COGELSA STANDARD SLIP được pha chế từ dầu gốc khoáng paraffinic tinh lọc kết hợp cùng hệ phụ gia cải tiến chất lượng. Công thức đặc chế giúp gia tăng khả năng chịu tải, chống mài mòn vượt trội và tạo màng dầu bám dính cơ học bền bỉ trên các bề mặt ray dẫn hướng, ngăn ngừa hiện tượng màng dầu bị chảy tràn hoặc hao hụt trong quá trình vận hành.
Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA STANDARD SLIP
Lĩnh vực ứng dụng chính:
Hệ thống băng trượt máy công cụ: Chuyên dùng bôi trơn cho các đường ray dẫn hướng, rãnh trượt hướng thẳng đứng và nằm ngang của các loại máy gia công cơ khí, máy CNC.
Hệ thống bôi trơn trung tâm: Khuyến nghị sử dụng cho các hệ thống cấp dầu tập trung nhờ khả năng định lượng dễ dàng và lưu thông mượt mà qua đường ống dẫn.
Mạch thủy lực và bôi trơn chung: Phù hợp cho các mạch thủy lực kết hợp bôi trơn băng ray hoặc các cơ cấu bôi trơn chung không yêu cầu chống bắn tóe.
Ưu điểm vượt trội:
Chống hiện tượng giật cục (Anti Stick-Slip): Hệ phụ gia đặc biệt giúp cơ cấu máy chuyển động đồng đều, mượt mà và triệt tiêu rung động.
Độ bám dính cực cao: Giữ màng dầu ổn định trên bề mặt kim loại phẳng và các rãnh trượt đứng, không bị chảy tuột do trọng lực.
Chịu tải và chống mài mòn tốt: Khả năng chịu tải cực áp vượt trội, giảm ma sát tối đa để bảo vệ bề mặt ray khỏi bị cào xước.
Kháng oxy hóa và chống gỉ xuất sắc: Bảo vệ bề mặt kim loại phẳng của băng ray bền bỉ, chống lão hóa dầu trước tác động của hơi ẩm.
Thông số kỹ thuật của COGELSA STANDARD SLIP
| Method | Typical values | Un. | |||||||
| ISO VG | 32 | 68 | 100 | 150 | 220 | 320 | 1000 | ||
| Appearance | Amber transparent | ||||||||
| Density at 15ºC. | ASTM D-1298 | 0,871 | 0,881 | 0,887 | 0,890 | 0,892 | 0,893 | 0,892 | gr/cm3 |
| Viscosity at 40ºC. | ASTM D-445 | 32 | 67,5 | 98,4 | 159,2 | 225,3 | 326,0 | 952 | cSt |
| Viscosity Index | ASTM D-2270 | 100 | 98 | 97 | 96 | 96 | 96 | 85 | – |
| Pour point | ASTM D-97 | -21 | -15 | -15 | -15 | -12 | -12 | -6 | ºC |
| Flash point | ASTM D-92 | 215 | 234 | 245 | 271 | 275 | 280 | 338 | ºC |
| FZG test (A/8,3/90) | ISO 14635-1 | 11 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | pass |
Cấp độ nhớt (ISO VG): 32, 68, 100, 150, 220, 320, 1000
Tỷ trọng ở 15ºC: 0,871 – 0,893 gr/cm3
Độ nhớt ở 40ºC: 32; 67,5; 98,4; 159,2; 225,3; 326; 952 cSt
Chỉ số độ nhớt (VI): 85 – 100
Điểm đông đặc: -6 đến -21ºC
Điểm chớp cháy: 215 đến 338ºC
Thử nghiệm cực áp FZG: Cấp 11 – 12
Hotline 24/7: 0972 027 986













