COGELSA ULTRAPLEX FG 2 là dòng mỡ bôi trơn hiệu suất cao được thiết kế chuyên biệt cho tải trọng nặng. Sản phẩm này duy trì sự ổn định vượt trội ngay cả trong môi trường khắc nghiệt nhất. Sự kết hợp giữa dầu trắng y tế, hydrocarbon tổng hợp và chất làm đặc dạng xà phòng Aluminium Complex, giúp mang lại khả năng chịu nhiệt cực tốt. Sản phẩm không chỉ bôi trơn hiệu quả mà còn bảo vệ thiết bị tối đa trước tác động của nhiệt độ và độ ẩm.
Tiêu chuẩn & Chứng nhận An toàn
Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất về an toàn vệ sinh thực phẩm quốc tế như:
- NSF H1: Chứng nhận an toàn khi có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
- HALAL / KOSHER: Phù hợp cho các quy trình sản xuất thực phẩm theo tiêu chuẩn tôn giáo.
- ISO-L-XBGIB 2: Cấp chất lượng bôi trơn tiêu chuẩn quốc tế.

Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA ULTRAPLEX FG 2
ULTRAPLEX FG 2 chuyên dùng cho ổ trượt và ổ bi tốc độ trung bình. Sản phẩm hoạt động hiệu quả trong điều kiện áp suất cao.
Khi sử dụng định kỳ, sản phẩm giúp hệ thống đạt hiệu quả tối ưu:
- Kháng nước tuyệt vời: Mỡ giúp làm kín bề mặt hiệu quả. Ngay cả khi tiếp xúc nước nóng hoặc hơi nước, hệ thống vẫn được bảo vệ.
- Bảo vệ toàn diện: Khả năng chống ăn mòn và chịu tải cao vượt trội. Nhờ đó, tuổi thọ thiết bị được kéo dài đáng kể.
- Tính đa năng: Đặc biệt thích hợp cho máy đóng nắp chai, máy ép viên và hệ thống lọc nước.
Thông số kỹ thuật của COGELSA ULTRAPLEX FG 2
| Method | Typical values | Un. | ||||
| ULTRAPLEX FG | 00 | 0 | 1 | 2 | – | |
| Appearance | White-yellowish grease | |||||
| Penetration at 25 ºC | ASTM D-217 | 415 | 370 | 325 | 284 | mm-1 |
| Variation at 105 strokes | ASTM D-217 | n.a. | n.a. | 375 | 324 | mm-1 |
| Dropping point | ASTM D 566 | n.a. | 240 | 240 | 240 | ºC |
| Base oil viscosity | ASTM D 445 | 150 | cSt | |||
| Wear scar, 4 ball test | ASTM D 2266 | 0,55 | 0,55 | 0,55 | 0,55 | mm |
| Welding load, 4 ball test | ASTM D 2596 | 315 | kg | |||
| Wáter resistance at 90 ºC | DIN 51807/T1 | n.a. | n.a. | 0 | 0 | |
| Oil separation | IP – 121 | n.a. | n.a. | 6 | 4,1 | % |
| Nº Register NSF | 149205 | 149206 | 149207 | 149208 | ||
| Nº Register Halal | IH-682/2.4/B/76 | /4/7 | /4/8 | /4/9 | /4/10 | |
| Nº Register Kosher | UKF0764069 | UKF0764762 | UKF0763790 | UKF0763819 | ||
Sản phẩm sở hữu những đặc tính kỹ thuật ấn tượng giúp vận hành ổn định tại nhiệt độ cao:
- Nhiệt độ hoạt động: Từ -20°C đến +130°C (đỉnh điểm lên đến 180°C).
- Độ nhớt dầu gốc: 150 cSt.
- Điểm nhỏ giọt: 240°C.
- Khả năng chịu tải: 315 kg.
Hotline 24/7: 0972 027 986













