COGELSA ULTRAPLEX TG SYNT mang đến giải pháp bôi trơn tổng hợp chịu cực áp vượt trội, giúp tối ưu hóa tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu thời gian dừng máy bảo trì trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Tiêu chuẩn & Chứng nhận chất lượng
ISO-L-XDGHB 0/1 và ISO-L-XDGHB 1: Tiêu chuẩn phân loại mỡ bôi trơn công nghiệp quốc tế.
ISO 9001 / ISO 14001: Hệ thống quản lý chất lượng và môi trường tiêu chuẩn châu Âu.
ASTM D 1743 & ASTM D 130: Đạt cấp độ bảo vệ chống ăn mòn vòng bi (1-1-1) và chống ăn mòn đồng (1a).
Ưu điểm & Ứng dụng của COGELSA ULTRAPLEX TG SYNT
Ưu điểm nổi bật:
Dải nhiệt độ rộng: Vận hành ổn định từ -40°C đến +180°C (chịu nhiệt độ đỉnh lên tới +200°C khi tái tra mỡ thường xuyên).
Chịu tải trọng & Rung động cực tốt: Độ nhớt dầu gốc cực cao (1000 mm²/s) cùng phụ gia EP đạt tải hàn 400 kg, giúp bảo vệ bề mặt kim loại không bị mài mòn hay kẹt dính.
Kháng nước & Chống ăn mòn: Bám dính cao, kháng nước rửa trôi xuất sắc và bảo vệ chống gỉ sét tuyệt đối cho chi tiết kim loại.
Độ bền cơ học cao: Mỡ dạng mềm phân bố đồng đều ngay cả ở nhiệt độ thấp, không bị tách dầu hay biến chất khi xé cắt cơ học.
Tương thích tốc độ: Thích hợp cho các loại vòng bi có hệ số tốc độ $ndm$ lên đến 200.000.
Ứng dụng tiêu biểu:
Ngành khai khoáng: Bôi trơn vòng bi trượt, vòng bi lăn, chốt trục, cam trong máy xúc, máy nghiền và thiết bị mỏ.
Ngành thép & Luyện kim: Bôi trơn vòng bi chịu tải trọng nặng, rung động lớn và nhiệt độ biến động.
Thiết bị hàng hải & Cảng biển: Bôi trơn cơ cấu ngoài trời tại cảng biển, tàu thuyền, máy hút bùn (dredges) làm việc trong môi trường nước mặn.
Năng lượng tái tạo: Bôi trơn hệ thống truyền động tua-bin gió và hệ thống định hướng tấm pin mặt trời (solar trackers).
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Để COGELSA ULTRAPLEX TG SYNT đạt được hiệu quả cao cần chú ý:
Làm sạch: Vệ sinh sạch mỡ cũ, cặn bẩn tại vị trí cần tra mỡ trước khi áp dụng sản phẩm lần đầu.
Tra mỡ đúng lượng: Tra một lượng mỡ vừa đủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị, tránh bổ sung quá dư gây sinh nhiệt thừa.
Quy cách & Bảo quản:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, đậy kín nắp sau khi sử dụng để tránh nhiễm bụi bẩn và nước.
Thông số kỹ thuật của COGELSA ULTRAPLEX TG SYNT
| Property | Test Method | Typical Values | Units |
| Appearance | Visual | Yellowish grease | – |
| Penetration at 25°C (60 strokes) | ASTM D 217 | 347 (NLGI 0/1) / 334 (NLGI 1) | mm x 10⁻¹ |
| Consistency NLGI | ISO 2137 | 0/1 or 1 | – |
| Dropping point | ASTM D 566 | 260 | °C |
| Base oil viscosity at 40°C | ASTM D 445 | 1000 | mm²/s |
| Wear scar (4-ball test, 40kg, 75°C, 1h) | ASTM D 2266 | 0.65 | mm |
| Welding load (Four ball test) | ASTM D 2596 | 400 | kg |
| Bearing corrosion | ASTM D 1743 | 1-1-1 (Pass) | – |
| Copper corrosion | ASTM D 130 | 1a | – |
Dải nhiệt độ hoạt động: Từ -40°C đến +180°C (Nhiệt độ đỉnh ngắn hạn lên đến +200°C).
Cấp độ đặc NLGI (ISO 2137): NLGI 0/1 hoặc NLGI 1 (Mỡ mềm, dễ bơm phủ ở nhiệt độ thấp).
Độ nhớt dầu gốc ở 40°C (ASTM D 445): 1000 mm²/s (Tạo màng bôi trơn dày bảo vệ tải nặng).
Tải hàn 4 bi (ASTM D 2596): 400 kg (Khả năng chịu cực áp EP vượt trội).
Điểm nhỏ giọt (ASTM D 566): 260°C.
Khả năng chống ăn mòn: Bearing corrosion 1-1-1 và Copper corrosion 1a.
Hệ số tốc độ cho phép (ndm): Lên đến 200.000.
Hotline 24/7: 0972 027 986








