ROCOL ANTI-SEIZE Compound giúp bảo vệ tối đa các chi tiết bu lông, đai ốc và mối ghép ren tĩnh khỏi nguy cơ bó kẹt, hàn dính và gỉ sét, giúp quá trình tháo lắp bảo trì trở nên dễ dàng ngay cả trong môi trường xâm lấn mạnh nhất.
Tiêu chuẩn Kỹ thuật & Độ an toàn Môi trường
Sản phẩm khẳng định chất lượng đạt chuẩn quốc phòng và công nghiệp nặng qua các phê duyệt:
Mã số kho Quân đội NATO (NATO Stock Numbers): Đạt chứng nhận 8030-99-301-6210 (85g), 8030-99-224-6794 (500g), 8030-99-541-8659 (6kg).
Phê duyệt Không quân Hoàng gia Anh (RAF): Mã tham chiếu 34D/301-6210 (85g) và 34D/224-6794 (500g).
Phê duyệt Hải quân Anh (Naval Cat No): Đạt tiêu chuẩn danh mục 0475-541-8659.
Phê duyệt Ngành Đường sắt Anh (British Rail): Mã danh mục chứng nhận 27004578.
Ứng dụng & Ưu điểm của ROCOL ANTI-SEIZE COMPOUND
Sản phẩm mang lại giải pháp bảo vệ toàn diện cho các hệ thống chịu nhiệt và chịu môi trường biển:
Khả năng chịu tải cực cao: Tải hàn đạt mức 800kg và tải Mean Hertz Load đạt 120kg, giúp duy trì khả năng bôi trơn hoàn hảo dưới áp lực nén và va đập cực lớn.
Độ bám dính vượt trội, chống văng bắn: Hỗn hợp phụ gia giúp lớp mỡ bám chặt tuyệt đối vào bề mặt kim loại, chống văng bắn khi bánh răng vận hành ở tốc độ cao.
Màng bôi trơn mỏng khô, tự phục hồi: Mỡ tạo lớp màng bôi trơn dai, bám chắc và có đặc tính tự hồi phục màng mỡ, duy trì hiệu quả bảo vệ lâu hơn đáng kể so với các chất bôi trơn thông thường.
Không bám bụi bẩn & Không chảy lỏng: Màng mỡ mỏng khô không thu hút bụi bẩn, cát đá làm mài mòn linh kiện, đồng thời chất làm đặc đất sét biến tính hữu cơ giúp mỡ không bị nóng chảy ở nhiệt độ cao.
Chống ăn mòn vật lý & Hóa học: Bảo vệ toàn diện bề mặt kim loại khỏi tình trạng ăn mòn gỉ sét và hiện tượng rỗ bề mặt (pitting).
Kháng nước vượt trội: Khả năng chống rửa trôi bởi nước tuyệt vời, thích hợp cho các thiết bị làm việc ngoài trời hoặc môi trường cảng biển ẩm ướt.
Các ứng dụng tiêu biểu:
Hệ thống thiết bị cảng biển (Docks / Ports) và công trình giàn khoan ngoài khơi (Offshore).
Lò nung nhiệt độ cao (Furnaces), hệ thống ống xả và động cơ (Engines / Automotive).
Tất cả bu lông, đai ốc, mối nối ren tĩnh, van công nghiệp và bệ máy vận hành ngoài trời.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Hướng dẫn sử dụng ROCOL ANTI-SEIZE COMPOUND:
Làm sạch: Vệ sinh sạch gỉ sét, cặn bẩn và dầu mỡ cũ trên bề mặt ren trước khi quét.
Thi công: Dùng cọ hoặc chổi quét một lớp kem mỏng, đều lên toàn bộ bề mặt ren hoặc chân bu lông.
Lưu ý: Không trộn chung với các loại mỡ bôi trơn thông thường khác để duy trì hiệu quả chống cháy ren.
Quy cách đóng gói:
Tuýp 85g
Hộp 500g (có kèm cọ quét tiện lợi)
Thùng 6kg
Thông số kỹ thuật của ROCOL ANTI-SEIZE COMPOUND
| Property | Test Method | Result |
| Appearance | N/A | Dark coppery coloured paste |
| NLGI No. | IP 50 – ASTM D217 | 1/2 |
| Base Type | N/A | Mineral oil |
| Thickener | N/A | Organically modified clay |
| Solids | N/A | Copper, Graphite, MoS2 |
| Solids Content | N/A | Approximately 37% |
| Operating Temperature Range | N/A | -50°C to +1100°C |
| Water Solubility | N/A | Insoluble |
| Coefficient of Friction | 1.25″ carbon steel bolts | 0.15 |
| Approximate Coverage | 0.1mm film thickness | 10 m²/kg |
Ngoại quan: Dạng kem đặc màu đồng tối.
Hàm lượng chất rắn bôi trơn: Chiếm khoảng 37% (gồm Đồng, Graphite và MoS2).
Độ phủ lý thuyết: Khoảng 10 m²/kg với độ dày màng mỡ 0,1 mm.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật & báo giá
Hotline 24/7: 0972 027 986








