ROCOL WIRE ROPE Dressing là sự kết hợp giữa dầu khoáng tinh lọc và hệ phụ gia bôi trơn rắn độc quyền. Cấu trúc bán lỏng (semi-fluid) giúp mỡ vừa có độ linh động để len lỏi vào từng sợi cáp, vừa có độ bám dính tốt để không bị văng bắn khi vận hành ở tốc độ cao.
Tiêu chuẩn Kỹ thuật & Hiệu suất
Kháng nước tuyệt đối: Bảo vệ cáp thép ngay cả trong môi trường nước mặn hoặc vận hành trực tiếp dưới mặt nước.
Màng bảo vệ không bám bụi: Công thức đặc biệt tạo lớp màng khô, hạn chế tối đa việc tích tụ cát đá và bụi bẩn gây mài mòn sợi cáp.
Thẩm thấu lõi: Khả năng thâm nhập vượt trội giúp bảo vệ sợi cáp từ bên trong, ngăn ngừa tình trạng khô lõi dẫn đến đứt gãy ngầm.
Ứng dụng & Ưu điểm của ROCOL WIRE ROPE Dressing
Giảm ma sát nội bộ: Hỗn hợp chất bôi trơn rắn giúp các tao cáp trượt lên nhau dễ dàng, giảm căng thẳng cơ học khi chịu tải.
Kéo dài tuổi thọ thiết bị: Chống rỉ sét và mài mòn hiệu quả, giúp giảm tần suất thay thế cáp mới.
Dễ dàng bảo trì: Lớp màng mỏng giúp việc kiểm tra tình trạng sợi cáp bằng mắt thường trở nên dễ dàng hơn so với các loại mỡ đen đặc thông thường.
Chịu tải trọng lớn: Đạt mức 315kg (4-ball weld load), bảo vệ bề mặt kim loại dưới áp lực cực lớn.
Các ứng dụng tiêu biểu:
Cáp chống xoắn vận hành trong môi trường biển và đất liền.
Các loại tời kéo, cần trục, máy xúc gầu dây và thiết bị nâng hạ.
Hệ thống ròng rọc, xích tải và các chi tiết chuyển động hở.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Hướng dẫn thi công ROCOL WIRE ROPE Dressing để đạt hiểu quả cao:
Làm sạch bề mặt: Vệ sinh sạch bùn đất, bụi bẩn và lớp mỡ cũ trên bề mặt cáp thép trước khi tra mỡ mới để đảm bảo độ thẩm thấu tốt nhất.
Phương pháp tra mỡ: Sử dụng cọ, chổi quét, phun hoặc áp dụng qua hệ thống tra mỡ cáp chuyên dụng.
Quy cách & Bảo quản:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, đậy kín nắp sau khi sử dụng để tránh nhiễm bẩn.
Thông số kỹ thuật của ROCOL WIRE ROPE Dressing
| Property | Test Method | Result |
| Appearance | Visual | Soft grey/black grease |
| Base Fluid Type | N/A | Highly refined mineral oil |
| Thickener | N/A | Organically modified clay |
| Base Fluid Viscosity at 40°C | IP71 | 465cSt |
| Solids | N/A | Blend of molybdenum disulphide & HLWS |
| Worked Penetration | IP50 | 420 |
| NLGI Classification | IP50 | 00 |
| 4-Ball Weld Load | IP239 | 315kg |
Ngoại quan: Mỡ mềm màu xám đen.
Cấp NLGI: 00 (Dạng bán lỏng).
Dầu gốc: Dầu khoáng tinh lọc cao cấp.
- Tải hàn: 315kg.
Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến +100°C.
Hotline 24/7: 0972 027 986










