ROCOL TUFGEAR Universal là dòng mỡ bôi trơn hạng nặng được thiết kế đặc biệt để bảo vệ các bộ truyền động bánh răng hở có kích thước lớn. Với sự kết hợp giữa dầu gốc độ nhớt cao và các chất bôi trơn rắn, sản phẩm đảm bảo sự ổn định tuyệt đối dưới áp lực cực lớn.
Tiêu chuẩn Kỹ thuật & Hiệu suất
Khả năng chịu tải vượt trội: Đạt mức tải hàn 800kg, giúp bảo vệ bề mặt kim loại khỏi hiện tượng rỗ mặt và mài mòn dưới tải trọng va đập.
Độ bám dính cực cao (Hi-tac): Công thức chứa các chất tăng cường độ bám dính giúp mỡ bám chắc trên bánh răng, không bị văng bắn ngay cả khi vận hành tốc độ cao.
Chống ăn mòn toàn diện: Cung cấp lớp màng bảo vệ vật lý và hóa học, ngăn chặn sự xâm nhập của hơi ẩm và hóa chất gây hại.
Ứng dụng & Ưu điểm của ROCOL TUFGEAR Universal
Lớp màng tự phục hồi: Màng mỡ bền dai có khả năng tự lấp đầy các vết xước, duy trì sự bôi trơn liên tục giữa các bề mặt tiếp xúc.
Dải nhiệt độ hoạt động: Vận hành ổn định từ -40°C đến +120°C, không bị chảy tan ở nhiệt độ cao (Non-melting).
Tiết kiệm chi phí: Nhờ khả năng bám dính và chịu tải tốt, sản phẩm giúp kéo dài chu kỳ tái bôi trơn và tuổi thọ bánh răng.
Các ứng dụng tiêu biểu:
Các loại bánh răng hở lớn (Girth gears), bánh răng thanh răng và hệ thống kích nâng.
Vòng quay (Slew rings), tời kéo, khớp nối và các chi tiết chuyển động chậm chịu tải nặng.
Các hệ thống Syncrolifts và thiết bị trong môi trường hàng hải.
Thông số kỹ thuật của ROCOL TUFGEAR Universal
| Property | Test Method | Result |
| Appearance | Visual | Smooth black adhesive grease |
| NLGI No. | IP 50 – ASTM D217 | 2 |
| Base Type | N/A | Blend of high viscosity mineral oils |
| Base Fluid Viscosity at 40°C | IP 71 | >1000cSt |
| Thickener | N/A | Organically modified clay |
| Solids | N/A | Blend of high load carrying solids |
| Temperature Range | N/A | -40°C to +120°C |
| 4-Ball Weld Load | IP 239 – ASTM D2596 | 800kg |
| 4-Ball Mean Hertz Load | IP 239 – ASTM D2596 | 120kg |
| Timken ‘OK’ Load | IP 326 – ASTM D2509 | 35 lbs |
| Mild Steel Corrosion Test 24 hrs at 100°C | N/A | No stain |
| Shear Stability – Roll Stability Change in Worked Penetration at 25°C | ASTM D1831 | +20 |
| Copper Corrosion Test | IP 112 – ASTM D130 | 1a |
Ngoại quan: Mỡ đen, mịn, siêu bám dính.
Chất làm đặc: Sét biến tính hữu cơ (Organically modified clay).
Tải hàn: 800kg.
Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +120°C.
Hotline 24/7: 0972 027 986








