COGELSA ULTRACHAIN CLEAN mang đến giải pháp làm sạch cặn bẩn và bôi trơn liên tục, kéo dài tuổi thọ tối đa cho hệ thống xích truyền động.
Tiêu chuẩn, Chứng nhận & Đặc tính công nghệ
Tẩy rửa & Bôi trơn song song: Khả năng hòa tan cặn bẩn vượt trội, vừa làm sạch cặn cũ tích tụ vừa bôi trơn dây xích ở nhiệt độ cao.
Thẩm thấu & Bám dính sâu: Độ len lỏi cao tới tận lõi chốt xích bên trong và bám dính chắc chắn trên bề mặt kim loại.
Tiêu chuẩn Châu Âu: Sản xuất tại Tây Ban Nha đạt chứng nhận quản lý chất lượng ISO 9001 và quản lý môi trường ISO 14001.
Ưu điểm & Ứng dụng của COGELSA ULTRACHAIN CLEAN
Ưu điểm nổi bật:
Tẩy rửa cặn bẩn tự động: Tự động hòa tan các mảng bám carbon cũ tích tụ lâu ngày trên chốt xích. Giúp xích vận hành trơn tru, giảm ma sát và ngăn ngừa nguy cơ kẹt xích hiệu quả.
Chịu nhiệt & Kháng oxy hóa: Hoạt động bền bỉ liên tục ở nhiệt độ tới 250°C mà không bị bay hơi hay tạo cặn mới. Điểm chớp cháy cao 290°C đảm bảo an toàn vận hành.
Chống mài mòn chịu áp cao: Màng dầu dầy dặn bảo vệ tối đa các bề mặt tiếp xúc ma sát. Hạn chế hiện tượng mòn khuyết chốt xích và con lăn dưới tải trọng lớn.
Điểm đông đặc cực thấp: Mức đông đặc -41°C giúp dầu không bị kẹt cứng hay đông đặc khi dừng máy trong thời tiết lạnh.
Tiết kiệm chi phí bảo trì: Giảm tần suất vệ sinh thủ công và kéo dài chu kỳ tái bôi trơn cho doanh nghiệp.
Ứng dụng tiêu biểu:
Chuyên dụng cho các hệ thống dây xích vận hành ở nhiệt độ cao (lên đến 250°C) có nhiều cặn bẩn tích tụ.
Bôi trơn các điểm chịu tải cực lớn trong nhà máy dệt may, gỗ, sấy công nghiệp và chế biến.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Để COGELSA ULTRACHAIN CLEAN phát huy tối đa hiệu quả bảo vệ, quy trình thi công cần tuân thủ các bước sau:
Hướng dẫn thi công:
Tra dầu trực tiếp lên xích đang vận hành để dung dịch thẩm thấu, hòa tan cặn bẩn và bôi trơn bộ truyền.
Duy trì lượng tra phù hợp theo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, đậy kín nắp sau khi sử dụng. Điểm đông đặc đạt -41°C.
Thông số kỹ thuật của COGELSA ULTRACHAIN CLEAN
| Property | Test Method | Typical Values | Units |
| Appearance | Visual | Clear yellow liquid | – |
| Density at 15°C | ASTM D-1298 | ||
| Viscosity at 40°C | ASTM D-445 | 68.9 | mm²\s |
| Viscosity at 100°C | ASTM D-445 | 10.36 | mm²\s |
| Viscosity Index | ASTM D-2270 | 136 | – |
| Pour Point | ASTM D-97 | -41 | °C |
| Flash Point | ASTM D-92 | 290 | °C |
Nhiệt độ hoạt động tối đa: Lên đến 250°C.
Độ nhớt động học (40°C – ASTM D-445): 68.9 mm²\s.
Điểm chớp cháy (ASTM D-92): 290°C.
Điểm đông đặc (ASTM D-97): -41°C.
Chỉ số độ nhớt (ASTM D-2270): 136.
Hotline 24/7: 0972 027 986











