COGELSA ISOTEX 112 là giải pháp kỹ thuật tối ưu thuộc tập đoàn COGELSA (Tây Ban Nha), đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn khắt khe trong ngành công nghiệp kéo sợi và xử lý sợi tổng hợp. Sản phẩm giúp kiểm soát hoàn hảo hệ số ma sát và bảo vệ chất lượng sợi trong suốt các chu trình vận hành tốc độ cao.
Tiêu chuẩn & Chất lượng kỹ thuật
COGELSA ISOTEX 112 được chế tạo trên nền tảng công nghệ tiên tiến của Châu Âu, mang lại những đặc tính kỹ thuật vượt trội:
Nền tảng dầu trắng cao cấp: Được sản xuất từ dầu gốc trắng tinh luyện, mang lại khả năng chống oxy hóa cực kỳ mạnh mẽ.
Tính chất không ion (Non-ionic): Đảm bảo sự ổn định tuyệt đối trong mọi môi trường dung dịch và hệ thống xử lý dệt nhuộm.
Độ tinh khiết hoạt chất tuyệt đối: Hàm lượng hoạt chất bôi trơn đạt 100%, không chứa tạp chất gây hại.
Ưu điểm & Ứng dụng của COGELSA ISOTEX 112
Các ưu điểm vượt trội của COGELSA ISOTEX 112:
Khả năng chống tĩnh điện mạnh mẽ: Triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng tích điện tĩnh trên bề mặt sợi.
Hệ số ma sát cực thấp: Giúp giảm thiểu tối đa lực ma sát giữa sợi và các chi tiết kim loại trên máy.
Chống văng tóe & Không nhỏ giọt: Thiết kế đặc biệt không gây nhỏ giọt trên các thanh dẫn chỉ, hoạt động hiệu quả như một chất chống văng tóe chuyên nghiệp.
Giảm sức căng đứt sợi: Hạ thấp lực căng kéo tại khu vực lối vào con lăn tẩm dầu, hạn chế tối đa tình trạng đứt sợi.
Tạo độ mềm mại cho sợi: Mang lại cảm giác mềm mại tự nhiên (soft handle) cho cấu trúc sợi sau khi xử lý.
An toàn với sợi nhuộm màu: Có thể sử dụng hoàn hảo cho cả sợi mộc (chưa nhuộm) và sợi đã nhuộm mà không gây ra hiện tượng di chuyển chất nhuộm hay loang màu.
Độ ổn định nhiệt độ rộng: Duy trì sự ổn định xuất sắc ngay cả trong điều kiện nhiệt độ vận hành rất thấp.
Dễ dàng giặt sạch: Có thể loại bỏ hoàn toàn lượng dầu bám trên sợi chỉ bằng các phương pháp giặt tẩy đơn giản.
Ứng dụng tiêu biểu trong sản xuất:
Chuyên dùng cho các công đoạn quấn ống (coning), dệt giả xoăn (texturing) và mắc sợi (wefting / warping) đối với các loại sợi filament liên tục hoặc song song.
Hướng dẫn sử dụng & Liều lượng khuyến nghị
Phương pháp thi công:
Luôn sử dụng sản phẩm ở dạng nguyên chất (Always pure).
Bảng liều lượng khuyến nghị theo loại sợi:
| Công đoạn xử lý | Sợi Polyamide | Sợi Polyester |
| Mắc sợi truyền thống (Traditional warping) | 1.5 – 2% | 1.5 – 2% |
| Mắc sợi giả xoăn (Textured warping) | 2.5% | 2% |
| Mắc sợi để rũ hồ / tẩy hồ (Warping for desizing) | 0.6 – 0.8% | 0.6 – 0.8% |
| Quấn ống (Coning) | 2.5 – 3% | 1.8 – 2.2% |
| Dệt giả xoăn (Textured) | 2 – 2.5% | 1.5 – 2% |
Quy cách đóng gói tiêu chuẩn:
Can 5 Lít
Can 20 Lít
Phuy 200 Lít
Thông số kỹ thuật của COGELSA ISOTEX 112
| Property | Units | Typical Values | Test Method / Note |
| Appearance | – | Transparent, liquid | Visual |
| Character | – | Non-ionic | – |
| Density at 20°C | gr/cm³ | 0.84 | ASTM |
| Stability | – | Excellent, in whatever medium | – |
| Active Matter | % | 100 | – |
| Solubility | – | Soluble in halogenated solvents and hydrocarbons, insoluble in alcohol | – |
| Flash Point | °C | > 160 | Cleveland cup (open) |
| pH (10% in water) | – | 5.5 | – |
Ngoại quan: Dạng lỏng trong suốt.
Đặc tính ion: Không ion.
Tỷ trọng ở 20°C: 0.84 gr/cm³.
Độ ổn định: Xuất sắc trong bất kỳ môi trường nào.
Điểm chớp cháy: > 160°C.
Độ pH (dung dịch 10% trong nước): 5.5
Hotline 24/7: 0972 027 986










