
Mỡ bôi trơn quả lô máy cán sóng phải làm việc trong điều kiện khó: Nhiệt độ cao liên tục, tải lớn, vòng bi quay liên tục và môi trường có thể xuất hiện hơi nước, bụi giấy hoặc keo.
Nếu lựa chọn không phù hợp, mỡ có thể mất dầu nhanh, oxy hóa, tạo cặn hoặc suy giảm khả năng bảo vệ vòng bi. Hậu quả không chỉ là tăng tiêu hao mỡ mà còn có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi và tăng nguy cơ dừng máy.
Để chọn đúng mỡ bôi trơn quả lô máy cán sóng, cần đánh giá đồng thời 8 thông số kỹ thuật cốt lõi:
Loại dầu gốc (Base Oil Type): Dầu khoáng, dầu tổng hợp PAO, hay dầu huỳnh quang PFPE.
Chất làm đặc (Thickener): Polyurea, PTFE, Lithium Complex, hay Barium Complex.
Độ nhớt dầu gốc tại 40°C: Cần độ nhớt cao (thường ≥ 320 – 500 mm²/s) để duy trì màng dầu chịu tải nhiệt.
Tỷ lệ hao hụt bay hơi (Evaporation Loss): Đo theo tiêu chuẩn ASTM D2595 ở nhiệt độ cao.
Độ bền oxy hóa & Chịu tải: Thể hiện qua tải hàn (4-Ball Weld Load).
Khả năng kháng nước và hơi nước: Ngăn ngừa hiện tượng nhũ hóa mỡ khi tiếp xúc hơi nhiệt.
Độ ổn định cơ học: Giữ nguyên cấp NLGI, không bị chảy lỏng khi chịu lực xé hông liên tục.
Chu kỳ tái bôi trơn thực tế: Tối ưu hóa giữa chi phí vật tư và nhân công bảo trì.
Hãng Máy Cán Sóng BHS Sử Dụng Loại Mỡ Nào?
BHS Corrugated có dòng corruLUB® Perflu H1 High Temp chuyên dùng cho vòng bi của:
- Lô tạo sóng.
- Lô gia nhiệt.
- Preheater.
- Preconditioner.
- Các vị trí vòng bi nhiệt cao khác trên dây chuyền carton.
BHS công bố sản phẩm này sử dụng:
- Dầu gốc: PFPE (Perfluoropolyether).
- Chất làm đặc: PTFE (Polytetrafluoroethylene).
- Cấp độ đặc: NLGI 2.
- Độ nhớt dầu gốc: ~ 500 mm²/s tại 40°C.
- Dải nhiệt độ làm việc: -40 đến +260°C.
- Đặc tính: Kháng hóa chất tuyệt đối, chống oxy hóa/trùng hợp, không tạo cặn cứng, chịu tải cực cao.
Hệ nền PFPE/PTFE được công nhận là tiêu chuẩn vàng cho các dòng mỡ bôi trơn quả lô máy cán sóng làm việc ở nhiệt độ cao liên tục và yêu cầu kéo dài tối đa chu kỳ tái bôi trơn.
Các Dòng Mỡ Bôi Trơn Quả Lô Máy Cán Sóng COGELSA Phổ Biến
Thương hiệu COGELSA (Tây Ban Nha) phát triển 3 dòng mỡ bôi trơn chuyên dụng, đáp ứng linh hoạt theo từng chiến lược vận hành và ngân sách của nhà máy carton.
1. COGELSA ULTRAGREASE TOP 2 – Ưu Tiên Độ Bền Nhiệt Và Giảm Bảo Trì
COGELSA ULTRAGREASE TOP 2 có cấu trúc rất gần với nhóm mỡ hiệu suất cao mà BHS sử dụng:
- Dầu gốc: PFPE | Chất làm đặc: PTFE | Cấp NLGI: 2.
- Độ nhớt dầu gốc: 510 mm²/s tại 40°C.
- Dải nhiệt độ vận hành: -30 đến +260°C.
- Tải hàn 4 bi (ASTM D2596): 800 kg (Khả năng chịu cực áp siêu việt).
- Kháng nước nóng và nhiều môi trường hóa chất.
- Khả năng chống lão hóa và oxy hóa rất cao.
Một thông số đáng chú ý là hao hụt bay hơi:
<0,5% sau 22 giờ ở 204°C – ASTM D2595.

Ở vòng bi làm việc nóng liên tục, hao hụt bay hơi thấp giúp hạn chế mất pha dầu – thành phần thực sự tạo màng bôi trơn giữa các bề mặt tiếp xúc.
Vì vậy, TOP 2 là giải pháp mỡ bôi trơn quả lô máy cán sóng phù hợp khi nhà máy ưu tiên:
- Nhiệt độ vòng bi cao.
- Chạy liên tục.
- Giảm số lần bổ sung mỡ.
- Giảm nguy cơ mỡ khô hoặc oxy hóa.
- Tối ưu thời gian bảo trì.
COGELSA cũng yêu cầu khi sử dụng TOP 2 phải làm sạch dầu và mỡ thuộc hệ khác trước khi nạp, tương tự khuyến cáo của BHS đối với mỡ PFPE.
Khi nào nên chọn ULTRAGREASE TOP 2?
TOP 2 phù hợp để đánh giá khi:
- Vòng bi lô sóng làm việc ở nhiệt cao liên tục;
- Thời gian dừng máy để bảo trì khó bố trí;
- Đang sử dụng mỡ PFPE/PTFE;
- Nhà máy muốn kéo dài chu kỳ tái bôi trơn.
Chi phí mua mỡ trên mỗi kilogram cao hơn nhóm polyurea, nhưng cần đánh giá theo tổng chi phí bôi trơn, gồm lượng tiêu hao, nhân công, thời gian dừng máy và tuổi thọ vòng bi.
2. COGELSA ULTRAPLEX PU SYNT 322 – Phương Án Cân Đối Chi Phí
Nếu nhiệt độ thực tế cho phép và nhà máy có khả năng bổ sung mỡ định kỳ, COGELSA ULTRAPLEX PU SYNT 322 là lựa chọn mỡ bôi trơn quả lô máy cán sóng kinh tế hơn.
Sản phẩm sử dụng:
- Dầu gốc: Tổng hợp (Synthetic) | Chất làm đặc: Polyurea | Cấp NLGI: 2
- Độ nhớt dầu gốc: 320 mm²/s tại 40°C
- Dải nhiệt độ vận hành: -20°C đến +200°C (chịu tới +220°C khi tái bôi trơn phù hợp)
- Tải hàn 4 bi: 315kg | Hệ số tốc độ (Speed Factor): n*dm ≈ 600.000
- Khả năng chống nước và hơi nước;
- Độ ổn định cơ học và oxy hóa cao.
Hao hụt bay hơi theo ASTM D2595:
2,63% sau 22 giờ tại 204°C.

Con số này cao hơn ULTRAGREASE TOP 2 trong cùng điều kiện thử. Điều đó không có nghĩa PU SYNT 322 là mỡ kém hơn, mà cho thấy hai sản phẩm được thiết kế cho hai chiến lược bảo trì khác nhau.
TOP 2 ưu tiên độ bền nhiệt và thời gian lưu mỡ dài.
PU SYNT 322 ưu tiên cân bằng giữa:
- Hiệu năng nhiệt.
- Khả năng chịu tải.
- Khả năng bơm.
- Chi phí sản phẩm.
Khi nào nên chọn PU SYNT 322?
Phù hợp khi:
- Nhiệt độ vòng bi thực tế thấp hơn giới hạn của sản phẩm.
- Có hệ thống hoặc quy trình bổ sung mỡ định kỳ.
- Mục tiêu chính là giảm chi phí mua mỡ.
- Nhà máy chấp nhận chu kỳ tái bôi trơn ngắn hơn hệ PFPE.
Không nên lấy giới hạn +220°C làm nhiệt độ vận hành liên tục. Đây là mức có thể đạt được khi có chu kỳ tái bôi trơn thích hợp theo TDS.
3. COGELSA ULTRAPLEX PU SYNT 320/12 TF – Polyurea Tổng Hợp Có Thêm PTFE
COGELSA định vị ULTRAPLEX PU SYNT 320/12 TF là dòng mỡ bôi trơn quả lô máy cán sóng chuyên dụng cho vòng bi và ổ lăn chịu nhiệt cao, tải lớn và làm việc trong môi trường ẩm ướt:
Dầu gốc: Tổng hợp (Synthetic) | Chất làm đặc: Polyurea + Bôi trơn rắn PTFE
- Độ nhớt dầu gốc: 320 mm²/s tại 40°C
- Tải hàn 4 bi: 315kg | Hệ số tốc độ (Speed Factor): n*dm ≈ 600.000
Dải nhiệt độ vận hành: -20°C đến +200°C (chịu đỉnh +220°C)
- Đặc tính nổi bật: Tăng cường phụ gia chống ăn mòn, chống oxy hóa, chịu cực áp EP và bám dính tốt trong môi trường hơi nước.

COGELSA định vị ULTRAPLEX PU SYNT 320/12 TF cho vòng bi và ổ lăn:
- Chịu nhiệt cao.
- Tải cao.
- Hệ thống bôi trơn tập trung.
- Môi trường có nước và hơi nước.
PTFE giúp hỗ trợ giảm ma sát tại vùng tiếp xúc, đặc biệt khi màng dầu mỏng hoặc điều kiện tải thay đổi.
Tuy nhiên không nên hiểu rằng có PTFE thì sản phẩm mặc định sẽ kéo dài chu kỳ hơn PU SYNT 322. Chu kỳ tái bôi trơn vẫn phải xác định từ vận hành thực tế.
Bảng So Sánh Chi Tiết Các Dòng Mỡ COGELSA Cho Máy Cán Sóng
| Tiêu Chí Kỹ Thuật | ULTRAGREASE TOP 2 | ULTRAPLEX PU SYNT 322 | ULTRAPLEX PU SYNT 320/12 TF |
| Dầu gốc | PFPE | Dầu tổng hợp | Dầu tổng hợp |
| Chất làm đặc | PTFE | Polyurea | Polyurea |
| Chất bôi trơn rắn | PTFE | Không | PTFE |
| Nhiệt độ làm việc | -30°C đến +260°C | -20°C đến +200°C | -20°C đến +200°C |
| Peak nhiệt | +260°C | +220°C (khi tái bôi trơn phù hợp) | +220°C (khi tái bôi trơn phù hợp) |
| Tải hàn (ASTM D 2596) | 800 kg | 315 kg | 315 kg |
| Hao hụt bay hơi (22h ở 204°C) | < 0.5% | 2.63% | TDS không công bố |
| Hệ số tốc độ (n x dm) | TDS không công bố | 600.000 | 600.000 |
| Ưu tiên sử dụng | Tối đa tuổi thọ mỡ, giảm bảo trì, chịu nhiệt cực cao | Cân đối chi phí, vận hành nhiệt độ ổn định | Bổ sung PTFE chịu tải va đập, chống mài mòn & kháng hơi nước |
Chọn Mỡ Bôi Trơn Quả Lô Máy Cán Sóng Theo Nhiệt Độ
| Điều Kiện Thực Tế Tại Nhà Máy | Dòng Mỡ TPTLUBE Khuyên Dùng |
| Vòng bi lô sóng chạy nhiệt rất cao (>200°C), ưu tiên kéo dài chu kỳ bơm mỡ, chi phí downtime cao. | COGELSA ULTRAGREASE TOP 2 |
| Dây chuyền cán sóng chạy tốc độ trung bình, nhiệt độ ổn định (≤ 180°C), có quy trình tra mỡ định kỳ. | COGELSA ULTRAPLEX PU SYNT 322 |
| Tải trọng va đập lớn, nhiệt độ biến động, sử dụng hệ thống bơm mỡ tự động tập trung, cần thêm màng bảo vệ PTFE. | COGELSA ULTRAPLEX PU SYNT 320/12 TF |
Phương Pháp Xác Định Chu Kỳ Tái Bôi Trơn Thực Tế
Thời gian bổ sung mỡ bôi trơn quả lô máy cán sóng phụ thuộc vào nhiệt độ thực đo tại gối đỡ, tốc độ quay, tải trọng và mức độ nhiễm bụi giấy/hơi nước.
Quy trình tối ưu chu kỳ bơm mỡ do TPTLUBE khuyến nghị:
Khởi đầu an toàn: Khi thay mỡ mới, bắt đầu với chu kỳ bơm ngắn theo khuyến nghị kỹ thuật.
Theo dõi đa thông số: Kiểm tra nhiệt độ gối đỡ, đo độ rung động và quan sát tình trạng mỡ cũ bị đẩy ra ngoài.
Nâng dần chu kỳ: Nếu mỡ xả ra vẫn giữ tính mềm dẻo và nhiệt độ vòng bi ổn định, tiến hành kéo dài chu kỳ bơm thêm 10 – 20% cho đến khi đạt điểm cân bằng tối ưu.
Lưu Ý Khi Chuyển Đổi Mỡ Bôi Trơn Quả Lô Máy Cán Sóng PFPE/PTFE Sang Polyurea Và Ngược Lại
Đây là điểm rất quan trọng.
Mỡ PFPE/PTFE và mỡ Polyurea có hệ dầu gốc – chất làm đặc khác nhau. Không nên mặc định chúng tương thích.
Nếu chuyển sang ULTRAGREASE TOP 2, COGELSA yêu cầu chi tiết phải sạch, không còn dầu hoặc mỡ thuộc hệ khác.
Tài liệu BHS đối với mỡ Perflu H1 High Temp cũng yêu cầu bề mặt và ổ lăn phải sạch, không còn cặn dầu, mỡ hoặc chất bảo quản trước khi bôi mỡ mới.
Việc vệ sinh đúng giúp tránh:
- Pha loãng mỡ mới.
- Thay đổi cấu trúc.
- Suy giảm khả năng chịu nhiệt.
- Tăng nguy cơ tạo cặn.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Mỡ Bôi Trơn Quả Lô Máy Cán Sóng
1. Mỡ bôi trơn quả lô máy cán sóng COGELSA nào thay thế được cho mỡ BHS corruLUB® Perflu H1 High Temp?
Dòng COGELSA ULTRAGREASE TOP 2 (dầu gốc PFPE, chất làm đặc PTFE) là giải pháp thay thế tương đương trực tiếp nhờ khả năng chịu nhiệt liên tục đến +260°C và tỷ lệ bay hơi cực thấp (< 0.5%).
2. Có bắt buộc phải vệ sinh sạch gối đỡ khi đổi loại mỡ bôi trơn quả lô máy cán sóng không?
Có, bắt buộc. Mỡ PFPE/PTFE không tương thích hóa học với mỡ Polyurea. Nếu trộn lẫn sẽ phá hủy cấu trúc mỡ, gây tách dầu, đóng cặn cứng và kẹt vòng bi.
3. Khi nào nhà máy nên chọn mỡ Polyurea thay vì mỡ PFPE?
Nên chọn mỡ Polyurea (COGELSA ULTRAPLEX PU SYNT 322 / COGELSA ULTRAPLEX PU SYNT 320/12 TF) khi nhiệt độ dưới 200°C, có hệ thống tra mỡ định kỳ và muốn tối ưu chi phí vật tư ban đầu.
TPTLUBE – Giải Pháp Mỡ Bôi Trơn Quả Lô Máy Cán Sóng Hàng Đầu
TPTLUBE cung cấp các giải pháp COGELSA cho máy cán sóng carton, corrugator và dây chuyền sản xuất bao bì, từ mỡ vòng bi nhiệt cao đến dầu xích, dầu cắt và hệ thống bôi trơn tự động.
Khi lựa chọn mỡ bôi trơn quả lô máy cán sóng, TPTLUBE có thể hỗ trợ đánh giá theo:
- Hãng và model máy.
- Mã vòng bi.
- Nhiệt độ vận hành.
- Tốc độ.
- Loại mỡ đang sử dụng.
- Phương pháp cấp mỡ.
- Mục tiêu chi phí và chu kỳ bảo trì.
Mục tiêu không chỉ là chọn mỡ chịu được nhiệt độ, mà là cân bằng giữa độ ổn định vòng bi, lượng mỡ tiêu hao, chu kỳ bảo trì và tổng chi phí vận hành dây chuyền carton.
Tham khảo các giải pháp bôi trơn đặc chủng tại:
👉 [Danh mục mỡ bôi trơn công nghiệp]
👉 [Danh mục dầu bôi trơn công nghiệp]
👉 [Danh mục bình xịt bôi trơn công nghiệp]
👉 [Danh mục dầu mỡ bôi trơn cấp thực phẩm]
👉 [Danh mục hóa chất tẩy rửa NSF]
Hotline 24/7: 0972 027 986
