ROCOL ANTI-SEIZE Spray mang lại giải pháp bôi trơn lắp ráp và chống bó kẹt hoàn hảo cho các chi tiết cơ khí làm việc dưới tải trọng lớn, nhiệt độ cực cao và môi trường ăn mòn hóa chất hoặc nước biển ngập mặn.
Tiêu chuẩn & Đặc tính an toàn
Sản phẩm tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt trong công nghiệp nặng và hàng hải:
Hợp chất không nóng chảy (Non-melting compound): Không bị chảy lỏng hay biến chất khi vận hành ở nhiệt độ siêu cao lên đến +1100°C.
Kháng nước tuyệt đối: Hoàn toàn không hòa tan trong nước, bảo vệ tối đa các chi tiết chi tiết máy khi làm việc trong môi trường ẩm ướt hoặc ngâm trực tiếp dưới nước biển.
Hệ thống quản lý chất lượng: Sản xuất tại nhà máy đạt tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001, tiêu chuẩn hàng không vũ trụ AS/EN 9100, quản lý môi trường ISO 14001 và an toàn sức khỏe OHSAS 18001.
Thành phần bôi trơn rắn đa dạng: Kết hợp giữa Đồng, Graphite, Molybdenum Disulphide (MoS2) và Nhôm, tạo lớp màng bảo vệ chiếm khoảng 40% thể tích màng bôi trơn sau khi khô.
Ứng dụng & Ưu điểm của ROCOL ANTI-SEIZE Spray
ROCOL ANTI-SEIZE Spray là trợ thủ đắc lực giúp quá trình lắp ráp và tháo dỡ thiết bị trở nên dễ dàng, an toàn hơn:
Ưu điểm nổi bật:
Dải nhiệt độ làm việc siêu rộng: Khả năng chịu nhiệt vượt trội từ -50°C đến +1100°C.
Ngăn ngừa bó kẹt & Hàn dính: Chống hiện tượng dính chặt, trầy xước bề mặt ren (pick-up and seizure) của bu-lông, đai ốc và các mối nối tĩnh ngay cả sau thời gian dài vận hành ở nhiệt độ cao.
Dễ dàng tháo dỡ thiết bị: Giúp quá trình tháo dỡ, bảo trì các chi tiết máy diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu nguy cơ gãy đứt bu-lông hoặc hỏng ren.
Hệ số ma sát tối ưu: Cải thiện hệ số ma sát (circa 0.15), giúp kiểm soát lực siết bu-lông (Torque settings) chính xác hơn trong quá trình lắp ráp.
Chống ăn mòn vượt trội: Bảo vệ bề mặt kim loại khỏi gỉ sét, ăn mòn hóa học và ăn mòn mặn trong môi trường biển.
Các ứng dụng tiêu biểu:
Sử dụng cho bu-lông, đai ốc, mối nối ren trong các lò nung (Furnaces), lò hơi, nhà máy nhiệt điện.
Thiết bị công trình biển, giàn khoan ngoài khơi (Offshore), cảng biển và bến tàu (Docks / ports).
Động cơ (Engines), hệ thống xả, chốt khóa, bản lề (Hinges / Latches) và ngành sản xuất ô tô (Automotive).
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Để sản phẩm đạt hiệu quả chống bó kẹt tối đa, người vận hành cần lưu ý:
Phương pháp thi công:
- Lắc đều bình xịt trước khi sử dụng.
- Giữ bình thẳng đứng và xịt từ khoảng cách 15 – 30 cm.
- Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên xịt phủ đều lên cả chi tiết ren đực (male) và ren cái (female).
- Thi công tại khu vực thông thoáng.
Bảo quản & Hạn sử dụng: Lưu trữ ở nhiệt độ dưới +50°C, tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp. Hạn sử dụng 2 năm kể từ ngày sản xuất.
Độ phủ lý thuyết: Khoảng 4 m² cho bình xịt 400ml với độ dày màng 0.1mm.
Sản phẩm liên quan: Ngoài dạng xịt Aerosol, dòng sản phẩm còn có dạng hợp chất mỡ quét (Anti-Seize Compound).
Thông số kỹ thuật của ROCOL ANTI-SEIZE Spray
| Property | Test Method | Result |
| Appearance | Visual | Silvery copper coloured slightly greasy film |
| Base Type | N/A | Mineral oil |
| Thickener | N/A | Organically modified clay |
| Solvent | N/A | Hydrocarbon |
| Propellant | N/A | LPG (Hydrocarbon) |
| Solids | N/A | Copper, Graphite, MoS2, Aluminium |
| Solids Content in Applied Film | N/A | Approximately 40% |
| Temperature Range | N/A | -50°C to +1100°C |
| Water Solubility | N/A | Insoluble |
| Coefficient of Friction | N/A | circa 0.15 |
| Approximate Coverage | 0.1mm film thickness | 4m² / 400ml |
Ngoại quan: Màng dầu hơi nhờn có màu đồng ánh bạc (Silvery copper coloured).
Thành phần chính: Dầu gốc khoáng, chất làm đặc đất sét biến tính hữu cơ, phụ gia bôi trơn rắn (Đồng, Graphite, MoS2, Nhôm) và khí đẩy LPG.
Khả năng chịu nhiệt: -50°C đến +1100°C.
- Tính tan trong nước: Không tan.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật & báo giá
Hotline 24/7: 0972 027 986




