COGELSA ULTRAGREASE ALFA 2 là dòng mỡ bôi trơn gốc tổng hợp hoàn toàn (Fully Synthetic) được tạo ra nhằm mục đích bôi trơn lâu dài trong các điều kiện môi trường cực kỳ khắc nghiệt. Sản phẩm sử dụng chất làm đặc vô cơ đặc biệt kết hợp với thành phần PTFE (Teflon) để tối ưu hóa khả năng chống ma sát và bảo vệ thiết bị trong thời gian dài mà các dòng mỡ thông thường không làm được.
Tiêu chuẩn & Chứng nhận An toàn
Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất về an toàn vệ sinh thực phẩm quốc tế như là:
- NSF H1: Chứng nhận an toàn khi có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
- HALAL / KOSHER: Phù hợp cho các quy trình sản xuất thực phẩm theo tiêu chuẩn tôn giáo.
- FREE MOSH/MOAH : Loại bỏ nguy cơ nhiễm hydrocarbon dầu khoáng.

Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA ULTRAGREASE ALFA 2
Ưu điểm vượt trội của COGELSA ULTRAGREASE ALFA 2:
Bám dính & Bôi trơn PTFE cao cấp: Mỡ gốc tổng hợp hoàn toàn (Fully Synthetic) chứa thành phần Tefloned (PTFE) cùng chất làm đặc vô cơ, giúp giảm ma sát tối đa và tạo lớp màng bôi trơn làm kín vượt trội.
Kháng nước mặn & Chống ăn mòn: Không bị rửa trôi bởi nước lạnh, nước nóng, nước muối hay hơi nước ẩm. Bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn, gỉ sét dưới tải trọng và áp suất cao.
Chịu nhiệt & Kháng lực cắt xuất sắc: Hoạt động ổn định từ -25°C đến +200°C (đỉnh nhiệt độ trên +220°C). Kháng lão hóa cao và chịu được lực cắt rất tốt mà không bị biến dạng cấu trúc mỡ.
An toàn thực phẩm tiêu chuẩn: Đạt chứng nhận NSF H1, Halal và Kosher cho các điểm tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
Ứng dụng tiêu biểu trong sản xuất của COGELSA ULTRAGREASE ALFA 2:
Bôi trơn bạc trượt và vòng bi (kín hoặc hở) vận hành ở tốc độ trung bình đến cao với hệ số tốc độ cực lớn lên đến $n \times dm \approx 500.000$.
Sử dụng rộng rãi trong các nhà máy chế biến thực phẩm, đóng chai, đóng gói, đóng nắp, máy ép viên (bôi trơn thủ công) và hệ thống kho lưu trữ rau quả.
Ứng dụng hiệu quả trong ngành hoàn thiện dệt may, nhà máy lọc nước, thiết bị cảng biển, tàu thuyền và các vị trí thường xuyên chịu rung động mạnh hoặc bụi bẩn.
Thông số kỹ thuật của COGELSA ULTRAGREASE ALFA 2:
| Method | Typical values | Units | |
| Appearance | White translucent grease | ||
| Penetration at 25 ºC | ASTM D-217 | 280 | mm-1 |
| Penetration at 25 ºC after 104 strokes | ASTM D-217 | 290 | mm-1 |
| Base oil viscosity at 40 ºC | ASTM D-7042 | 400 | mm2/s |
| Dropping point | ASTM D 566 | none | ºC |
| Water resistance at 80 ºC max. | ASTM D 1264 | 1 | % |
| Welding load, 4 ball test | ASTM D 2596 | 160 | kg |
| Wear scar, 400N,75 ºC, 1 hour | ASTM D 2266 | 0,60 | mm |
| Bearing corrosion | ASTM D 1743 | 1-1-1 (sin corrosión) | – |
| Oil separation (100ºC) | ASTM D-6184 | 0,8 | % |
| Roll Stability Test, consistency lost | ASTM D-1831 | -33 | mm-1 |
| Wheel Bearing Test , lost grease | ASTM D-1263 | 1,8 | gr |
- Nhiệt độ hoạt động: Ổn định từ -25°C đến +200°C (nhiệt độ tối đa trên 220°C).
- Khả năng kháng: Chống nước nóng/lạnh, nước muối và hơi nước cực tốt.
- Độ bền bỉ: Khả năng chống lão hóa và chịu được lực cắt rất cao giúp kéo dài thời gian bôi trơn.
- Tính ổn định: Bảo vệ chống ma sát, ăn mòn và mài mòn hoàn hảo cho các bộ phận kim loại.
- Tốc độ vận hành: Phù hợp cho các vòng bi có hệ số tốc độ cao lên đến 500.000 DN.
Lưu ý khi sử dụng: Đối với các vòng bi kín, chỉ nên tra mỡ tối đa một nửa thể tích vòng bi. Tuyệt đối tránh trộn lẫn với các loại mỡ khác để duy trì tính chất đặc biệt của gốc tổng hợp và thành phần PTFE.
Hotline 24/7: 0972 027 986












