COGELSA PRESOL TH EP được điều chế từ dầu gốc khoáng tinh lọc chất lượng cao kết hợp cùng công nghệ phụ gia không tro tiên tiến, mang lại tuổi thọ sử dụng vượt trội và khả năng kháng oxy hóa xuất sắc. Quy trình vi lọc 5 micron nghiêm ngặt giúp loại bỏ triệt để các tạp chất cơ học, đảm bảo độ sạch tối ưu cho dòng dầu tuần hoàn và bảo vệ các linh kiện thủy lực nhạy cảm.
Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA PRESOL TH EP
Lĩnh vực ứng dụng chính:
Máy ép & Máy phun khuôn: Hệ thống thủy lực của các dòng máy ép tải trọng lớn, máy ép phun ngành nhựa, cao su và cơ khí chế tạo.
Máy công cụ: Mạch thủy lực của các loại máy gia công cơ khí chính xác, máy cắt gọt.
Thiết bị nâng hạ & Cơ giới: Chuyên dùng cho xe nâng hàng, thang máy thủy lực, máy móc công trình công cộng và các thiết bị nặng trong nông nghiệp.
Ưu điểm vượt trội:
Công nghệ không tro (Zinc-free): Hoàn toàn không chứa kẽm, triệt tiêu nguy cơ hình thành cặn bùn, bảo vệ an toàn cho các chi tiết làm bằng kim loại màu và mạ bạc.
Độ sạch cao nhờ vi lọc 5 micron: Ngăn ngừa hiện tượng mài mòn lòng bơm, bảo vệ các lõi van điều khiển khỏi nguy cơ kẹt xước do tạp chất siêu nhỏ.
Kháng oxy hóa và tuổi thọ cao: Độ bền nhiệt xuất sắc giúp dầu không bị biến chất dưới áp lực cao, tối ưu hóa chu kỳ thay dầu.
Chống rỉ sét và tương thích gioăng phớt: Khả năng chống ăn mòn bề mặt kim loại vượt trội và hoàn toàn an toàn với các vật liệu làm kín trong hệ thống.
Chống tạo bọt và tách nước nhanh: Giải phóng bọt khí nhanh chóng và khử nhũ tương mạnh mẽ, ngăn ngừa hiện tượng xâm thực lòng bơm.
Thông số kỹ thuật của COGELSA PRESOL TH EP
| Method | Typical values | Un. | ||||
| ISO VG | TH EP 3 | TH EP 4 | TH EP 5 | TH EP 8 | ||
| Appearance | Red transparent | |||||
| Density at 15ºC. | ASTM D-1298 | 861 | 870 | 881 | 887 | Kg/m3 |
| Viscosity at 40ºC. | ASTM D-445 | 32 | 46 | 68 | 100 | cSt |
| Viscosity at 100ºC. | ASTM D-445 | 5,4 | 6,8 | 8,7 | 11,36 | cSt |
| Viscosity Index | ASTM D-2270 | 100 | 100 | 100 | 100 | – |
| Pour point | ASTM D-97 | -24 | -21 | -21 | -18 | ºC |
| Flash point | ASTM D-92 | 215 | 235 | 235 | 240 | ºC |
| Demulsifying index | ASTM D 1401 | 10 | 10 | 15 | 20 | – |
Cấp độ nhớt (ISO VG): 32, 46, 68, 100
Cấp độ vi lọc: 5 micron
Tỷ trọng ở 15ºC: 861 – 887 Kg/m³
Độ nhớt ở 40ºC: 32, 46, 68, 100 cSt
Chỉ số độ nhớt (VI): 100
Điểm đông đặc: -18 đến -24ºC
Điểm chớp cháy: 215 đến 240ºC
Khả năng tách nước: 10 – 20 phút
Hotline 24/7: 0972 027 986











