COGELSA ULTRALUB AC 15 ATOX SPRAY mang đến giải pháp bôi trơn, dập định hình và bảo vệ an toàn tuyệt đối cho các dây chuyền sản xuất thực phẩm và đóng gói đồ uống.
Tiêu chuẩn & Chứng nhận An toàn
Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như:
NSF 3H / H1 (Reg. 171592): An toàn khi tiếp xúc trực tiếp (3H) và tiếp xúc ngẫu nhiên (H1) với thực phẩm.
HALAL: Thành phần không chứa chất cấm, phù hợp quy trình sản xuất thực phẩm theo tiêu chuẩn tôn giáo.
FREE MOSH/MOAH: Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm hydrocarbon dầu khoáng độc hại.
OECD 301: Đạt tiêu chuẩn phân hủy sinh học, an toàn và thân thiện tuyệt đối với môi trường.

Ưu điểm & Ứng dụng của COGELSA ULTRALUB AC 15 ATOX SPRAY
Ưu điểm nổi bật:
An toàn thực phẩm: Đạt chuẩn NSF 3H/H1, cho phép tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Tăng tuổi thọ dụng cụ: Khả năng bôi trơn vượt trội giúp giảm ma sát và bảo vệ khuôn dập.
Sạch sẽ, ổn định: Không bị ôi thiu (gắt dầu) và không tạo cặn vecni/lacquer.
Thân thiện môi trường: Phân hủy sinh học theo OECD 301, không chứa Clo hay kim loại nặng.
Đa năng: Tích hợp bôi trơn, làm sạch xích tải và ngăn ngừa bụi bẩn.
Ứng dụng tiêu biểu:
Gia công bao bì: Bôi trơn dập định hình (stamping) và vuốt sâu (deep drawing) khay, hộp thực phẩm.
Máy chiết rót: Bôi trơn trục quay (spindles) trên dây chuyền chiết rót đồ uống, sữa.
Xích tải: Bôi trơn và làm sạch các dây xích truyền động.
Bảo trì chung: Bôi trơn tổng quát và chống bám bụi cho máy móc chế biến.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Để COGELSA ULTRALUB AC 15 ATOX SPRAY đạt hiệu quả cao cần chú ý phương pháp sử dụng:
Lắc đều: Lắc mạnh bình xịt trước khi sử dụng.
Tư thế xịt: Giữ bình thẳng đứng trong quá trình xịt và bảo quản.
Khoảng cách: Phun đều lên bề mặt cần xử lý từ khoảng cách khoảng 30 cm.
Thông số kỹ thuật của COGELSA ULTRALUB AC 15 ATOX SPRAY
| Property | Test Method | Typical Values |
| Product Form | Visual | Spray fluid |
| NSF Certification | NSF Registration | 3H – H1 (Reg. 171592) |
| Biodegradability | OECD 301 | Pass |
| Hazardous Ingredients | Internal | Free of MOSH/MOAH, Chlorine, heavy metals |
| Deterioration / Residue | Internal | Does not go rancid, no varnish residues |
Chứng nhận an toàn NSF: 3H – H1.
Tiêu chuẩn phân hủy sinh học (OECD 301): Đạt chuẩn tự phân hủy sinh học (Pass).
Thành phần độc hại: Hoàn toàn không chứa MOSH/MOAH, Clo, kim loại nặng.
Tính ổn định & Cặn: Không bị gắt dầu (rancid), không tạo cặn vecni / lacquer.
Tiêu chuẩn quản lý & Tôn giáo: NSF 3H-H1, Halal, ISO 9001, ISO 14001.
Hotline 24/7: 0972 027 986








