COGELSA ROS OIL A 22 IN đại diện cho giải pháp bôi trơn kỹ thuật tiên tiến được nghiên cứu độc quyền cho hệ thống máy dệt kim hiện đại. Sản phẩm giúp duy trì hiệu suất hoạt động liên tục, ngăn ngừa mài mòn và giảm thiểu tối đa tổn thất trong quá trình sản xuất dệt nhuộm.
Tiêu chuẩn & Chứng nhận chất lượng
COGELSA ROS OIL A 22 IN được sản xuất trực tiếp tại nhà máy COGELSA, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế:
Chứng nhận ISO 9001 & ISO 14001: Được cấp phép và kiểm định bởi tổ chức uy tín quốc tế Bureau Veritas.
Dầu gốc tinh luyện cao cấp: Trải qua quá trình chọn lọc khắt khe, loại bỏ hoàn toàn tạp chất gây hại cho thiết bị.
Hệ phụ gia thông minh: Tích hợp các hoạt chất cải thiện độ bôi trơn, ổn định oxy hóa và chống ăn mòn vượt trội.
Ưu điểm vượt trội & Ứng dụng thực tế
Các ưu điểm nổi bật của COGELSA ROS OIL A 22 IN:
Năng lực bôi trơn vượt trội: Đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho kim dệt và đĩa dệt dưới cường độ vận hành cao.
Hạ nhiệt độ vận hành thiết bị: Nhờ đặc tính ma sát thấp, dầu giúp giảm đáng kể nhiệt độ phát sinh khi máy chạy tốc độ cao.
Sức căng bề mặt xuất sắc: Cung cấp hiệu suất bôi trơn tối ưu dọc theo chiều dài của thân kim dệt.
Dễ dàng giặt sạch hoàn toàn: Tích hợp các chất nhũ hóa giúp loại bỏ nhanh chóng vết dầu bám trên vải bằng kiềm, giảm thiểu tổn thất sản xuất do bẩn dầu.
Ứng dụng tiêu biểu trong sản xuất:
Chuyên dùng đặc biệt cho việc bôi trơn hệ thống kim (needles) và đĩa dệt (plates) trong các dòng máy dệt kim tròn (circular knitting machines).
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Hướng dẫn thi công chuẩn kỹ thuật:
Vệ sinh hệ thống: Xả sạch dầu cũ và làm sạch cặn bẩn trong các đường ống, máng chứa trước khi châm dầu mới.
Cấp dầu định kỳ: Sử dụng cấp độ nhớt ISO VG 22 tiêu chuẩn, cấp qua hệ thống phun sương, nhỏ giọt hoặc bơm tự động.
Quy trình giặt tẩy: Khi xử lý vải thành phẩm, sử dụng dung dịch chứa kiềm để giặt tẩy và loại bỏ hoàn toàn lượng dầu vấy bẩn một cách dễ dàng.
Quy cách đóng gói tiêu chuẩn:
Can 5 Lít
Can 20 Lít
Phuy 200 Lít
Thông số kỹ thuật của COGELSA ROS OIL A 22 IN
| Property | Test Method | Typical Values | Units |
| Appearance | Visual | Pale yellow transparent | – |
| Density at 15°C | ASTM D 1298 | 0.850 | g/cm³ |
| Viscosity at 40°C | ASTM D 445 | 22 | cSt |
| Viscosity Index | ASTM D 2270 | 119 | – |
| Flash Point | ASTM D 92 | 200 | °C |
| Pour Point | ASTM D 97 | -27 | °C |
Ngoại quan: Dạng lỏng màu vàng nhạt trong suốt (Pale yellow transparent).
Tỷ trọng ở 15°C: 0.850 gr/cm³.
Độ nhớt tại 40°C: 22 cSt.
Chỉ số độ nhớt (VI): 119, giúp duy trì màng dầu ổn định khi nhiệt độ làm việc thay đổi.
Điểm chớp cháy: 200°C, đảm bảo an toàn nhiệt độ cao trong xưởng.
Điểm đông đặc: -27°C, giúp dầu lưu động tốt trong điều kiện nhiệt độ lạnh.
Hotline 24/7: 0972 027 986










