COGELSA ULTRADRY 320 là giải pháp bôi trơn màng khô graphite chuyên dụng cho các cơ cấu truyền động vận hành trong môi trường nhiệt độ siêu cao và tải trọng nặng.
Tiêu chuẩn, Chứng nhận & Đặc tính công nghệ
Công nghệ Graphite mịn: Hạt micro-graphite phân tán hoàn hảo trong chất lỏng tổng hợp, không bị lắng đọng hay tách lớp.
Màng bôi trơn khô sạch: Dầu gốc bay hơi hoàn toàn ở nhiệt độ cao, không để lại cặn carbon gây kẹt xích.
Tiêu chuẩn Châu Âu: Sản xuất tại Tây Ban Nha đạt chứng nhận chất lượng ISO 9001 và quản lý môi trường ISO 14001.
Ưu điểm nổi bật & Ứng dụng thực tế của COGELSA ULTRADRY 320
Ưu điểm nổi bật:
Chịu nhiệt siêu rộng: Vận hành bền bỉ từ -15°C đến +600°C .
Chịu tải trọng nặng (EP): Tải hàn đạt 315kg (ASTM D-2783), bảo vệ tối đa khi va đập, rung lắc.
Bám dính cao: Chống văng bắn, nhỏ giọt, tối ưu chi phí và giữ vệ sinh thiết bị.
Sạch tuyệt đối: Graphite tự chuyển hóa thành khí CO2 ở nhiệt độ cao, không để lại tro xỉ.
Ứng dụng tiêu biểu:
Bôi trơn xích tải, băng tải, ổ đỡ, rãnh trượt, vòng hỗ trợ chịu nhiệt.
Chuyên dụng cho lò quay (rotary kilns), lò sấy, lò nung trong nhà máy xi măng, luyện kim, khai khoáng.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Để COGELSA ULTRADRY 320 phát huy tối đa hiệu quả bảo vệ, quy trình thi công cần tuân thủ các bước sau:
Hướng dẫn thi công:
- Vệ sinh sạch sẽ bề mặt chi tiết, loại bỏ hoàn toàn dầu mỡ thừa, bụi bẩn và cặn gỉ trước khi tra dầu lần đầu.
- Tránh tra quá nhiều dầu. Điều chỉnh lượng dùng vừa đủ để tạo một lớp màng graphite khô mỏng đồng đều trên bề mặt tiếp xúc.
- Khi thiết bị vận hành ở nhiệt độ từ +450°C đến +600°C, cần duy trì chu kỳ tái bôi trơn thích hợp để bù đắp lượng graphite bị chuyển hóa tự nhiên.
Bảo quản & Lưu trữ: Điểm đông đặc của dầu là -23°C và điểm chớp cháy đạt 220°C. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, đậy kín nắp sau khi lấy sản phẩm.
Thông số kỹ thuật của COGELSA ULTRADRY 320
| Property | Test Method | Typical Values | Units |
| Appearance | Visual | Black viscous fluid | – |
| Density at 15°C | ASTM D 1298 | 0.952 | g/cm³ |
| Dynamic Viscosity at 25°C | ASTM D-2983 | 2235 | cP |
| Viscosity at 40°C | ASTM D 445 | 334 | mm²/s |
| Viscosity at 100°C | ASTM D 445 | 25.29 | mm²/s |
| Viscosity Index | ASTM D 2270 | 98 | – |
| Pour Point | ASTM D 97 | -23 | °C |
| Flash Point | ASTM D 92 | 220 | °C |
| Welding Load (4 Ball Test) | ASTM D-2783 | 315 | kg |
Dải nhiệt độ hoạt động: Từ -15°C đến +600°C.
Tải hàn 4 bi (ASTM D-2783): 315 kg.
Độ nhớt động học (40°C): 334 mm²/s.
Điểm chớp cháy: 220°C.
Điểm đông đặc: -23°C.
Hotline 24/7: 0972 027 986










