COGELSA ULTRAPLEX ALCA là sự kết hợp hoàn hảo giữa dầu gốc tổng hợp và khoáng, kết hợp với chất làm đặc phức nhôm giúp duy trì cấu trúc mỡ bền bỉ dưới áp lực cao. Việc bổ sung các chất bôi trơn rắn giúp tạo lớp màng bảo vệ kép, ngăn ngừa tiếp xúc kim loại trực tiếp ngay cả khi chịu tải va đập.
Tiêu chuẩn kỹ thuật & Hiệu suất
Chịu tải cực hạn: Đạt mức tải hàn 400kg (4-ball test), đảm bảo các bề mặt truyền động không bị mài mòn hay kẹt cứng.
Độ bám dính vượt trội: Công thức “Tacky grease” giúp mỡ bám chặt vào bề mặt kim loại, không bị văng bắn do lực ly tâm hoặc bị rửa trôi bởi nước.
Kháng nước và chống ăn mòn: Bảo vệ linh kiện an toàn trong môi trường ẩm ướt, nước mặn và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt ngoài trời.
Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA ULTRAPLEX ALCA
COGELSA ULTRAPLEX ALCA 2 (Dòng chuyên dụng cho Cáp thép & Bánh răng hở):
- Ưu điểm: Cấu trúc mỡ đặc, độ bám dính cực cao, tạo lớp màng dày bảo vệ bề mặt tiếp xúc.
- Ứng dụng: Chuyên dùng bôi trơn cho dây cáp thép khi sử dụng thiết bị bôi trơn dây cáp bằng khí nén áp suất cao, bánh răng hở cỡ lớn, thanh răng, bánh xích và các khớp nối chịu tải nặng trên cần trục RTG, QC, STS.
COGELSA ULTRAPLEX ALCA 00 (Dòng chuyên dụng cho Hệ thống bôi trơn tự động & Syncrolift):
- Ưu điểm: Dạng mỡ bán lỏng, tính linh động cao, dễ dàng vận chuyển trong đường ống dài mà không gây tắc nghẽn.
- Ứng dụng: Chuyên dùng cho: bôi trơn dây cáp bằng tay, hệ thống bôi trơn trung tâm, hệ thống phun xịt tự động. Đảm bảo mỡ bao phủ đều và liên tục các vị trí khó tiếp cận.


Ưu điểm vượt trội chung
Chịu nhiệt độ khắc nghiệt: Vận hành ổn định từ -20°C đến +160°C (tức thời lên đến 220°C) mà không bị chảy lỏng.
Bảo vệ vĩnh cửu: Khả năng kháng oxy hóa và lão hóa cao, giúp kéo dài tối đa chu kỳ bảo trì và tuổi thọ thiết bị.
Thông số kỹ thuật của COGELSA ULTRAPLEX ALCA
Method | Typical values | Un. | |||
| ULTRAPLEX ALCA … | 00 | 2 | – | ||
| Appearance | Bright grey grease | ||||
| Consistency NLGI | ISO 2137 | 00 | 2 | – | |
| Penetration at 25 ºC | ASTM D-217 | 410 | 265 | mm-1 | |
| Penetration at 25 ºC after 104 percussions | ASTM D-217 | – | 315 | mm-1 | |
| Base oil viscosity at 40 ºC | ASTM D 445 | 1100 | 1100 | mm2/s | |
| Base oil viscosity at 100 ºC | ASTM D 445 | 58 | 58 | mm2/s | |
| Dropping point | ASTM D 566 | n.d. | 252 | ºC | |
| 4 ball wear test, 400N, 75ºC, 1 h | ASTM D 2266 | 0,68 | 0,60 | mm | |
| Welding load, 4 ball test | ASTM D 2596 | 400 | 400 | kg | |
| Water resistance at 90 ºC | DIN 51807/T1 | 1 | 1 | – | |
| Copper corrosion 24 h. at 100 ºC | ASTM D 4048 | 1b | 1b | – | |
| Oil separation 40 ºC (168 h) | IP 121 | – | 0 | % | |
| Oil separation 100 ºC (30 h) | ASTM D 6184 | – | 1,41 | % | |
Ngoại quan: Mỡ màu xám bóng.
Chất làm đặc: Phức nhôm (Aluminum Complex).
Độ nhớt dầu gốc tại 40°C: 1100 mm²/s (siêu cao).
Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +160°C.
Hotline 24/7: 0972 027 986











