COGELSA ULTRASYNT HTSL 20 mang đến giải pháp bôi trơn tổng hợp chịu nhiệt độ cực cao, bảo vệ an toàn cho hệ thống lò quay, băng tải và máy móc tải nặng trong các ngành công nghiệp nặng.
Đặc tính & Cơ chế bôi trơn vượt trội
Bôi trơn 2 giai đoạn: Hoạt động dạng lỏng dưới 200°C; trên 200°C dung môi tự bay hơi tạo màng bôi trơn rắn khô bảo vệ thiết bị lên đến +1150°C.
An toàn cháy nổ: Nhiệt độ tự bốc cháy rất cao (>400°C) và điểm chớp cháy >280°C, giảm thiểu nguy cơ hỏa hoạn trong môi trường nhiệt độ cao.
Chịu tải trọng cực lớn: Tải hàn đạt 620 kg, bảo vệ bề mặt kim loại tuyệt đối khỏi mài mòn và kẹt dính khi chịu va đập, rung lắc.
Thi công linh hoạt: Dạng chất lỏng chứa 20% vi hạt bôi trơn rắn đồng nhất, dễ dàng thi công bằng cọ, tưới hoặc bình xịt cầm tay.
Ưu điểm & Ứng dụng của COGELSA ULTRASYNT HTSL 20
Ưu điểm nổi bật:
Dải nhiệt rộng: Vận hành hiệu quả từ -20°C đến +1150°C.
Bám dính vượt trội: Bám chặt vào bề mặt kim loại, không văng bắn hay trôi chảy dưới nhiệt độ và áp lực lớn.
Sạch sẽ: Dung môi gốc bay hơi hoàn toàn ở nhiệt độ cao, không để lại cặn keo hay vecni gây hại thiết bị.
Ứng dụng tiêu biểu:
Ngành xi măng: Bôi trơn vành đai nổi (floating tyres), vòng hỗ trợ (supporting rings) và lò quay.
Ngành thép & Khai khoáng: Bôi trơn hệ thống con lăn, băng tải phôi nóng, cửa lò nung và bề mặt trượt.
Bảo trì chịu nhiệt: Bôi trơn khớp nối, xích tải và các cơ cấu cơ khí làm việc trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Để COGELSA ULTRASYNT HTSL 20 đạt được hiệu quả cao cần chú ý khi sử dụng:
Làm sạch: Vệ sinh sạch cặn bẩn và mỡ cũ trên bề mặt kim loại trước khi bôi trơn lần đầu.
Khuấy/Lắc đều: Lắc hoặc khuấy kỹ sản phẩm trước khi dùng để các vi hạt bôi trơn rắn phân tán đồng nhất.
Lượng dùng: Phun hoặc quét một lớp mỏng vừa đủ bao phủ bề mặt, tránh bôi quá nhiều lãng phí.
Thông số kỹ thuật của COGELSA ULTRASYNT HTSL 20
| Property | Test Method | Typical Values | Units |
| Appearance | Visual | Grey-black viscous fluid | – |
| Viscosity Ford cup nr. 4 | ASTM D 1200 | 194 | s |
| Solid lubricant content | Internal | 20 | % |
| Flash point | ASTM D 92 | >280 | °C |
| Autoignition temperature | ASTM D 2155 | >400 | °C |
| Welding load (Four ball test) | ASTM D 2596 | 620 | kg |
Dải nhiệt độ hoạt động: Từ -20°C đến +1150°C (Dạng lỏng đến +200°C, dạng màng bôi trơn rắn đến +1150°C).
Tải hàn (ASTM D 2596): 620 kg.
Nhiệt độ tự bốc cháy: >400°C.
Điểm chớp cháy: >280°C.
Hàm lượng chất bôi trơn rắn: 20%.
Độ nhớt: 194 s.
Hotline 24/7: 0972 027 986












