ROCOL BIOGEN Fluid đại diện cho công nghệ bôi trơn “xanh” độc quyền của ROCOL. Khác với các dòng mỡ đặc, sản phẩm này sử dụng dung môi vận chuyển giúp chất bôi trơn tự tìm đường len lỏi vào các khe hở, khoang rỗng và lõi cáp một cách tự nhiên trước khi dung môi bay hơi để lại lớp màng bảo vệ bền bỉ.
Tiêu chuẩn Kỹ thuật & Độ an toàn Môi trường
Sản phẩm vượt qua các tiêu chuẩn khắt khe về hiệu suất và môi trường:
Phân hủy sinh học (Biodegradable): Thân thiện với môi trường theo tiêu chuẩn OECD, giảm thiểu độc tính sinh thái.
Chống ăn mòn sương muối: Bảo vệ thiết bị vượt qua 1000 giờ thử nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM B-117.
Công nghệ Pseudo Plastic Rheology: Chuyển đổi linh hoạt giữa dạng lỏng (để thẩm thấu) và dạng mỡ (để bám dính).
An toàn hệ sinh thái nước: Đạt kết quả thử nghiệm OECD 211/215, không gây độc cho môi trường thủy sinh.
Ứng dụng & Ưu điểm của ROCOL BIOGEN Fluid
Khả năng tự thẩm thấu: Dung môi giúp mỡ lan tỏa đều và đi sâu vào những vị trí mà các loại mỡ thông thường không thể tiếp cận.
Tính năng đẩy nước (De-watering): Loại bỏ độ ẩm trực tiếp trên bề mặt kim loại, ngăn chặn quá trình gỉ sét ngay cả khi thiết bị đang ướt.
Chống văng bắn và rửa trôi: Sau khi bay hơi dung môi, lớp màng mỡ còn lại bám dính cực chắc, không bị nước biển rửa trôi.
Dải nhiệt độ rộng: Duy trì tính năng bôi trơn hoàn hảo từ -50°C đến +180°C.
Hòa tan rỉ sét: Hỗ trợ nới lỏng các chi tiết bị kẹt do gỉ sét, đồng thời bảo vệ chống lại sự xuống cấp tiếp theo.
Các ứng dụng tiêu biểu:
Cáp chìm, cáp tĩnh và cáp điều khiển ROV.
Hệ thống tời kéo, cần trục và ròng rọc ngoài khơi.
Các loại xích tải, bánh răng hở, lò xo và các chi tiết chuyển động nhỏ.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Hướng dẫn sử dụng ROCOL BIOGEN Fluid đúng cách:
Làm sạch: Vệ sinh sạch bụi bẩn, nước và lớp mỡ cũ trên bề mặt cáp.
Thi công: Quét, phun hoặc nhúng trực tiếp dung dịch lên bề mặt cần bôi trơn.
Thẩm thấu: Dung môi sẽ tự len lỏi sâu vào lõi cáp và đẩy độ ẩm ra ngoài.
Cho bay hơi: Chờ dung môi bay hơi hoàn toàn để hình thành màng mỡ bám dính bảo vệ.
Quy cách đóng gói:
Can 5 Lít
Thùng 20 Lít
Thông số kỹ thuật của ROCOL BIOGEN Fluid
| Property | Test Method | Result |
| Appearance | Visual | Dark grey fluid |
| Base Fluid Type | N/A | Vegetable/Synthetic |
| Base Fluid Viscosity at 40°C | IP71 | 165 cSt |
| Base Fluid Viscosity at 100°C | IP71 | 22.3 cSt |
| Thickener | N/A | Proprietary |
| Solids | N/A | Graphite |
| Drop Point | IP 396 | Non-melting |
| Flash Point | PMCC | 40°C |
| Operating Temperature Range | N/A | -50°C to +180°C |
| 4-Ball Weld Load | IP239 | 355kg |
| Salt Spray Corrosion Protection | ASTM B-117 | >1000 hours |
| Copper Corrosion Test (24hrs at 100°C) | IP 112 – ASTM D130 | 1A |
| Oil Separation (24hrs at +100°C) | IP 121 | 1% |
| Applied Film; | ||
| Ecotoxicity | OECD 215 | NOEC 100 mg/l |
| Ecotoxicity | OECD 211 | Not toxic to aquatic environments |
| Biodegradability | OECD 306 | Inherently aerobically biodegradable |
Ngoại quan: Chất lỏng màu xám đậm (chứa Graphite).
Tải hàn: 355kg (khả năng chịu tải cực cao).
Ăn mòn đồng: Đạt mức 1A (IP 112).
Độ tách dầu: Chỉ 1% ở +100°C
Hotline 24/7: 0972 027 986






