
Khi xem bảng thông số kỹ thuật (TDS) của mỡ bôi trơn, chỉ số Dropping Point (điểm nhỏ giọt) luôn là thông số được quan tâm hàng đầu, thường ghi rõ các mức nhiệt như 180°C, 250°C hoặc trên 300°C.
Một sai lầm rất phổ biến của nhiều kỹ sư bảo trì là mặc định rằng:
“Mỡ có Dropping Point 300°C nghĩa là mỡ vận hành liên tục được ở 300°C.”
Đây là nhận thức hoàn toàn sai lầm và là nguyên nhân chính dẫn đến sự cố khô mỡ, cháy gối đỡ và hư hỏng vòng bi hàng loạt trong nhà máy.
Dropping Point là gì?
Dropping Point là nhiệt độ được xác định trong một phép thử tiêu chuẩn, tại đó mỡ đạt đến trạng thái đủ lỏng để một giọt vật liệu rơi khỏi thiết bị thử.
Thông số này được kiểm tra nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D2265 hoặc ISO 2176.
Dropping Point giúp đánh giá một đặc tính liên quan đến khả năng duy trì cấu trúc của mỡ khi nhiệt độ tăng, đặc biệt là đặc tính của hệ chất làm đặc.
Nhưng nó không phải nhiệt độ vận hành liên tục cho phép của mỡ.
Tại sao Dropping Point không phải nhiệt độ làm việc?
Mỡ bôi trơn là một hỗn hợp gồm 3 thành phần chính: Dầu gốc (75 – 90%) + Chất làm đặc (5 – 20%) + Hệ phụ gia (1 – 5%).
Ngay cả khi hệ chất làm đặc chịu nhiệt rất tốt (ví dụ chất làm đặc Calcium Sulfonate Complex có chỉ số nhỏ giọt > 300°C, thành phần dầu gốc bên trong vẫn chịu tác động tàn phá của nhiệt độ:
Oxy hóa bốc khói: Dầu gốc bị bay hơi và biến chất nhanh chóng ở nhiệt độ cao.
Suy giảm độ nhớt khẩn cấp: Nhiệt độ tăng khiến màng dầu EHL (Elastohydrodynamic Lubrication) bị mỏng đi nghiêm trọng, gây va quệt kim loại.
Phụ gia bị phân hủy: Các phụ gia chống mài mòn AW và chịu cực áp EP bị mất tác dụng.
Tạo cặn carbon: Dầu gốc bị cháy khét tạo thành muội than làm kẹt vòng bi.
Theo quy tắc thực nghiệm của Hiệp hội Mỡ Bôi Trơn Quốc gia Hoa Kỳ (NLGI), nhiệt độ vận hành liên tục an toàn của mỡ thường thấp hơn Dropping Point từ 40°C đến 70°C (tùy thuộc vào loại dầu gốc là dầu khoáng hay dầu tổng hợp).
Bảng so sánh Dropping Point và Nhiệt độ làm việc thực tế
| Loại chất làm đặc | Dropping Point tiêu chuẩn | Nhiệt độ vận hành liên tục tối đa khuyến nghị |
| Lithium Soap | 180°C – 200°C | 120°C – 130°C |
| Lithium Complex | 260°C – 280°C | 150°C – 160°C |
| Calcium Sulfonate Complex | > 300°C | 180°C – 200°C (Dùng dầu gốc PAO/Ester) |
| Polyurea | 250°C – 270°C | 160°C – 180°C |
| PTFE / Clay | Không có điểm nhỏ giọt (Không chảy) | 200°C – 280°C (Phụ thuộc hoàn toàn dầu gốc) |
Dropping Point cao có nghĩa là mỡ chịu nhiệt tốt hơn?
Không hoàn toàn. Điểm nhỏ giọt cao là điều kiện cần nhưng chưa đủ để kết luận mỡ đó chịu nhiệt vượt trội. Tuổi thọ của mỡ ở nhiệt độ cao còn bị chi phối bởi các chỉ số:
Chất lượng dầu gốc: Dầu gốc tổng hợp Ester hoặc PFPE giữ màng dầu bền vững hơn nhiều so với dầu khoáng ở cùng ngưỡng 180°C.
Độ ổn định oxy hóa (Oxidation Stability): Khả năng chống lại quá trình hóa cứng và đặc mỡ ở nhiệt độ cao.
Tốc độ bay hơi (Evaporation Loss): Đo lường tỷ lệ phần trăm dầu lỏng bị thất thoát theo thời gian.
Cơ chế tái bôi trơn: Ứng dụng nhiệt cao luôn đòi hỏi chu kỳ bổ sung mỡ ngắn hơn so với điều kiện thường.
Khi chọn mỡ chịu nhiệt nên xem thông số nào?

Để chọn đúng dòng mỡ chịu nhiệt an toàn cho ổ bi lò sấy, quạt hút khí nóng hay băng tải nhiệt, kỹ sư cần đánh giá tổng thể 7 tiêu chí:
Operating Temperature Range: Dải nhiệt độ làm việc do nhà sản xuất công bố (ví dụ: -20°C +180°C).
Base Oil Viscosity ở 100°C: Đảm bảo độ nhớt dầu gốc còn đủ độ dày để tạo màng đệm.
Loại dầu gốc: Dầu khoáng (Mineral) hay Dầu tổng hợp (PAO / Synthetic Ester / PFPE).
Tốc độ quay vòng bi (NDm): Tránh hiện tượng mỡ bị văng ra ngoài do ma sát nội.
Khả năng bám dính và cấp độ đặc NLGI: Chọn cấp NLGI 2 hoặc NLGI 3 cho gối đỡ đứng nhiệt độ cao.
Tải trọng và tính năng EP/AW: Ngăn ngừa mài mòn khi thiết bị co giãn nhiệt.
Tần suất tái bôi trơn: Bổ sung mỡ định kỳ để đẩy lượng mỡ bị lão hóa ra ngoài.
Một ví dụ dễ hiểu
Có thể coi Dropping Point là giới hạn liên quan đến sự thay đổi cấu trúc của mỡ trong phép thử, chứ không phải “nhiệt độ làm việc an toàn”.
Vì vậy:
Dropping Point 300°C ≠ nhiệt độ vận hành liên tục 300°C.
Đây là điểm rất quan trọng khi so sánh các loại mỡ chịu nhiệt.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Mỡ không có điểm nhỏ giọt (Non-melting grease) là gì?
Là các dòng mỡ sử dụng chất làm đặc vô cơ như đất sét Bentone, Silica gel hoặc chất làm đặc PTFE. Khi nung nóng, mỡ không bị chảy lỏng thành giọt mà dầu gốc sẽ từ từ bay hơi hết, để lại lớp bột chất làm đặc khô.
2. Có thể dùng mỡ Lithium Complex có Dropping Point 260°C cho ổ bi chạy ở 220°C không?
Không nên. Ở 220°C, dầu gốc của mỡ Lithium Complex sẽ bị oxy hóa và bay hơi rất nhanh, mỡ sẽ bị khô cứng chỉ sau vài giờ vận hành. Với nhiệt độ 220°C, cần sử dụng mỡ tổng hợp gốc PFPE hoặc Silicone chuyên dụng.
3. Tại sao mỡ bị chảy nước ra khỏi gối đỡ mặc dù nhiệt độ chưa đạt tới Dropping Point?
Hiện tượng này thường do mỡ bị phá hủy độ ổn định cơ học (mechanical stability) dưới lực cắt vi mô của vòng bi, hoặc do trộn lẫn 2 loại mỡ không tương thích chất làm đặc làm mỡ bị mềm nhũn.
Các bài viết kỹ thuật liên quan
👉 [Cơ Chế Nhả Dầu Của Mỡ Bôi Trơn]
👉 [2 Mỡ Cùng NLGI Tại Sao Lại Khác Hiệu Suất ?]
👉 [EHL Là Gì? Cơ Chế Bôi Trơn Đàn Hồi Thủy Động]
Kết luận
Dropping Point – điểm nhỏ giọt là một thông số quan trọng của mỡ bôi trơn, nhưng không nên sử dụng riêng thông số này để xác định khả năng chịu nhiệt.
Lựa chọn mỡ cho ứng dụng nhiệt độ cao cần đánh giá đồng thời dầu gốc, chất làm đặc, tốc độ, tải, nhiệt độ thực tế và chu kỳ tái bôi trơn.
TPTLUBE cung cấp các giải pháp mỡ bôi trơn công nghiệp hiệu suất cao và hỗ trợ lựa chọn sản phẩm theo điều kiện vận hành thực tế – bôi trơn đúng, bảo vệ thiết bị, tối ưu chi phí.
Tham khảo các giải pháp bôi trơn đặc chủng tại:
👉 [Danh mục mỡ bôi trơn công nghiệp]
👉 [Danh mục dầu bôi trơn công nghiệp]
👉 [Danh mục bình xịt bôi trơn công nghiệp]
👉 [Danh mục dầu mỡ bôi trơn cáp thực phẩm]
👉 [Danh mục hóa chất tẩy rửa NSF]
Hotline 24/7: 0972 027 986
