COGELSA ISOTEX đại diện cho giải pháp bôi trơn sợi kỹ thuật tiên tiến được nghiên cứu và phát triển bởi tập đoàn COGELSA (Tây Ban Nha) dành riêng cho ngành công nghiệp kéo sợi và gia công sợi tổng hợp. Sản phẩm giúp kiểm soát tối ưu hệ số ma sát, triệt tiêu tĩnh điện và bảo vệ chất lượng sợi trong suốt các công đoạn gia công tốc độ cao.
Tiêu chuẩn & Chất lượng kỹ thuật
COGELSA ISOTEX được sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế Châu Âu:
Chứng nhận ISO 9001 & ISO 21469: Khẳng định quy trình sản xuất và kiểm định chất lượng nghiêm ngặt từ nhà máy COGELSA.
Độ tinh khiết cao: Hàm lượng hoạt chất bôi trơn đạt 100%, không chứa tạp chất, hoàn toàn không làm đổi màu hay ố vàng sợi.
Tính chất không ion (Non-ionic): Giúp dầu tương thích hoàn hảo và ổn định trong các hệ thống xử lý sợi dệt hiện đại.
Ưu điểm & Ứng dụng của COGELSA ISOTEX
Ưu điểm vượt trội của COGELSA ISOTEX:
Hệ số ma sát cực thấp: Giúp sợi di chuyển trơn tru qua các con lăn, hạn chế tối đa tình trạng đứt sợi trong quá trình gia công tốc độ cao.
Chống tĩnh điện & Làm mềm sợi: Triệt tiêu hiệu quả hiện tượng tích điện tĩnh giữa các sợi, giúp sợi mềm mại và dễ định hình.
Duy trì độ dẻo dai lâu dài: Cung cấp độ ẩm dẻo vĩnh viễn cho sợi, ngăn chặn hoàn toàn tình trạng sợi bị khô giòn hay nứt gãy theo thời gian.
Dễ dàng giặt sạch bằng nước: Nhờ chứa các chất nhũ hóa đặc biệt, dầu bám trên sợi có thể rửa trôi hoàn toàn chỉ bằng nước sạch thông thường.
Chịu nhiệt vượt trội: Không bị tách lớp hay biến chất khi vận hành gần khu vực buồng gia nhiệt dệt giả xoăn (texturizing ovens).
Hấp thụ tốt & Không lem màu: Sợi thẩm thấu dầu nhanh chóng và đồng đều, không làm di chuyển hay loang màu đối với các loại sợi đã nhuộm.
Các ứng dụng tiêu biểu trong xưởng sợi:
Chuyên dùng bôi trơn cho các công đoạn se sợi (twisting), quấn ống (coning), dệt giả xoăn (texturizing) và mắc sợi (warping).
Ứng dụng hiệu quả cho các loại sợi filament liên tục làm từ Polyamide, Polyester, Polyethylene và các loại sợi dệt ngắn khác.
Hướng dẫn sử dụng & Liều lượng khuyến nghị
Phương pháp thi công:
Sử dụng trực tiếp sản phẩm nguyên chất (pure) thông qua hệ thống con lăn bôi trơn tiếp xúc (contact cylinders).
Liều lượng áp dụng tối ưu theo loại sợi:
Sợi Polyamide: Sử dụng định mức từ 1.5% – 2% tính theo trọng lượng sợi/vải.
Sợi Polyester: Sử dụng định mức từ 2% – 2.5% tính theo trọng lượng sợi/vải.
Sợi Polyethylene: Sử dụng định mức từ 1% – 2% tính theo trọng lượng sợi/vải.
Quy cách đóng gói tiêu chuẩn:
Can 5 Lít
Can 20 Lít
Phuy 200 Lít
Thông số kỹ thuật của COGELSA ISOTEX
| Property | Units | Typical Values | Test Method / Note |
| Appearance | – | Liquid (Slightly yellow) | Visual |
| Ionic Character | – | Non-ionic | – |
| Active Matter | % | 100 | – |
| Viscosity at 40°C | cSt | 13 | ASTM D 445 |
| Flash Point | °C | > 170 | ASTM D 92 |
| Combustion Point | °C | > 190 | – |
| Pour Point | °C | -12 | ASTM D 97 |
| Acidity Index | – | 0 | – |
| pH | – | 8 | – |
Ngoại quan: Dạng lỏng màu vàng nhẹ.
Độ nhớt tại 40°C: Thấp 13 cSt.
Điểm chớp cháy: > 170°C.
Độ pH: pH 8 (tính kiềm nhẹ).
Hotline 24/7: 0972 027 986











