Dòng sản phẩm COGELSA FARMOL được pha chế từ dầu gốc Parafin tinh lọc cao, đảm bảo không chứa các Hydrocarbon thơm (Aromatic) gây hại. Sản phẩm đạt độ tinh khiết tối đa, giúp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và duy trì chất lượng sản phẩm cuối cùng trong quá trình sản xuất.
Tiêu chuẩn & Chứng nhận An toàn
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn vệ sinh cao nhất:
- NSF 3H & H1: Cho phép tiếp xúc trực tiếp và ngẫu nhiên với thực phẩm.
- Dược điển Châu Âu (European Pharmacopoeia): Đáp ứng phiên bản thứ 11 mới nhất.
- FDA (21 CFR): Tuân thủ các quy định khắt khe về phụ gia thực phẩm.
- HALAL / KOSHER: Đầy đủ chứng chỉ phù hợp cho mọi quy trình sản xuất.

Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA FARMOL
Sản phẩm mang lại hiệu quả vượt trội trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau:
- Độ tinh khiết tuyệt đối: Hoàn toàn không màu, không mùi, không gây độc hại cho người sử dụng.
- Khả năng tách khuôn: Hiệu quả cao trong các ứng dụng làm chất tách khuôn thực phẩm và mỹ phẩm.
- Bôi trơn dạng sương: Thích hợp cho các hệ thống bôi trơn phun sương (đặc biệt là các mã FARMOL 22, NL và 33).
- Truyền nhiệt an toàn: Riêng mã FARMOL 33 có thể sử dụng làm dầu dẫn nhiệt trong các mạch kín với nhiệt độ làm việc lên tới 325°C.
- Chống oxy hóa: Duy trì tính năng bôi trơn bền bỉ, giúp bảo vệ thiết bị tối ưu.
Sản phẩm có nhiều mã độ nhớt phù hợp cho từng mục đích chuyên biệt:
- COGELSA FARMOL 22, NL, 33: Chuyên dùng cho bôi trơn tổng quát, tách khuôn và bôi trơn dạng sương.
- COGELSA FARMOL 55: Mã độ nhớt cao hơn, đáp ứng các yêu cầu bôi trơn chịu tải lớn hơn trong dải sản phẩm.
Thông số kỹ thuật của COGELSA FAMOL
Method | Typical values | Units | ||||
| ISO VG | 22 | NL | 33 | 55 | ||
| Appearance | Transparent colorless | |||||
| Density at 15ºC. | ASTM D-1298 | 0,84 | 0,842 | 0,85 | 0,865 | gr/cm3 |
| Viscosity at 20ºC. | ASTM D-445 | 40 | 48,7 | 83,2 | 205 | cSt |
| Viscosity at 40 ºC | ASTM D 445 | 16 | 22,67 | 30,68 | 68 | cSt |
| Viscosity at 100ºC. | ASTM D 445 | 3,8 | 4,67 | 5,28 | 9,2 | cSt |
| Saybolt color | ASTM D 156 | + 30 | +30 | +30 | +30 | – |
| Pour point | ASTM D-97 | -12 | -12 | -12 | -12 | ºC |
| Flash point | ASTM D-92 | 190 | 195 | 195 | 220 | ºC |
| Refractive Index | ASTM D 1218 | 1,466 | 1,47 | 1,474 | 1,48 | – |
| Insulfonable residue | ASTM D 483 | 100 | 100 | 100 | 100 | % |
| Hydrocarbon distribution: | ||||||
| Paraffinic hydrocarbons | 64 | 63 | 63 | 62 | % | |
| Naphtenic hydrocarbons | 36 | 37 | 37 | 38 | % | |
| Aromatic hydrocarbons | 0 | 0 | 0 | 0 | % | |
| Nº Register NSF | 149125 | 155741 | 149172 | 149173 | ||
| Nº Register Halal | IH-682/2.4/B/76 | /1/1 | /3/2 | /3/1 | /1/2 | |
| Nº Register Kosher | UKF | 0762934 | 0762710 | 0762523 | 0762132 | |
- Màu Saybolt: +30 (Mức cao nhất cho độ trong suốt).
- Chỉ số khúc xạ: Từ 1,466 đến 1,48 tùy cấp độ nhớt.
- Điểm chớp cháy: Đạt mức từ 190°C đến 220°C.
- Hàm lượng Hydrocarbon thơm: 0% (Đảm bảo an toàn tuyệt đối).
Hotline 24/7: 0972 027 986












