
Khác với dầu bôi trơn, mỡ bôi trơn là hỗn hợp của dầu gốc (Base Oil), chất làm đặc (Thickener) và phụ gia (Additives). Vì vậy, thông số kỹ thuật mỡ bôi trơn sẽ có nhiều chỉ tiêu riêng để đánh giá độ cứng, khả năng chịu tải, chịu nhiệt, chống nước và tuổi thọ.
Dưới đây là những thông số kỹ thuật thường gặp trên Datasheet mỡ bôi trơn.
Các thông số kỹ thuật mỡ bôi trơn
| Thông số | Tiêu chuẩn thử nghiệm (Norma) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cấp độ cứng NLGI | ASTM D217 / ISO 2137 | Xác định độ cứng của mỡ bằng phương pháp xuyên kim (Worked Penetration). NLGI 2 là cấp phổ biến nhất trong công nghiệp. |
| Độ xuyên kim sau nhào (Worked Penetration) | ASTM D217 / ISO 2137 | Đánh giá độ mềm hoặc cứng thực tế của mỡ sau khi chịu tác động cơ học. Giá trị càng lớn, mỡ càng mềm. |
| Loại chất làm đặc (Thickener) | ASTM D128 | Xác định loại xà phòng hoặc chất làm đặc như Lithium, Lithium Complex, Calcium Sulfonate, Polyurea, Bentonite, PTFE… Đây là yếu tố quyết định khả năng chịu nhiệt, chống nước và tính tương thích của mỡ. |
| Độ nhớt dầu gốc (Base Oil Viscosity) | ASTM D445 | Xác định độ nhớt của dầu nền trong mỡ. Đây là thông số quan trọng quyết định khả năng tạo màng bôi trơn, đặc biệt đối với ổ bi và bánh răng. |
| Điểm nhỏ giọt (Dropping Point) | ASTM D2265 / ISO 2176 | Nhiệt độ mà mỡ bắt đầu hóa lỏng trong điều kiện thử nghiệm. Không phải là nhiệt độ làm việc tối đa của mỡ. |
| Ổn định cơ học (Mechanical Stability) | ASTM D1831 hoặc ASTM D217 | Đánh giá khả năng giữ nguyên cấp NLGI sau khi làm việc hoặc nhào trộn nhiều lần. |
| Khả năng chịu tải 4 bi (Four Ball EP) | ASTM D2596 | Đánh giá khả năng chịu cực áp (EP). Giá trị tải hàn càng cao, mỡ càng phù hợp với tải nặng. |
| Đường kính vết mòn 4 bi (Four Ball Wear) | ASTM D2266 | Đánh giá khả năng chống mài mòn (AW). Vết mòn càng nhỏ, khả năng bảo vệ càng tốt. |
| Timken OK Load | ASTM D2509 | Đánh giá khả năng chịu tải của mỡ trong điều kiện tải trọng lớn. |
| EMCOR Corrosion Test | ASTM D6138 / ISO 11007 | Đánh giá khả năng chống gỉ và ăn mòn của mỡ đối với ổ lăn trong điều kiện có nước. |
| Khả năng chống rửa trôi bởi nước (Water Washout) | ASTM D1264 | Xác định tỷ lệ mỡ bị nước cuốn trôi khỏi ổ bi. Giá trị càng thấp, khả năng chống nước càng tốt. |
| Khả năng kháng nước (Water Spray-Off) | ASTM D4049 | Đánh giá khả năng bám dính của mỡ khi bị phun nước áp lực. |
| Khả năng tách dầu (Oil Separation) | ASTM D1742 | Đánh giá lượng dầu tách khỏi mỡ trong quá trình bảo quản hoặc làm việc. Giá trị quá cao có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mỡ. |
| Ổn định oxy hóa (Oxidation Stability) | ASTM D942 | Đánh giá khả năng chống lão hóa và tuổi thọ của mỡ trong quá trình sử dụng lâu dài. |
| Ăn mòn đồng (Copper Corrosion) | ASTM D4048 | Đánh giá khả năng ăn mòn đồng và hợp kim đồng. Kết quả 1a hoặc 1b thể hiện khả năng bảo vệ tốt. |
| Dải nhiệt độ làm việc | Theo công bố của nhà sản xuất | Khoảng nhiệt độ khuyến nghị để mỡ hoạt động ổn định trong điều kiện thực tế. Không nên nhầm với điểm nhỏ giọt. |
Các tiêu chuẩn và chứng nhận thường gặp
Ngoài các chỉ tiêu kỹ thuật, Datasheet mỡ bôi trơn còn có thể thể hiện các tiêu chuẩn hoặc chứng nhận như:
- DIN 51502 – Phân loại mỡ bôi trơn theo thành phần và phạm vi ứng dụng.
- ISO 6743-9 (ISO-L-X…) – Phân loại mỡ theo tiêu chuẩn quốc tế.
- NSF H1 – Mỡ bôi trơn dùng trong ngành thực phẩm, có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
- Halal – Phù hợp với yêu cầu của ngành thực phẩm Halal.
- Kosher – Đáp ứng yêu cầu của ngành thực phẩm Kosher.
Kết luận
Đánh giá chất lượng mỡ bôi trơn không chỉ dựa vào cấp NLGI. Một loại mỡ phù hợp cần được lựa chọn dựa trên độ nhớt dầu gốc, loại chất làm đặc, khả năng chịu tải, chống mài mòn, chống nước, chống ăn mòn và độ ổn định oxy hóa, kết hợp với các tiêu chuẩn thử nghiệm ASTM, ISO hoặc DIN tương ứng. Hiểu đúng các thông số trên Datasheet sẽ giúp lựa chọn đúng loại mỡ cho từng ứng dụng, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
Tìm hiểu thêm về mỡ bôi trơn công nghiệp tại:
Liên Hệ Tư Vấn Giải Pháp & Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Hotline 24/7: 0972 027 986
