COGELSA GELSA LICA 2 sở hữu cấu trúc bám dính cơ học tuyệt vời, kháng nước và chống rửa trôi cực tốt. Dầu gốc đậm đặc giúp duy trì màng bôi trơn dày dặn dưới áp lực nén cực đại.
Lưu ý: Do mỡ có độ đặc bám dính cao, cần kiểm tra khả năng bơm của hệ thống bôi trơn trung tâm khi vận hành ở nhiệt độ thấp.
Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA GELSA LICA 2
Lĩnh vực ứng dụng chính:
Công nghiệp nặng chịu tải: Các loại ổ trượt, ổ lăn (vòng bi) trong ngành sản xuất gang thép, nhà máy giấy, dệt may, và chế biến thực phẩm.
Khai thác & Cơ giới ngoài trời: Các bộ phận cơ khí lộ thiên của máy móc ngành khai thác mỏ, công trường đá, thiết bị máy công trình di chuyển trên nền đất bùn.
Môi trường ngập nước: Hệ thống xích tải, cửa đập, van xả và các thiết bị trong nhà máy xử lý nước thải.
Ưu điểm vượt trội:
Kháng nước và chống rửa trôi tuyệt hảo: Không bị hòa tan hay cuốn trôi khi bị nước xối trực tiếp, duy trì màng bảo vệ vòng bi ổn định.
Năng lực chịu cực áp vượt trội (EP): Tải hàn dính thử nghiệm 4 bi lên tới 400 Kg, giúp bảo vệ máy móc không bị kẹt dính khi quá tải.
Độ nhớt dầu gốc siêu cao (1000 cSt): Tạo lớp đệm cơ học dày dặn bảo vệ tối đa cho các vòng bi chịu tải nặng quay tốc độ chậm.
Chống lão hóa và ăn mòn: Độ bền oxy hóa cao giúp kéo dài chu kỳ tái tra mỡ, đồng thời bảo vệ bề mặt kim loại không bị rỉ sét do axit hóa hay hơi ẩm.
Thông số kỹ thuật của COGELSA GELSA LICA 2
| Method | Typical values | Units | |
| Appearance | – | Amber grease | – |
| Penetration at 25°C after 60 strokes | ASTM D-217 | 287 | mm x 10-1 |
| Penetration at 25ºC after 104 strokes, var. | ASTM D-217 | +35 | mm x 10-1 |
| Consistency NLGI | ASTM D 217 | 2 | – |
| Base oil viscosity | ASTM D 445 | 1000 | cSt |
| Dropping point | ASTM D-566 | 180 | °C |
| Welding load, 4 ball test | ASTM D-2596 | 400 | Kg |
| Water resistance at 90 ºC | DIN 51807-T 1 | 1 | – |
| Oil separation (100 ºC) | ASTM D 6184 | 1,2 | % |
| Copper corrosion – 24h. a 100 ºC | ASTM D 4048 | 1b | – |
| Speed factor – n·dm (n=rpm of bearing; dm=average diameter of bearing) | – | 200.000 | mm x min-1 |
NLGI: 2
Độ nhớt dầu gốc ở 40°C: 1000 cSt
Điểm nhỏ giọt: 180°C
Tải hàn: 400 Kg
Khả năng kháng nước ở 90°C: Cấp 1 (Xuất sắc)
Hotline 24/7: 0972 027 986











