ROCOL DRY MOLY Fluid mang lại hiệu quả bôi trơn màng khô vượt trội dạng dung dịch lỏng, bảo vệ tối đa các cơ cấu chuyển động trong điều kiện nhiệt độ và tải trọng khắc nghiệt mà mỡ bôi trơn thông thường không đáp ứng được.
Tiêu chuẩn Kỹ thuật & Độ an toàn Môi trường
Sản phẩm khẳng định chất lượng cao cấp khi đáp ứng các tiêu chuẩn quân sự và hàng hải quốc tế:
Mã số kho NATO (NATO Stock Number): Đạt chứng nhận lưu kho quốc phòng mã 9150992826734.
Danh mục Hải quân Anh (NAVAL Catalogue Number): Đạt tiêu chuẩn cấp phép hàng hải mã 4752826734.
Ứng dụng & Ưu điểm vượt trội của ROCOL Dry Moly Fluid
Sản phẩm mang lại giá trị vận hành tối ưu cho các hệ thống truyền động trượt và cơ cấu ghép nối:
Dải nhiệt độ làm việc cực rộng: Hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt từ -50°C đến +450°C.
Linh hoạt phương pháp thi công: Được tối ưu hóa cho các thao tác nhúng chi tiết, phun xịt hoặc quét bằng cọ.
Kháng bụi bẩn & Tác nhân môi trường: Lớp màng khô hoàn toàn không thu hút bụi bẩn, xỉ hàn hay mạt kim loại gây mài mòn.
Chống xước dính & Mài mòn (Anti-galling): Nhờ liên kết chắc chắn của MoS2, màng phủ chịu được lực nén lớn, chống hiện tượng dính kẹt khi ma sát.
Chống ăn mòn cọ xát (Fretting Resistance): Bảo vệ tuyệt vời cho các khớp nối then hoa (splines), rãnh cavet (keyways).
Độ phủ cao: Khả năng định hình màng phủ diện rộng với định mức độ phủ khoảng 8m²
Các ứng dụng tiêu biểu:
Ổ trượt (plain bearings), sống trượt, chốt, cam, xích tải.
Khớp nối then hoa (splines), rãnh then cavet (keyways).
Lắp ráp các chi tiết ghép dôi (interference fit assembly).
Chống dính chặt mối ren và bôi trơn lắp ráp thiết bị.
Chạy rà (running-in) cho các bộ truyền bánh răng.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách bảo quản
Để màng bôi trơn đạt độ bám dính và hiệu quả bảo vệ tối đa, người dùng cần tuân thủ quy trình thi công:
Chuẩn bị bề mặt: Đảm bảo bề mặt cần xử lý hoàn toàn sạch sẽ, khô ráo, không dính dầu mỡ hay bụi bẩn.
Khuấy đều & An toàn: Luôn duy trì khuấy đều ROCOL Dry Moly Fluid trong suốt quá trình sử dụng. Do sản phẩm dễ cháy, chỉ sử dụng ở nơi thông thoáng và tránh xa nguồn lửa.
Thời gian khô & Đóng rắn:
Khô bề mặt (touch dry): 2–3 phút.
Đóng rắn ở nhiệt độ phòng (20°C): Khoảng 3 giờ.
Đóng rắn gia nhiệt (tăng độ bám dính): Sấy trong lò ở 80°C – 100°C trong 30 phút rồi để nguội.
Có thể dùng vải mềm không xơ đánh bóng nhẹ (burnish) lớp màng đã đóng rắn để tăng hiệu quả bôi trơn.
Điều kiện bảo quản: Lưu trữ nhiệt độ dưới 50°C, tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp.
Hạn sử dụng: 2 năm kể từ ngày sản xuất.
Quy cách đóng gói: Can 5 lít.
Thông số kỹ thuật của ROCOL DRY MOLY Fluid
| Parameter | Test Method | Value |
| Appearance | Visual | Thin blue-black applied film |
| Solids | N/A | Molybdenum disulphide (MoS2) |
| Binder | N/A | Organic resin |
| Solvent | N/A | Acetone/alcohol blend |
| Touch Dry Time | N/A | 2-3 minutes |
| Full Cure Time (20°C) | N/A | Approximately 3 hours |
| Full Cure Time (80°C – 100°C) | N/A | 30 mins in oven, then allow to cool |
| Operating Temperature Range | N/A | -50°C to +450°C |
| Approximate Coverage | N/A | 8m² |
| Resistance of Resin Bonding Agent | N/A | Soluble in hot oil and some common solvents |
Ngoại quan lớp màng: Màng mỏng màu xanh đen.
Chất kết dính (Binder): Nhựa hữu cơ (Organic resin).
Dung môi (Solvent): Hỗn hợp Acetone/Alcohol.
Độ bền màng nhựa: Kháng dung môi tốt, tan được trong dầu nóng và một số dung môi thông thường.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật & báo giá
Hotline 24/7: 0972 027 986










