ROCOL SAPPHIRE Premier mang lại hiệu suất bôi trơn tối ưu, bảo vệ linh kiện tuyệt đối khỏi mài mòn, ma sát và ăn mòn hóa học trong môi trường làm việc nặng nhọc và khắc nghiệt.
Tiêu chuẩn Kỹ thuật & Độ an toàn Môi trường
Sản phẩm khẳng định đẳng cấp qua các tiêu chuẩn kỹ thuật và công nghệ chế tạo tiên tiến:
Dải nhiệt độ vận hành cực rộng: Vận hành ổn định từ -50°C đến +200°C, bảo vệ thiết bị liên tục ngay cả trong điều kiện làm việc âm sâu.
Gia cường phụ gia PTFE & Khả năng chịu tải EP: Công nghệ xà phòng Lithium Complex kết hợp bột PTFE mang lại khả năng chịu tải trọng cực lớn (tải hàn 4 bi đạt 355kg) và giảm tối đa hệ số ma sát.
Chống hiện tượng giật cục (Stick-slip): Thành phần PTFE có hệ số ma sát cực thấp giúp cơ cấu chuyển động mượt mà, kiểm soát chính xác ngay từ thời điểm khởi động.
Dầu gốc tổng hợp ít để lại cặn: Tăng cường khả năng kháng oxy hóa, kéo dài chu kỳ tái bôi trơn, giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc thiết bị và tiết kiệm lượng mỡ sử dụng.
Kháng nước & Chống ăn mòn: Bảo vệ bề mặt kim loại vượt trội trong môi trường ẩm ướt, hơi nước hoặc có độ ẩm cao.
Bảo vệ tiếp điểm điện: Ngăn ngừa mài mòn và ăn mòn trên các thiết bị đóng cắt (switchgear) và tiếp điểm điện.
Ứng dụng & Ưu điểm của ROCOL SAPPHIRE Premier
Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho mọi ngành công nghiệp đòi hỏi chất bôi trơn đa năng hiệu suất cao:
Vận hành tốc độ cao: Đáp ứng hoàn hảo các ứng dụng vòng bi quay tốc độ cao trong công nghiệp.
Tính đa năng vượt trội: Thay thế hiệu quả cho nhiều dòng mỡ chuyên dụng khác nhau trong nhà máy.
Các ứng dụng tiêu biểu:
Các loại ổ cầu (ball bearings), ổ đũa (roller bearings), ổ trượt (plain bearings) và màng trượt tuyến tính (linear bearings).
Động cơ điện, quạt lò sấy, quạt cấp đông/làm lạnh, ổ bi lò sấy, quạt làm mát.
Máy ép phun/đúc quay nhựa, máy ép công nghiệp, robot, hệ thống xếp hàng (palletisers), thiết bị xử lý cơ khí.
Sử dụng rộng rãi trong các ngành thép, xử lý nước, khai thác đá, khai khoáng, hàng hải, cảng biển, nông nghiệp, xây dựng, dệt may, sản xuất gạch men.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Để sản phẩm phát huy tối đa hiệu quả bôi trơn, người dùng cần tuân thủ các chỉ dẫn kỹ thuật:
Phương pháp thi công: Thi công thủ công bằng tay, súng bắn mỡ, bơm thùng (keg pump) hoặc các phương pháp phù hợp với mỡ cấp NLGI No. 2.
Khả năng tương thích: Tương thích tốt với các dòng mỡ gốc xà phòng khác. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu nên vệ sinh sạch lớp mỡ cũ trước khi tra mỡ mới.
Bảo quản & Hạn sử dụng: Lưu trữ trong khoảng nhiệt độ từ +1°C đến +40°C. Hạn sử dụng 3 năm kể từ ngày sản xuất
Thông số kỹ thuật của ROCOL SAPPHIRE Premier
| Property | Test Method | Result |
|---|---|---|
| Appearance | Visual | Smooth beige grease |
| NLGI No. | IP 50 – ASTM D217 | 2 |
| Base Type | N/A | Synthetic hydrocarbon fluid |
| Base Fluid Viscosity at 40°C | IP 71 | 48 cSt |
| Base Fluid Viscosity at 100°C | IP 71 | 8 cSt |
| Thickener | N/A | Lithium complex soap |
| Solids | N/A | PTFE |
| Temperature Range | N/A | -50°C to +200°C |
| 4-Ball Weld Load | IP 239 – ASTM D2596 | 355 kg |
| 4-Ball Mean Hertz Load | IP 239 – ASTM D2596 | 68 kg |
| Evaporation Loss at 175°C | IP 183 – ASTM D972 | 4.1% |
| Copper Corrosion Test | IP 112 – ASTM D130 | 1b |
Ngoại quan: Dạng mỡ mịn màu kem (smooth beige grease).
Cấp NLGI: Cấp 2.
Độ nhớt dầu gốc: 48 cSt ở 40°C và 8 cSt ở 100°C.
Tải hàn 4 bi (4-Ball Weld Load): 355 kg.
Hotline 24/7: 0972 027 986




