độ đặc 2 sử dụng dầu gốc độ nhớt thấp có thể phù hợp với ổ lăn tốc độ cao, trong khi một mỡ NLGI 2 khác sử dụng dầu gốc độ nhớt cao có thể được thiết kế cho tải nặng và tốc độ thấp.

NLGI ảnh hưởng đến điều gì?

Cấp NLGI ảnh hưởng đến khả năng:

  • Mỡ duy trì tại vị trí bôi trơn
  • Mỡ di chuyển trong đường ống hoặc hệ thống cấp mỡ
  • Khả năng bơm ở nhiệt độ thấp
  • Khả năng phân phối mỡ trong một số hệ thống bôi trơn tập trung
  • Khả năng làm kín và chống thất thoát mỡ khỏi vị trí bôi trơn

Nhưng NLGI không cho biết đầy đủ khả năng chịu tải, chịu nhiệt, chống nước, chống ăn mòn hay tuổi thọ của mỡ.

Có phải cứ NLGI 2 là thay thế được cho nhau?

NLGI Là Gì? 5 Sự Thật Về Cấp Độ Đặc Mỡ Bôi Trơn

Không.

Ngoài cấp độ đặc, khi lựa chọn mỡ cần xem xét thêm:

  • Độ nhớt dầu gốc
  • Loại dầu gốc
  • Chất làm đặc
  • Hệ phụ gia
  • Nhiệt độ
  • Tốc độ
  • Tải trọng
  • Nước và môi trường
  • Khả năng tương thích với mỡ đang sử dụng

Do đó, chỉ dựa vào thông tin “mỡ NLGI 2” là chưa đủ để kết luận hai sản phẩm tương đương.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Ổ bi máy công nghiệp thông thường nên chọn cấp NLGI nào?

Hơn 80% các dòng ổ bi, gối đỡ thông dụng trong nhà máy vận hành ở điều kiện tiêu chuẩn sử dụng mỡ cấp độ đặc 2. Đối với ổ bi đặt đứng hoặc rung động mạnh nên chọn cấp độ đặc 3. Đối với hệ thống bơm mỡ tự động tập trung đường ống dài nên chọn cấp độ đặc 0 hoặc 1.

2. Có nên trộn mỡ NLGI 1 với mỡ NLGI 3 để tạo ra mỡ NLGI 2 không?

Không nên. Trộn hai loại mỡ khác cấp NLGI (kể cả cùng nhà sản xuất) có thể làm phá hủy cấu trúc chất làm đặc, dẫn đến hiện tượng mỡ bị tách dầu hoàn toàn hoặc mềm nhũn chảy ra ngoài gối đỡ.

3. Nhiệt độ môi trường xuống thấp nên tăng hay giảm cấp độ đặc?

Nên giảm cấp độ đặc (ví dụ từ 2 xuống 1 hoặc 0) ở nhiệt độ rất thấp để mỡ không bị đóng cứng, giúp hệ thống bơm mỡ và vòng bi khởi động dễ dàng.

Các bài viết kỹ thuật liên quan

👉 [EHL Là Gì ? Cơ Chế Bôi Trơn Đàn Hồi Thủy Động]

👉 [2 Mỡ Cùng NLGI Tại Sao Lại Khác Hiệu Suất ?]

👉 [Cơ Chế Nhả Dầu Của Mỡ Bôi Trơn]

👉 [Micropitting Là Gì?]

👉 [Hệ Số Lambda λ Là Gì?]

👉 [Dropping Point là gì?]

Kết luận

NLGI là cấp độ đặc của mỡ bôi trơn, không phải độ nhớt của mỡ. Hiểu đúng sự khác biệt giữa cấp độ đặc và độ nhớt dầu gốc là bước quan trọng để lựa chọn mỡ phù hợp cho ổ lăn và thiết bị công nghiệp.

TPTLUBE cung cấp đầy đủ các dòng mỡ bôi trơn hiệu suất cao (từ thương hiệu COGELSA – Tây Ban Nha) đa dạng các cấp độ đặc từ 000 đến 3, đáp ứng chuẩn xác mọi điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất. Đội ngũ kỹ sư TPTLUBE luôn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát gối đỡ, tính toán thông số kỹ thuật và tư vấn mã mỡ tối ưu nhất cho nhà máy.

Tham khảo các giải pháp bôi trơn đặc chủng tại:

👉 [Danh mục mỡ bôi trơn công nghiệp]

👉 [Danh mục dầu bôi trơn công nghiệp]

👉 [Danh mục bình xịt bôi trơn công nghiệp]

👉 [Danh mục dầu mỡ bôi trơn cáp thực phẩm]

👉 [Danh mục hóa chất tẩy rửa NSF]

Liên hệ tư vấn & báo giá

Hotline 24/7: 0972 027 986

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *