COGELSA PRESOL HM được điều chế từ dầu gốc tinh lọc chất lượng cao kết hợp cùng hệ phụ gia tiên tiến, mang lại độ ổn định nhiệt và khả năng kháng oxy hóa xuất sắc. Quy trình vi lọc nghiêm ngặt giúp loại bỏ các tạp chất siêu nhỏ, ngăn ngừa nguy cơ kẹt van và giảm thiểu tối đa hiện tượng mài mòn lòng bơm trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA PRESOL HM
Lĩnh vực ứng dụng chính:
Hệ thống thủy lực chính xác: Chuyên dùng cho máy công cụ gia công cơ khí, máy CNC, các hệ thống điều khiển có sử dụng van tỷ lệ (proportional valves) và van servo nhạy cảm.
Thiết bị công nghiệp nặng: Các dòng máy ép thủy lực tải trọng lớn, máy ép phun ngành nhựa, cao su và cơ khí chế tạo.
Thiết bị cơ giới: Hệ thống nâng hạ thủy lực, xe nâng, thang máy bốc dỡ hàng và các loại máy móc công trình, nông nghiệp.
Ưu điểm vượt trội:
Siêu sạch nhờ vi lọc 5μm: Loại bỏ triệt để cặn bẩn cơ học siêu nhỏ, bảo vệ nghiêm ngặt các lõi van khỏi bị kẹt, xước hoặc phản hồi chậm.
Độ nhớt ổn định cao: Chỉ số độ nhớt vượt trội giúp duy trì áp suất hệ thống phản hồi chính xác và mượt mà dưới mọi sự thay đổi của nhiệt độ làm việc.
Kháng oxy hóa xuất sắc: Chống lão hóa dầu, ngăn ngừa hiện tượng dầu bị đặc hoặc tạo bùn cặn, giúp tối ưu hóa và kéo dài chu kỳ thay dầu.
Tương thích gioăng phớt: Hoàn toàn an toàn với gioăng Viton, cao su và các đệm lót tổng hợp, ngăn chặn triệt để tình trạng rò rỉ áp lực.
Chống tạo bọt và chịu tải tốt: Thử nghiệm chịu tải cực áp FZG đạt cấp 12, khả năng giải phóng khí nhanh giúp bảo vệ lòng bơm thủy lực khỏi hiện tượng xâm thực (cavitation).
Thông số kỹ thuật của COGELSA PRESOL HM
| Method | Typical values | Un. | ||||||
| ISO VG | 22 | 32 | 46 | 68 | 100 | 150 | ||
| Appearance | Clear amber | |||||||
| Density at 15ºC. | ASTM D-1298 | 865 | 861 | 870 | 881 | 887 | 895 | Kg/m3 |
| Viscosity at 40ºC. | ASTM D-445 | 22 | 32 | 46 | 68 | 100 | 150 | cSt |
| Viscosity at 100ºC. | ASTM D-445 | 4,4 | 5,4 | 6,5 | 8,7 | 11,4 | 15,1 | cSt |
| Viscosity Index | ASTM D-2270 | 105 | 105 | 100 | 100 | 99 | 98 | – |
| Pour point | ASTM D-97 | -27 | -24 | -21 | -21 | -21 | -18 | ºC |
| Flash point | ASTM D-92 | 208 | 215 | 232 | 235 | 250 | 260 | ºC |
| Copper corrosion, 3 h. 100 ºC | ASTM D 130 | 1b | 1b | 1b | 1b | 1b | 1b | grade |
| Rust protection Proc.B | ASTM D 665 | pass | pass | pass | pass | pass | pass | – |
| FZG test (A/8,3/90) | ISO 14635-1 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | step |
| Demulsivity | ASTM D 1401 | 10 | 10 | 10 | 15 | 15 | 25 | – |
Cấp độ nhớt (ISO VG): 22, 32, 46, 68, 100, 150
Cấp độ vi lọc: 5 micron (5μm)
Tỷ trọng ở 15ºC: 861 – 895 Kg/m3
Độ nhớt ở 40ºC: 22, 32, 46, 68, 100, 150 cSt
Chỉ số độ nhớt (VI): 98 – 105
Điểm đông đặc: -18ºC đến -27ºC
Điểm chớp cháy: 208ºC đến 260ºC
Thử nghiệm cực áp FZG: Cấp 12
Hotline 24/7: 0972 027 986













