
ROCOL BIOGEN WIRESHIELD là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất bôi trơn cực đoan và khả năng phân hủy sinh học. BIOGEN WIRESHIELD không chỉ bảo vệ cáp khỏi sự mài mòn cơ học mà còn ngăn chặn triệt để tình trạng ăn mòn – nguyên nhân chính gây hư hỏng cáp thép.
Tiêu chuẩn Kỹ thuật & Độ an toàn Môi trường
sản phẩm khẳng định đẳng cấp qua các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe:
- Khả năng phân hủy sinh học: Đạt tiêu chuẩn OECD 306, có khả năng tự phân hủy sinh học hiếu khí, an toàn cho hệ sinh thái.
- Chống ăn mòn sương muối: Bảo vệ cáp thép vượt qua 4000 giờ thử nghiệm sương muối theo tiêu chuẩn ASTM B-117.
- Phê duyệt từ chuyên gia: Được chấp thuận sử dụng bởi các đơn vị hàng đầu như TTS Syncrolift và tương thích hoàn hảo với các máy bôi trơn áp lực cao Masto, Viper.
- Độc tính thấp: Tiềm năng tích lũy sinh học thấp, giảm thiểu tác động đến môi trường nước.
Ứng dụng & Ưu điểm của BIOGEN WIRESHIELD
Sản phẩm mang lại giá trị vận hành vượt trội cho các hệ thống đặc chủng:
- Khả năng thẩm thấu cực sâu: Công nghệ Lưu biến giả dẻo (Pseudoplastic Rheology) giúp mỡ len lỏi vào các khe hở nhỏ nhất để bảo vệ lõi cáp bên trong.
- Chịu nhiệt khắc nghiệt: Vận hành ổn định trong dải nhiệt độ cực rộng từ -50°C đến +180°C.
- Kháng nước và chống văng: Khả năng bám dính tuyệt vời giúp mỡ không bị rửa trôi bởi nước biển hoặc bị văng ra khi cáp chuyển động nhanh.
- Màng bảo vệ sạch: Tạo lớp màng mỏng, không bết dính, hạn chế bám bụi bẩn, cát đá làm mài mòn cáp.
- Chịu tải cực cao: Tải hàn dính đạt mức 355kg (4-ball weld load), bảo vệ cáp dưới áp lực vận hành lớn.
Các ứng dụng tiêu biểu:
- Cáp chìm, cáp điều khiển ROV và tời kéo tàu biển.
- Cần trục cảng biển, cần trục đất liền và hệ thống nâng tàu.
- Các loại xích lớn và bộ truyền bánh răng hở vận hành ngoài trời.


Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Hướng dẫn sử dụng ROCOL BIOGEN WIRESHIELD:
Làm sạch: Vệ sinh sạch bụi bẩn, cát đá, nước và lớp mỡ cũ trên bề mặt cáp thép trước khi tra mỡ mới.
Thi công: Dùng cọ, chổi quét hoặc tối ưu nhất là áp dụng qua các máy tra mỡ cáp áp lực cao chuyên dụng (như Masto, Viper).
Thẩm thấu: Nhờ công nghệ lưu biến giả dẻo (Pseudoplastic Rheology), mỡ sẽ hóa lỏng nhẹ dưới áp lực bơm/chuyển động để ép sâu vào tận lõi cáp và tái lập màng bám dính chặt khi ở trạng thái tĩnh.
Bảo trì: Tra dặm định kỳ tùy thuộc vào tần suất hoạt động và mức độ tiếp xúc với môi trường sương muối, nước biển ngoài khơi.
Quy cách đóng gói:
Xô 18kg
Thông số kỹ thuật của ROCOL BIOGEN WIRESHIELD
| Property | Test Method | Result |
| Appearance | Visual | Soft metallic black grease |
| Base Fluid Type | N/A | Vegetable/Synthetic |
| Base Fluid Viscosity at 40°C | IP71 | 165cSt |
| Base Fluid Viscosity at 100°C | IP71 | 22.3cSt |
| Thickener | N/A | Proprietary |
| Solids | N/A | Graphite |
| Drop Point | IP 396 | Non-melting |
| Operating Temperature Range | N/A | -50°C to +180°C |
| 4-Ball Weld Load | IP239 | 355kg |
| Biodegradability | OECD 306 | Inherently aerobically biodegradable |
| Salt Spray Corrosion Protection | ASTM B-117 | >4000 hours |
| Copper Corrosion Test (24hrs at 100°C) | IP 112 – ASTM D130 | 1A |
| Oil Separation (24hrs at +100°C) | IP 121 | 1% |
- Ngoại quan: Mỡ đen kim loại mềm (chứa Graphite).
- Độ tách dầu: Chỉ 1% ở +100°C
- Thử nghiệm ăn mòn đồng: Đạt mức 1A (24 giờ ở 100°C).
Liên hệ tư vấn kỹ thuật & báo giá
Hotline 24/7: 0972 027 986









