ROCOL CHAINGUARD 230 mang lại hiệu suất bôi trơn xích hoàn hảo ở nhiệt độ cao, giúp bảo vệ các hệ thống băng tải sấy công nghiệp khỏi mài mòn và tiết kiệm điện năng vận hành.
Đặc tính kỹ thuật & Khả năng bảo vệ vượt trội
ROCOL CHAINGUARD 230 khẳng định chất lượng vượt trội nhờ nền tảng công nghệ dầu tổng hợp tiên tiến:
Dầu gốc Ester tổng hợp & Phụ gia chống oxy hóa: Sự kết hợp đặc biệt giúp duy trì màng dầu ướt lâu hơn, hạn chế tối đa việc tạo cặn bẩn và véc-ni tích tụ trên mắt xích.
Khả năng chịu áp suất cực cao (EP): Đạt tải trọng hàn dính 4 bi lên tới 225kg, giảm thiểu sự ăn mòn và kéo dài tuổi thọ xích.
Tỷ lệ bay hơi thấp: Giúp tiết kiệm lượng dầu sử dụng và giảm tần suất tái bôi trơn hệ thống.
Không tạo cặn carbon cứng: Màng dầu cháy hoàn toàn sạch sẽ mà không để lại cặn carbon cứng làm kẹt xích.
An toàn lao động: Ít phát sinh khói (low fuming), tạo môi trường làm việc sạch sẽ và an toàn cho người vận hành.
Ứng dụng & Ưu điểm của ROCOL CHAINGUARD 230
Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho các cơ cấu xích truyền động trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt:
Dải nhiệt độ vận hành rộng: Vận hành liên tục từ +10°C đến +230°C và chịu được đỉnh nhiệt lên tới +280°C trong thời gian ngắn.
Tiết kiệm năng lượng: Đặc tính giảm ma sát vượt trội giúp giảm tiêu thụ điện năng cho các bộ truyền động xích.
Tương thích cao: Tương thích tốt với hầu hết các loại dung dịch gốc ester khác trên thị trường.
Các ứng dụng tiêu biểu:
Máy văng sấy định hình ngành dệt may (textile stenters).
Hệ thống máy sấy công nghiệp, lò sấy sơn (paint stoving ovens), lò nướng thực phẩm/bánh kẹo (bakery ovens).
Được Brückner phê duyệt cho các hệ thống xích văng ngang, xích văng đứng và ray hướng dẫn xích.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Để sản phẩm phát huy tối đa hiệu quả bôi trơn, người dùng cần tuân thủ các chỉ dẫn kỹ thuật:
Phương pháp thi công: Thiết kế tối ưu cho các hệ thống bơm mỡ/dầu tự động (automatic lubricators) theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Ngoài ra có thể tra thủ công trực tiếp lên xích bằng cọ quét hoặc bình tra dầu.
Bảo quản & Hạn sử dụng: Bảo quản nguyên bao bì ở nhiệt độ từ +1°C đến +40°C. Hạn sử dụng đạt 3 năm kể từ ngày sản xuất.
Quy cách đóng gói: Can 5L, Thùng 20L
Thông số kỹ thuật của ROCOL CHAINGUARD 230
| Property | Test Method | Result |
| Colour | Visual | Blue liquid |
| Base Oil Type | N/A | Synthetic ester mixture |
| Kinematic Viscosity at 40°C | IP 71 (ASTM D445) | 360 cSt |
| Kinematic Viscosity at 100°C | IP 71 (ASTM D445) | 27 cSt |
| Continuous Temperature Range | N/A | +10°C to +230°C |
| Short Period Temperature Range | N/A | Up to +280°C |
| Density (g/cm³) | N/A | 0.98 |
| 4-Ball Weld Load | IP 239 (ASTM D2596) | 225 kg |
| Mean Hertz Load | IP 239 (ASTM D2596) | 39 kg |
| Evaporation Loss at 200°C | N/A | 7% in 24 hours |
| Evaporation Loss at 240°C | N/A | 10% in 6 hours |
Ngoại quan: Dạng chất lỏng màu xanh chất lượng cao.
Độ nhớt động học: 360 cSt ở 40°C và 27 cSt ở 100°C.
Tỷ lệ bay hơi: Rất thấp, chỉ 7% sau 24 giờ ở 200°C và 10% sau 6 giờ ở 240°C.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật & báo giá
Hotline 24/7: 0972 027 986








