COGELSA PRESOL HFC 40 sở hữu đặc tính bôi trơn vượt trội cùng độ ổn định oxy hóa xuất sắc giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng. Chất lỏng này được thiết kế để vận hành an toàn trong dải nhiệt độ từ -25°C đến 65°C, đồng thời có khả năng phân hủy sinh học cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn cháy nổ và môi trường.
Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA PRESOL HFC 40
Lĩnh vực ứng dụng chính:
Môi trường nhiệt độ cao: Chuyên dùng cho các mạch thủy lực nằm gần nguồn nhiệt lớn, máy nấu chảy kim loại, cơ cấu nạp/dỡ tải lò nung và máy đúc áp lực.
Ngành công nghiệp nặng: Hệ thống vận hành thủy lực trong nhà máy luyện kim, xưởng rèn gang thép, mỏ khai thác than và các ứng dụng đòi hỏi tính phân hủy sinh học cao.
Ưu điểm vượt trội:
An toàn chống cháy nổ tuyệt đối: Đạt cấp chống cháy HFC, hoàn toàn không bắt lửa, không cháy lan và không phát nổ.
Chỉ số độ nhớt cực cao: Đạt mức > 150 giúp hệ thống truyền động luôn ổn định, mượt mà khi nhiệt độ thay đổi.
Độ bền và tuổi thọ cao: Khả năng kháng oxy hóa xuất sắc duy trì tính năng bôi trơn lâu dài, giảm thiểu hao mòn bơm thủy lực.
Tương thích vật liệu rộng: An toàn khi tiếp xúc với thép, đồng, nhôm và các loại gioăng cao su tự nhiên, Nitrile, Butyl, Viton.
Thông số kỹ thuật của COGELSA PRESOL HFC 40
| Units | Typical values | Method | |
| Appearance | – | Red, transparent | – |
| Density at 20 ºC | kg/dm3 | 1,06 | ASTM D 1298 |
| Viscosity at 20 ºC | cSt | 80 | ASTM D 445 |
| Viscosity at 40 ºC | cSt | 45 | ASTM D 445 |
| Viscosity at 50 ºC | cSt | 27 | ASTM D 445 |
| Viscosity Index | – | > 150 | ASTM D 2270 |
| Flash point | ºC | Non-flammable | ASTM D 92 |
| Pour point | ºC | -50 | ASTM D 97 |
| pH | – | 8,5 – 9,5 | DIN 51 369 |
| Pump Vickers | mg | < 20 | (V 104 C) |
Tỷ trọng ở 20ºC: 1,06 kg/dm³
Độ nhớt ở 40ºC: 45 cSt
Chỉ số độ nhớt (VI): > 150
Điểm chớp cháy: Không bắt lửa (Non-flammable)
Điểm đông đặc: -50ºC
Giá trị pH: 8,5 – 9,5
Độ mài mòn bơm Vickers: < 20 mg
Hotline 24/7: 0972 027 986













