COGELSA PRESOL HV là dầu thủy lực chịu nhiệt chất lượng cao được tinh chế từ dầu gốc nhóm cao kết hợp hệ phụ gia ổn định cắt vượt trội. Quy trình vi lọc kỹ lưỡng giúp loại bỏ tạp chất cơ học, mang lại đặc tính chống mài mòn hoàn hảo và độ bền oxy hóa xuất sắc cho hệ thống thủy lực làm việc liên tục.
Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA PRESOL HV
Lĩnh vực ứng dụng chính:
Thiết bị công trình & lâm nghiệp: Máy móc cơ giới cầu đường, thiết bị khai thác lâm nghiệp ngoài trời chịu sự thay đổi thời tiết lớn.
Xe nâng hàng công nghiệp: Phù hợp cho các dòng xe nâng hạ hàng hóa vận hành linh hoạt cả trong kho lạnh lẫn ngoài bãi.
Máy công cụ CNC: Hệ thống thủy lực của các dòng máy gia công cơ khí chính xác, máy cắt gọt có hệ thống van nhạy cảm.
Ưu điểm vượt trội:
Chỉ số độ nhớt cao (VI lên đến 150): Duy trì màng dầu bôi trơn ổn định, ngăn ngừa sụt áp hệ thống khi máy nóng lên.
Độ sạch cao đạt chuẩn NAS 8/9: Công nghệ vi lọc 5 micron bảo vệ nghiêm ngặt hệ thống bơm và ngăn ngừa tuyệt đối nguy cơ kẹt van.
Tương thích vật liệu xuất sắc: An toàn và không gây ăn mòn đối với linh kiện bằng kết cấu thép, đồng thau hay các loại gioăng phớt làm kín.
Tách nước nhanh chống gỉ: Khả năng khử nhũ tương vượt trội giúp giải phóng nước nhanh chóng, bảo vệ bề mặt kim loại khỏi rỉ sét.
Thông số kỹ thuật của COGELSA PRESOL HV
| Method | Typical values | Un. | ||||
| ISO VG | 32 | 46 | 68 | 100 | ||
| Appearance | Clear amber | |||||
| Density at 15ºC. | ASTM D-1298 | 860 | 865 | 870 | 880 | Kg/m3 |
| Viscosity at 40ºC. | ASTM D-445 | 32 | 46 | 68 | 100 | cSt |
| Viscosity index | ASTM D-2270 | 150 | 150 | 150 | 135 | – |
| Pour point | ASTM D-97 | -36 | -27 | -24 | -21 | ºC |
| Flash point | ASTM D-92 | 215 | 220 | 230 | 230 | ºC |
| Demulsibility | ASTM D 1401 | 10 | 15 | 20 | 20 | – |
Cấp độ vi lọc: 5 micron (NAS 8/9)
Tỷ trọng ở 15ºC: 860 – 880 Kg/m3
Độ nhớt ở 40ºC: 32, 46, 68, 100 cSt
Chỉ số độ nhớt (VI): 135 – 150
Điểm đông đặc: -21 đến -36ºC
Điểm chớp cháy: 215 đến 230ºC
Hotline 24/7: 0972 027 986












