ROCOL ANTI-SEIZE SA 610 mang lại giải pháp chống dính kẹt chuyên sâu cho các hệ thống siêu hợp kim và thiết bị nhiệt độ cực cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong ngành công nghiệp năng lượng và hàng không.
Đặc tính kỹ thuật & Khả năng bảo vệ vượt trội
ROCOL ANTI-SEIZE SA 610 khẳng định vị thế sản phẩm chuyên dụng cho siêu hợp kim nhờ công thức hóa học tinh khiết vượt trội:
Công thức không chứa Kim loại & Canxi: Khác với các dòng paste thông thường, SA 610 hoàn toàn loại bỏ thành phần kim loại và canxi, ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn hoặc phản ứng hóa học bất lợi trên nền hợp kim chứa Crom ở nhiệt độ cao (đặc biệt trong turbine khí chu trình hỗn hợp CCGT).
Hàm lượng Lưu huỳnh & Clo cực thấp: Tỷ lệ tạp chất gây ăn mòn được kiểm soát ở mức tối thiểu, bảo vệ cấu trúc kim loại của siêu hợp kim khỏi nguy cơ giòn hydro hay nứt vỡ do ăn mòn ứng suất.
Chịu nhiệt độ cực cao: Hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt từ -40°C đến +1000°C mà không bị phân hủy hay mất khả năng bôi trơn.
Kiểm soát ma sát & Lực căng chính xác: Cung cấp hệ số ma sát ổn định trong quá trình lắp siết, giúp kỹ sư dễ dàng đạt được lực căng ren chính xác theo thiết kế.
Chống dính kẹt & Tháo dỡ dễ dàng: Chống lại hiện tượng trầy xước dính (galling) và bó chặt ren, đảm bảo quá trình tháo lắp thiết bị định kỳ diễn ra nhanh chóng, bảo vệ nguyên vẹn đường ren.
Ứng dụng & Ưu điểm của ROCOL ANTI-SEIZE SA 610
Sản phẩm được thiết kế đặc trưng cho các hệ thống đòi hỏi độ an toàn cao và tải trọng nhiệt khắc nghiệt:
Tương thích hoàn hảo với siêu hợp kim: Lý tưởng cho Inconel, thép không gỉ, hợp kim chịu nhiệt và các mối ghép có đai ốc/mặt tựa phủ bạc.
Các ứng dụng tiêu biểu:
Turbine hơi nước và turbine khí (Steam & Gas Turbines).
Các hệ thống phát điện, lò hơi nhiệt điện (Power Generation).
Thiết bị và động cơ trong ngành hàng không vũ trụ (Aerospace).
Bu-lông, gu-dong, khớp nối ren làm việc ở môi trường nhiệt độ trên +300°C đến +1000°C.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách bảo quản
Để màng bôi trơn đạt hiệu quả bảo vệ và kiểm soát mô-men siết tối ưu, người vận hành cần lưu ý:
Phương pháp thi công: Làm sạch và tẩy mỡ hoàn toàn bề mặt mối ghép trước khi sử dụng. Dùng cọ quét hoặc vải sạch thoa một lớp paste mỏng đều lên bề mặt ren và mặt tựa của đai ốc.
Bảo quản: Lưu trữ nguyên trong hộp đựng ban đầu chưa mở ở nhiệt độ duy trì từ +1°C đến +40°C.
Hạn sử dụng: 5 năm kể từ ngày sản xuất.
Thông số kỹ thuật của ROCOL ANTI-SEIZE SA 610
| Parameter | Test Method | Result |
| Appearance | Visual | Black grey paste |
| Base Type | N/A | Synthetic Hydrocarbon |
| Solids | N/A | Graphite, Inorganic Solids |
| Solids Content | N/A | Approximately 34% |
| Temperature Range | N/A | -40°C to +1000°C |
| Approximate Coverage (0.1mm film) | N/A | 10m²/kg |
| 8.8 Steel Plain Finish Friction Coeff (µ) | N/A | 0.135 (K-Factor: 0.18) |
| A2-70 Stainless Steel Friction Coeff (µ) | N/A | 0.151 (K-Factor: 0.20) |
| Inconel 718 (Silver Coated Nut) Friction Coeff (µ) | N/A | 0.131 (K-Factor: 0.17) |
| A2-70 Stainless Steel (Nickel/Silver Coated) (µ) | N/A | 0.103 (K-Factor: 0.14) |
Ngoại quan: Dạng paste màu đen xám.
Dầu gốc & Chất rắn: Dầu gốc Synthetic Hydrocarbon phối trộn Than chì (Graphite) và các hợp chất vô cơ.
Hàm lượng chất rắn: Khoảng 34%.
Độ phủ lý thuyết: Khoảng 10m²/kg cho độ dày màng 0.1mm.
Hệ số ma sát mối ren (µ): Đạt 0,131 trên Inconel 718 (đai ốc phủ bạc) và 0,151 trên thép không gỉ A2-70.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật & báo giá
Hotline 24/7: 0972 027 986




