COGELSA ULTRAPLEX PU SYNT 320/12 TF mang đến giải pháp bôi trơn cao cấp với nền tảng Polyurea tổng hợp gia cường chất bôi trơn rắn PTFE, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo hệ thống vận hành liên tục dưới điều kiện nhiệt độ và tải trọng khắc nghiệt nhất.
Tiêu chuẩn & Chứng nhận chất lượng
ISO-L-XBGIB 1/2: Tiêu chuẩn phân loại mỡ bôi trơn công nghiệp chịu nhiệt độ cao và tải trọng nặng.
ISO 9001 / ISO 14001: Hệ thống quản lý chất lượng và bảo vệ môi trường đạt tiêu chuẩn châu Âu.
ASTM D 4048: Đạt cấp độ bảo vệ chống ăn mòn kim loại màu và đồng (1b).
Ưu điểm & Ứng dụng của COGELSA ULTRAPLEX PU SYNT 320/12 TF
Ưu điểm nổi bật:
Khả năng chịu nhiệt vượt trội: Nhiệt độ làm việc liên tục từ -20°C đến +200°C (đạt đỉnh +220°C khi cài đặt khoảng thời gian tái tra mỡ phù hợp).
Chứa chất bôi trơn rắn PTFE: Tăng cường khả năng giảm ma sát, chống mài mòn và bảo vệ bề mặt kim loại khi chịu va đập nặng.
Bơm trung tâm cực tốt: Cấu trúc mỡ đồng nhất giúp khả năng bơm hút mượt mà trong các hệ thống bôi trơn trung tâm (centralised lubrication systems).
Tốc độ làm việc cao: Hệ số tốc độ vòng bi ($n \times d_m$) lên tới 600.000, đáp ứng tốt các thiết bị quay tốc độ cao.
Kháng nước & Hơi nước nóng: Khả năng làm kín xuất sắc, chống lại sự rửa trôi của nước, hơi nước và sự ăn mòn hóa học.
Ứng dụng tiêu biểu:
Ngành thép & Luyện kim: Bôi trơn vòng bi đúc liên tục (continuous casting), máy cán thép, con lăn vận chuyển phôi nóng.
Hệ thống lò & Sấy: Bôi trơn vòng bi quạt hút lò nung, lò sấy công nghiệp, hệ thống băng tải chịu nhiệt.
Động cơ & Bơm công nghiệp: Bôi trơn các động cơ điện, bơm tải nặng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Để COGELSA ULTRAPLEX PU SYNT 320/12 TF đạt hiệu quả thì cần lưu ý khi sử dụng:
Làm sạch: Vệ sinh sạch mỡ cũ và cặn bẩn trước khi áp dụng mỡ Polyurea mới để tránh hiện tượng không tương thích chất làm đặc.
Định lượng tra mỡ: Cài đặt lưu lượng cho hệ thống bơm trung tâm hoặc tra nạp lượng mỡ vừa đủ theo khuyến cáo nhà sản xuất thiết bị.
Quy cách & Bảo quản:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và đậy kín nắp sau khi sử dụng để tránh bụi bẩn xâm nhập.
Thông số kỹ thuật của COGELSA ULTRAPLEX PU SYNT 320/12 TF
| Property | Test Method | Typical Values | Units |
| Appearance | Visual | Light brown fat | – |
| Penetration at 25°C | ASTM D 217 | 300 | mm⁻¹ |
| Penetration at 25°C (10⁵ strokes) | ASTM D 217 | 330 | mm⁻¹ |
| Consistency NLGI | ISO 2137 | 1-2 | – |
| Dropping point | ASTM D 566 | 270 | °C |
| Base oil viscosity at 40°C | ASTM D 445 | 320 | cSt |
| Wear scar (4-ball test) | ASTM D 2266 | 0.46 | mm |
| Welding load (Four ball test) | ASTM D 2596 | 315 | kg |
| Oil separation (24h at 100°C) | ASTM D 6184 | 1.1 | % |
| Copper corrosion (24h at 100°C) | ASTM D 4048 | 1b | – |
| Speed factor (n x dm) | Internal | 600,000 | – |
Dải nhiệt độ hoạt động: Từ -20°C đến +200°C (Nhiệt độ đỉnh lên đến +220°C).
Cấp độ đặc NLGI (ISO 2137): NLGI 1-2.
Độ nhớt dầu gốc ở 40°C (ASTM D 445): 320 cSt.
Hệ số tốc độ cho phép (n x dm): 600.000.
Tải hàn: 315 kg.
Vết mài mòn: 0.46 mm.
Điểm nhỏ giọt: 270°C.
Tách dầu (ở 100°C/24h): 1.1%.
Hotline 24/7: 0972 027 986










