TPT 4016B là dòng sản phẩm mỡ bôi trơn bám dính dẻo dai, chịu nhiệt độ cao hiệu suất vượt trội, được sản xuất dựa trên sự hợp tác chiến lược giữa TPT và Tekaman. Sản phẩm được điều chế bằng cách kết hợp dầu gốc khoáng cao cấp có độ nhớt cao cùng chất làm đặc gốc phức hợp Lithium Complex, đồng thời tăng cường hệ phụ gia chống oxy hóa, chống rỉ sét và chống mài mòn cực áp (EP) công nghệ mới. Sản phẩm được tối ưu hóa để bảo vệ các loại vòng bi, bạc đạn công nghiệp vận hành liên tục dưới các điều kiện khắc nghiệt về cả nhiệt độ lẫn vận tốc.
Ứng dụng & Ưu điểm vượt trội của TPT – 4016B
Lĩnh vực ứng dụng điển hình:
Thiết bị nghiền sàng công nghiệp nặng: Chuyên dụng bôi trơn cho vòng bi của máy nghiền gỗ, máy nghiền đá, và hệ thống gối đỡ sàng rung khai khoáng.
Động cơ và thiết bị tốc độ cao: Phù hợp hoàn hảo cho vòng bi của máy nghiền bột tốc độ cao, các dòng mô tơ điện cỡ lớn yêu cầu hoạt động ổn định ở nhiệt độ và vận tốc cao.
Vận tải hạng nặng: Ứng dụng bôi trơn cho vòng bi moay-ơ (hub bearings) của các dòng xe tải nặng, xe đầu kéo vận hành đường dài.
Cơ cấu truyền động đa năng: Sử dụng linh hoạt cho cả vòng bi lăn (roller bearings) và vòng bi trượt/bạc lót (plain bearings) chịu tải lớn.
Dải nhiệt độ làm việc lý tưởng: Khả năng chịu nhiệt bền bỉ từ -20°C đến 180°C.
Đặc tính ưu việt của TPT – 4016B:
Độ bám dính và liên kết màng siêu việt: Khả năng bám dính (adhesive) và liên kết nội (cohesive) tuyệt vời giúp mỡ bám chặt vào bề mặt kim loại, không bị văng bắn ra ngoài dưới lực ly tâm lớn.
Độ bền cơ học vượt trội: Cấu trúc của hệ chất làm đặc phức hợp Lithium cực kỳ ổn định, không bị băm nát, chảy lỏng hay suy giảm độ đặc NLGI 3 khi phải chịu lực cắt cơ học liên tục từ vòng bi.
Khả năng chịu cực áp (EP) và chống mài mòn: Đạt tải hàn dính bốn bi lên đến 2452 N (tiêu chuẩn ASTM D2783), giảm thiểu tối đa ma sát và hiện tượng mài mòn bề mặt.
Kháng nước và chống ăn mòn xuất sắc: Ngăn ngừa hiệu quả sự xâm nhập của nước (độ tổn thất rửa trôi nước chỉ 4.5% ở 38°C), bảo vệ chi tiết máy khỏi rỉ sét ngay cả trong môi trường ẩm ướt hoặc nhiều bụi bẩn.
Điểm nhỏ giọt ấn tượng (272°C): Giúp mỡ duy trì trạng thái bôi trơn hoàn hảo ở nhiệt độ làm việc cao, chống cặn hóa và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Hướng dẫn quy trình sử dụng TPT – 4016B
Để dòng mỡ chịu nhiệt TPT – 4016B phát huy được toàn bộ tính năng bảo vệ hệ thống cơ khí, quý khách hàng cần tuân thủ biện pháp kỹ thuật sau:
- Vệ sinh sạch mỡ cũ: Trước khi tra mỡ mới, cần loại bỏ và làm sạch hoàn toàn lượng mỡ bôi trơn cũ còn bám dính trong ổ đỡ để tránh hiện tượng không tương thích gốc làm hỏng cấu trúc mỡ.
- Tuyệt đối không pha trộn: Tránh trộn lẫn TPT – 4016B với các dòng mỡ bôi trơn khác để không làm suy giảm hiệu năng cực áp và chịu nhiệt của sản phẩm.
- Điền đầy vừa đủ: Lượng mỡ khuyến nghị bơm vào bên trong vòng bi nên chiếm từ 1/3 đến 1/2 thể tích trống. Việc nhồi quá nhiều mỡ sẽ làm cản trở chuyển động quay, gây tăng ma sát nội và dẫn đến hiện tượng quá nhiệt ổ bi.
Thông số kỹ thuật chi tiết của mỡ chịu nhiệt TPT – 4016B
TEST ITEMS | TEST RESULTS | TEST METHODS |
| NLGI Grade | 3 | NLGI Classification |
| Appearance | Black | Visual |
| Worked Cone Penetration,0.1mm | 242 | ASTM D217 |
| Dropping Point,℃ | 272 | ASTM D2265 |
| Kinematic Viscosity @40℃,mm²/s | 320 | ASTM D445 |
| Oil Separation (100℃, 24h), % | 2.2 | ASTM D6184 |
| Evaporation Loss (99℃, 22h), % | 1.8 | ASTM D972 |
| Water Washout Loss (38℃, 1h), % | 4.5 | ASTM D2266 |
| Copper Corrosion (100℃, 24h) | 1b Class | ASTM D130 |
| Four-Ball Welding Load (PD/N) | 2452 | ASTM D2783 |
Cấp độ đặc NLGI: 3
Độ nhớt động học dầu gốc tại 40°C: 320 mm²/s
Điểm nhỏ giọt: 272°C
Tải hàn dính bốn bi (Four-Ball Welding Load): 2452 N
Tỷ lệ hao hụt do nước rửa trôi tại 38°C: 4.5%
Hotline 24/7: 0972 027 986














