ROCOL MTLM Assembly & Running In Paste mang đến giải pháp bảo vệ tuyệt đối cho các chi tiết máy trong quá trình lắp ráp chính xác và giai đoạn khởi động/chạy rà ban đầu trước khi dầu/mỡ bôi trơn chính tuần hoàn ổn định.
Tiêu chuẩn & Phê duyệt Quốc phòng / OEM
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất của ngành quốc phòng và chế tạo máy:
Mã định danh Quốc phòng Anh (Joint Services Designation): ZX 38.
Tiêu chuẩn Quốc phòng (Defence Standard): Đạt chuẩn DEF STAN 80-81/2 (S-722) dành cho vật liệu bôi trơn quân sự.
Đáp ứng yêu cầu ngành ô tô: Phù hợp hoàn hảo cho các hướng dẫn lắp ráp ngành chế tạo ô tô đòi hỏi chất hỗ trợ lắp ráp chứa tối thiểu 50% MoS2.
Ứng dụng & Ưu điểm của ROCOL MTLM Assembly & Running In Paste
ROCOL MTLM Assembly & Running In Paste vượt trội nhờ màng bôi trơn rắn chắc bám chặt vào bề mặt kim loại:
Ưu điểm nổi bật:
Hàm lượng MoS2 cực cao (50%): Tạo lớp màng bôi trơn cơ học siêu bền, chịu được áp suất va đập và tải trọng cực đại lên tới 7,000kg/cm².
Giảm lực ép khi lắp ráp: Giảm đáng kể lực cần thiết để ép/lắp các chi tiết có độ hở nhỏ, độ dung sai chặt hoặc chi tiết lắp ghép dôi (interference fit).
Chống cào xước & Bó kẹt (Anti-galling & Anti-seize): Ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng trầy xước bề mặt, cháy dính kim loại khi chạy rà ban đầu trước khi chất bôi trơn chính lưu thông đầy đủ.
Chống ăn mòn do ma sát (Fretting corrosion): Bảo vệ các khớp nối, chốt và bề mặt tiếp xúc khỏi hiện tượng mài mòn vi mô do rung động.
Không chảy lỏng (Non-melting): Sử dụng chất làm đặc đất sét biến tính hữu cơ, đảm bảo kem không bị chảy giọt khi nhiệt độ tăng cao.
Dải nhiệt độ rộng: Hoạt động bền bỉ trong điều kiện khắc nghiệt từ -50°C đến +450°C.
Các ứng dụng tiêu biểu:
Bôi trơn lắp ráp các loại bạc lót (plain bearings), chốt định vị (pins), rãnh trượt (slides) và bánh răng (gears).
Lắp ráp các chi tiết cơ khí chính xác, các mối ghép dôi/lắp chặt trong cơ khí chế tạo.
Bôi trơn van công nghiệp và các chi tiết chuyển động chậm chịu tải trọng rất nặng.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Để ROCOL MTLM Assembly & Running In Paste đạt hiệu quả bôi trơn và bảo vệ tốt nhất, người vận hành cần thực hiện đúng quy trình:
Phương pháp thi công:
Vệ sinh sạch sẽ, làm khô bề mặt kim loại, đảm bảo không còn dính dầu, mỡ hay bụi bẩn.
Dùng vải mềm không xơ (lint-free cloth) quét/miết một lớp kem mỏng đều lên bề mặt chi tiết.
Có thể tiến hành lắp ráp chi tiết ngay lập tức mà không cần thời gian chờ khô/đóng rắn (no curing time required).
Bảo quản & Hạn sử dụng: Lưu trữ trong khoảng nhiệt độ từ +1°C đến +40°C. Hạn sử dụng 3 năm kể từ ngày sản xuất.
Độ phủ lý thuyết: Khoảng 10m²/kg với độ dày màng 0.1mm.
Quy cách đóng gói: Hộp 100g, Hộp 750g, Thùng 18kg.
Thông số kỹ thuật của ROCOL MTLM Assembly & Running In Paste
| Property | Test Method | Result |
| Appearance | Visual | Stiff blue-black paste |
| Base Type | N/A | Severely refined mineral oil |
| Thickener | N/A | Organically modified clay |
| Solid Lubricant | N/A | Molybdenum disulphide (MoS2) |
| Solids Content | N/A | 50% |
| Worked Penetration | N/A | 240 – 300 |
| Drop Point | IP 132 | Non-melting |
| Temperature Range | N/A | -50°C to +450°C |
| 4-Ball Weld Load | IP 239 (ASTM D2596) | 400 kg |
| 4-Ball Mean Hertz Load | IP 239 | 78 kg |
| Approximate Coverage | 0.1mm film thickness | 10 m²/kg |
Ngoại quan: Dạng kem đặc màu xanh đen (Stiff blue-black paste).
Thành phần: Dầu gốc khoáng lọc tinh chế cao, chất làm đặc đất sét biến tính hữu cơ và 50% chất bôi trơn rắn MoS2.
Tải hàn (4-Ball Weld Load): 400 kg.
Hệ số ma sát & Hệ số K (Torque Settings M12x50mm):
Thép 8.8 bề mặt trơn: µ = 0.094, K = 0.13
Thép 8.8 mạ kẽm điện phân (BZP): µ = 0.080, K = 0.12
Inox 304: µ = 0.119, K = 0.16
- Nhôm 6061: µ = 0.074, K = 0.11
Liên hệ tư vấn kỹ thuật & báo giá
Hotline 24/7: 0972 027 986





