COGELSA ULTRAPLEX CS 12 ứng dụng công nghệ chất làm đặc Calcium Sulphonate phức hợp kết hợp dầu gốc khoáng đậm đặc. Cấu trúc này giúp mỡ có độ bám dính và độ ổn định cơ học tuyệt hảo, không bị biến dạng cấu trúc hoặc nóng chảy dưới nhiệt độ cao. Sản phẩm bảo vệ thiết bị tối đa trước sự xâm nhập của nước và tác nhân ăn mòn mà không cần hàm lượng phụ gia kim loại nặng.
Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA ULTRAPLEX CS 12
Lĩnh vực ứng dụng chính:
Khai thác mỏ, công trình xe cơ giới, hàng hải, cảng biển, nhà máy thép, xi măng, giấy và máy ép viên nén (pellet presses).
Bôi trơn vòng bi, bánh răng hở, hộp số, khớp nối bánh răng và dây cáp thép.
Các phiên bản lỏng Ultraplex CS 1 và CS 12 thích hợp hoàn hảo cho hệ thống bôi trơn trung tâm.
Ưu điểm vượt trội:
Chịu tải nén cực hạn: Tải hàn dính 4 bi đạt 500 Kg giúp triệt tiêu mài mòn khi va đập mạnh.
Chống ăn mòn muối biển tối ưu: Thử nghiệm phun sương muối (Salt spray test) vượt trội trên 1000 giờ.
Kháng nước rửa trôi xuất sắc: Tỷ lệ hao hụt do nước phun cực thấp, mỡ bám dính kiên cố tại vị trí bôi trơn.
Dải nhiệt làm việc rộng: Vận hành ổn định từ -20°C đến +150°C (đạt 180°C nếu chu kỳ tra mỡ phù hợp).
Thông số kỹ thuật của COGELSA ULTRAPLEX CS 12
| Method | Typical values | Units | |||
| CS 1 | CS 12 | CS 2 | |||
| Appearance | – | Dark amber grease | – | ||
| Penetration at 25°C | ASTM D-217 | 330 | 305 | 285 | mm x 10-1 |
| Penetration at 25 ºC after 104 strokes | ASTM D-217 | 343 | 316 | 296 | mm x 10-1 |
| Consistency NLGI | ISO 2137 | 1 | 1-2 | 2 | – |
| Dropping point | ASTM D-566 | > 300 | > 300 | > 300 | °C |
| Base oil viscosity at 40ºC | ASTM D-445 | 460 | 460 | 460 | mm2/s |
| Wear scar, 4 ball test | ASTM D-2266 | 0,45 | 0,39 | 0,32 | mm |
| Welding load, 4 ball test | ASTM D-2596 | 500 | 500 | 500 | Kg |
| Wáter spray off, grease lost | ASTM D 4049 | 18 | 15 | 11 | % |
| Water washout | ASTM D 1264 | – | – | 2,55 | % |
| Salt spray test | ASTM B-117 | >1000 | >1000 | >1000 | hours |
| Corrosion protection | ASTM D-1743 | Pass | Pass | Pass | – |
| Copper corrosion 24h a 100ºC | ASTM D 4048 | 1a | 1a | 1a | – |
NLGI: 1 (CS 1), 1-2 (CS 12), 2 (CS 2)
Độ nhớt dầu gốc ở 40°C: 460 mm²/s
Điểm nhỏ giọt: > 300°C
Tải hàn: 500 Kg
Thử nghiệm phun sương muối (ASTM B-117): > 1000 giờ
Hao hụt do phun nước (Water spray off – CS 2): 11%
Hotline 24/7: 0972 027 986










