COGELSA PREVENT RUST O-192 kết hợp khả năng bôi trơn tối ưu với các phụ gia chống ăn mòn mạnh mẽ. Đây là giải pháp tin cậy để bảo quản thiết bị quân sự và động cơ công nghiệp, đảm bảo tính nguyên vẹn của bề mặt kim loại trước tác động của độ ẩm và muối.
Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA PREVENT RUST O-192
Lĩnh vực ứng dụng chính:
Bảo vệ động cơ: Chống gỉ bên trong cho động cơ xăng và diesel (độ nhớt tương đương SAE 30) khi lưu kho dài hạn.
Khí tài quân sự: Bảo quản các loại vũ khí và linh kiện quân dụng theo tiêu chuẩn NATO.
Đa vật liệu: Sử dụng an toàn cho cả kim loại hệ sắt và các hợp kim không chứa sắt.
Ưu điểm vượt trội:
Tiêu chuẩn quân đội quốc tế: Đáp ứng các thông số kỹ thuật MIL-PRF-3150 E, NATO O-192 và DCSEA 231/A.
Không chứa dung môi: An toàn hơn cho người sử dụng và thân thiện với vật liệu.
Chống ăn mòn cực tốt: Đạt kết quả thử nghiệm tủ ẩm trên 720 giờ và phun muối tối thiểu 48 giờ.
Tính năng tách nước: Khả năng đẩy nước bề mặt giúp ngăn chặn gỉ sét ngay từ giai đoạn tiếp xúc đầu tiên.
Thông số kỹ thuật của COGELSA PREVENT RUST O-192
| Method | Typical values | Un. | |
| Appearance | – | Clear liquid | – |
| Density at 15 ºC | ASTM D 1298 | 0,93 | gr/cm3 |
| Viscosity at 40 ºC | ASTM D 445 | 95 – 125 | mm2/s |
| Flash point | ASTM D 92 | > 180 | ºC |
| Pour point | ASTM D 92 | max. -12 | ºC |
| Water displacing | FTM 3007 | pass | – |
| Copper corrosion 3h 100 ºC | ASTM D 130 | 1a | grade |
| Humidity cabinet at 50 ºC | ASTM D 1748 | min 720 | h |
| Salt spray test | ASTM B 117 | min 48 | h |
Tỷ trọng ở 15 độ C: 0,93 gr/cm3
Độ nhớt ở 40 độ C: 95 – 125 mm2/s
Điểm chớp cháy: > 180ºC
Điểm đông đặc: Max -12ºC
Thử nghiệm phun muối: Tối thiểu 48 giờ
Thử nghiệm độ ẩm (ở 50 độ C): Tối thiểu 720 giờ
Hotline 24/7: 0972 027 986














