ROCOL RD 105 là sự kết hợp giữa chất làm đặc đất sét biến tính hữu cơ và phụ gia Molybdenum Disulphide.
Sản phẩm không chỉ giúp giảm thiểu ma sát mài mòn giữa các sợi cáp khi uốn cong mà còn tạo lớp màng kháng nước vững chắc, ngăn ngừa gỉ sét và kéo dài tuổi thọ vận hành cho hệ thống cáp.
Tiêu chuẩn Kỹ thuật & Độ an toàn
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn khắt khe:
An toàn thực phẩm (MPI Approved C11): Đạt tiêu chuẩn phê duyệt C11, an toàn khi sử dụng trong các khu vực chế biến thực phẩm, thịt và hải sản.
Tiêu chuẩn độ xuyên kim (IP 132): Đạt mức 420 to 450, duy trì trạng thái mỡ bán lỏng (semi-fluid) giúp thẩm thấu nhanh qua các tao cáp vào tận lõi.
Khả năng kháng nước & Chống ăn mòn: Đặc tính đẩy nước (Water Repellent) giúp bảo vệ cáp thép vượt trội trước hiện tượng ăn mòn và gỉ sét trong môi trường biển.
Chịu tải & Chống mài mòn (MoS2): Gia cố bằng chất bôi trơn rắn Molybdenum Disulphide, giảm ma sát mài mòn và chịu áp lực vận hành cao.
Ứng dụng & Ưu điểm của ROCOL RD 105
Sản phẩm mang lại giá trị vận hành vượt trội cho các hệ thống đặc chủng:
Thẩm thấu nhanh tận lõi cáp: Dạng mỡ bán lỏng giúp mỡ luồn lách nhanh qua các khe hở, bảo vệ cáp từ trong ra ngoài.
Kháng nước & Chống ăn mòn: Tính năng đẩy nước giúp bảo vệ cáp khỏi sự xâm nhập của độ ẩm và nước biển.
Giảm mài mòn chịu tải nặng: Phụ gia MoS2 tạo màng bôi trơn bám dính, chống mài mòn cơ học hiệu quả.
Đạt chứng nhận MPI C11: Phê duyệt an toàn cho khu vực chế biến thực phẩm, thịt và hải sản.
Ứng dụng thực tế của ROCOL RD 105
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi cho các thiết bị nâng hạ và truyền động cáp trong công nghiệp cũng như hàng hải:
Dây cáp thép: Tất cả các loại cáp thép làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường khắc nghiệt.
Thiết bị cảng biển & Hàng hải: Cần trục cảng biển, triền đà/đường trượt tàu.
Thiết bị nâng hạ công nghiệp: Cần trục, xích nâng.
Hệ thống cáp treo: Các đường cáp di chuyển, cáp trượt.
Hướng dẫn sử dụng:
ROCOL RD 105 có thể thi công linh hoạt bằng phương pháp thủ công như dùng chổi quét cứng, gạt mỡ hoặc sử dụng hệ thống phun mỡ chuyên dụng.
Nhiệt độ tối thiểu khi thi công áp dụng mỡ là 0°C.

Thông số kỹ thuật của ROCOL RD 105
| Property | Test Method | Result |
| Appearance | Visual | Soft Black Grease |
| Thickener | N/A | Organic Modified Clay |
| Oil | N/A | Solvent Refined Mineral |
| Lubricating Solids | N/A | Molybdenum Disulphide |
| Drop Point | IP 132 | 170°C |
| Penetration | IP 132 | 420 to 450 |
| Operating Temperature Range | N/A | -20°C to 100°C |
| Min. Temperature for Application | N/A | 0°C |
| Pour Point base oil | N/A | -10°C |
| Approval | N/A | Approved C11 (fish, game, meat) |
| Part Number | N/A | RY453291 20kg |
Nhiệt độ vận hành: -20°C đến +100°C (Nhiệt độ thi công tối thiểu 0°C).
Điểm nhỏ giọt: 170°C.
Độ xuyên kim: 420 đến 450 (Dạng mỡ bán lỏng thẩm thấu cực nhanh).
Điểm đông đặc: -10°C
Hotline 24/7: 0972 027 986







