COGELSA ULTRA MF sở hữu công thức phụ gia chọn lọc cao cấp, mang lại hiệu suất bôi trơn bền bỉ cho máy móc trong nhiều ngành công nghiệp như in ấn, dệt may, bao bì giấy, hóa chất và gia công kim loại. Sự đa năng của sản phẩm giúp đơn giản hóa quy trình bảo trì, giảm số lượng mã dầu cần lưu trữ và nâng cao hiệu quả vận hành thiết bị tuần hoàn.
Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA ULTRA MF
Lĩnh vực ứng dụng chính:
ULTRA MF phân cấp độ nhớt 10 và 22: Chuyên dụng bôi trơn cho các trục quay nhỏ (small spindles), vòng bi/ổ trục tốc độ cao và các cụm bảo dưỡng của hệ thống khí nén.
ULTRA MF phân cấp độ nhớt từ 32 đến 220: Khuyến nghị bôi trơn cho các hệ thống bánh răng công nghiệp, ổ đỡ/vòng bi, đường ray dẫn hướng rãnh trượt và các hệ thống thủy lực chịu tải.
Ưu điểm vượt trội:
Năng lực bôi trơn đa nhiệm vượt trội: Một dòng dầu đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chuẩn khắt khe, vừa chống mài mòn thủy lực tốt (HLP) vừa chịu cực áp bánh răng cao (CLP).
Kháng oxy hóa và bảo vệ chống ăn mòn: Ngăn ngừa hiện tượng dầu bị đặc, biến chất do nhiệt và bảo vệ bề mặt linh kiện khỏi rỉ sét.
Chỉ số độ nhớt ổn định nhiệt tốt: Duy trì độ dày màng bôi trơn cơ học tối ưu trước sự thay đổi liên tục của nhiệt độ làm việc.
Chống tạo bọt và khử nhũ xuất sắc: Khả năng giải phóng khí nhanh và tách nước mạnh mẽ giúp hệ thống vận hành liên tục ổn định.
Thông số kỹ thuật của COGELSA ULTRA MF
| Method | Typical values | Un. | ||||||||
| ISO VG | 10 | 22 | 32 | 46 | 68 | 100 | 150 | 220 | ||
| Appearance | Clear yellow/amber transparent | |||||||||
| Density at 15ºC. | ASTM D-1298 | 0,849 | 0,862 | 0,861 | 0,87 | 0,887 | 0,887 | 0,890 | 0,892 | gr/cm3 |
| Viscosity at 40ºC. | ASTM D-445 | 9,43 | 23,22 | 32 | 46 | 68 | 100 | 150 | 220 | ºC |
| Viscosity Index | ASTM D-2270 | 97 | 106 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | – |
| Pour point | ASTM D-97 | -27 | -27 | -24 | -24 | -21 | -18 | -18 | -15 | ºC |
| Flash point | ASTM D-92 | 165 | 200 | 215 | 225 | 235 | 245 | 250 | 254 | ºC |
| FZG test (A/8,3/90) | ISO 14635-1 | 10 | 11 | 11 | 12 | > 12 | > 12 | > 12 | > 12 | pass |
Cấp độ nhớt (ISO VG): 10, 22, 32, 46, 68, 100, 150, 220
Tỷ trọng ở 15ºC: 0,849 – 0,892 gr/cm3
Độ nhớt ở 40ºC: 9,43; 23,22; 32; 46; 68; 100; 150; 220 cSt
Chỉ số độ nhớt (VI): 97 – 106
Điểm đông đặc: -15 đến -27ºC
Điểm chớp cháy: 165 đến 254ºC
Thử nghiệm cực áp FZG: Cấp 10 – >12
Hotline 24/7: 0972 027 986











