ROCOL ANTI-SEIZE Stainless cung cấp giải pháp bôi trơn chống dính kẹt an toàn tối đa cho các hợp kim đặc biệt nhờ kiểm soát hàm lượng Lưu huỳnh và Clo ở mức cực thấp, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong ngành hàng không vũ trụ và phát điện.
Tiêu chuẩn Kỹ thuật & Phê duyệt Quốc tế
Sản phẩm sở hữu hàng loạt phê duyệt chính thức từ các tập đoàn hàng không và quốc phòng hàng đầu thế giới:
Phê duyệt Hàng không Rolls-Royce: Đạt các chứng nhận tiêu chuẩn Rolls Royce MSRR 4008, Rolls Royce OMAT 4/62, Rolls Royce OMAT 10123 (tiêu chuẩn cho động cơ V2500) và Rolls Royce COMAT 10-110.
Mã số danh mục Hải quân (Naval Cat No.): Mã lưu kho 0475-179-9539.
Mã số kho NATO (NATO Stock No.): Đạt chứng nhận quốc phòng mã 8030-99-179-9539.
Phê duyệt BAE Systems: Được phê duyệt chính thức cho việc sử dụng trên các hợp kim chứa hàm lượng niken cao.
Ứng dụng & Ưu điểm vượt trội của ROCOL ANTI-SEIZE Stainless
ROCOL ANTI-SEIZE Stainless mang lại hiệu quả bảo vệ toàn diện cho các mối ghép ren và bề mặt kim loại đặc biệt:
Công thức không Niken & Đồng: An toàn tuyệt đối cho các hợp kim cao cấp (exotic alloys) và không gây phản ứng ăn mòn điện hóa.
Hàm lượng Lưu huỳnh & Clo cực thấp: Tỷ lệ tinh khiết cao với hàm lượng Lưu huỳnh và Clo đều dưới 250 ppm, ngăn ngừa hiện tượng giòn ăn mòn kim loại ở nhiệt độ cao.
Dải nhiệt độ vận hành rộng: Chịu nhiệt độ từ -40°C đến +1000°C (trên các hợp kim chứa Crom giới hạn ở +300°C).
Kiểm soát lực siết & Chống xước dính: Đảm bảo tải trọng mô-men siết phân bố đồng đều, chống galling và bó kẹt ren khi lắp ráp.
Kháng hóa chất & Môi trường ẩm: Bảo vệ bề mặt mối ghép khỏi sự xâm nhập của hơi nước, môi trường ẩm ướt và sự tấn công của hóa chất ăn mòn.
Tương thích vật liệu rộng rãi: Thích hợp sử dụng cho thép không gỉ (A2/A4), nhôm và hợp kim nhôm, Titan (Ti6Al4V), Waspaloy và Nimonic.
Các ứng dụng tiêu biểu:
Bu-lông, đai ốc, gu-dong và mối ghép ren trong động cơ máy bay, turbine khí (CCGT) và thiết bị phát điện.
Mối ghép ren thép không gỉ, hợp kim niken cao và các chi tiết phủ bạc.
Các cụm chi tiết lắp ráp bằng nhôm, Titan và Waspaloy làm việc ở điều kiện khắc nghiệt.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách bảo quản
Để đạt hiệu quả chống dính kẹt tốt nhất, người vận hành cần tuân thủ các chỉ dẫn kỹ thuật:
Phương pháp thi công: Làm sạch và khô bề mặt mối ghép. Quét hoặc thoa một lớp mỏng đều lên các đường ren và mặt tựa của đai ốc/bu-lông bằng cọ hoặc vải sạch.
Lưu ý kỹ thuật đặc biệt: Sản phẩm có chứa Canxi. Đối với các hợp kim chứa Crom (đặc biệt trong turbine khí chu trình hỗn hợp CCGT), giới hạn nhiệt độ sử dụng là dưới 300°C. Nếu ứng dụng yêu cầu nhiệt độ cao hơn trên hợp kim Crom, khuyến nghị chuyển sang dùng dòng ROCOL ANTI-SEIZE SA 610 (không chứa Canxi).
Điều kiện bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ từ +1°C đến +40°C.
Hạn sử dụng: 5 năm kể từ ngày sản xuất.
Quy cách đóng gói: Hộp 500g.
Thông số kỹ thuật của ROCOL ANTI-SEIZE Stainless
| Parameter | Test Method | Value |
| Appearance | Visual | Stiff black paste |
| Carrier | N/A | Synthetic hydrocarbon |
| Solids | N/A | Graphite, Inorganic compound |
| Temperature Range (Chromium Alloys) | N/A | -40°C to +300°C |
| Temperature Range (Others) | N/A | -40°C to +1000°C |
| Approximate Coverage (0.1mm film) | N/A | 10m²/kg |
| Sulphur Content | XRF | < 250 ppm |
| Chlorine Content | XRF | < 250 ppm |
| A2-70 Stainless Steel Friction Coeff (µ) | N/A | 0.157 (K-Factor: 0.20) |
| 8.8 Steel Plain Finish Friction Coeff (µ) | N/A | 0.162 (K-Factor: 0.21) |
| Aluminium 6061 Friction Coeff (µ) | N/A | 0.149 (K-Factor: 0.19) |
| Ti6Al4V Bolt / Alu 7075 Nut Friction Coeff (µ) | N/A | 0.136 (K-Factor: 0.18) |
| Waspaloy (55% Yield Stress) Friction Coeff (µ) | N/A | 0.169 (K-Factor: 0.22) |
Ngoại quan: Dạng paste đặc màu đen.
Dầu gốc & Chất rắn: Dầu gốc hydrocarbon tổng hợp phối trộn Than chì (Graphite) và hợp chất vô cơ.
Độ phủ lý thuyết: Khoảng 10m²/kg với độ dày màng 0.1mm.
Hệ số ma sát mối ren (µ): Đạt 0,157 trên thép không gỉ A2-70; 0,149 trên nhôm 6061 và 0,136 trên bu-lông Titan Ti6Al4V.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật & báo giá
Hotline 24/7: 0972 027 986



