ROCOL TUFGEAR Spray mang lại hiệu suất bôi trơn vượt trội, bảo vệ linh kiện tối đa khỏi nguy cơ mài mòn cơ học và ăn mòn hóa học trong điều kiện vận hành nặng nhọc.
Tiêu chuẩn Kỹ thuật & Độ an toàn Môi trường
Sản phẩm khẳng định chất lượng và độ tin cậy vượt trội qua các mã phê duyệt quốc tế:
Mã số kho NATO (NATO Stock Number): Đạt tiêu chuẩn cấp phép 915099 757-0720.
Phê duyệt Ngành Đường sắt Anh (British Rail): Mã danh mục chứng nhận 27023015.
Phê duyệt Tập đoàn Hyundai / Kia: Đạt tiêu chuẩn bôi trơn đường sắt và bánh răng hở GB220200205057961.
Ứng dụng & Ưu điểm của ROCOL TUFGEAR SPRAY
Sản phẩm mang lại giá trị vận hành vượt trội cho các hệ thống bánh răng và cơ cấu nâng hạ nặng:
Khả năng chịu tải cực cao: Tải hàn dính 4 bi (4-Ball Weld Load) đạt tới 800kg, chống bóp nghẹt và chịu áp lực va đập cực lớn.
Độ bám dính tuyệt vời: Công nghệ phụ gia tăng cường độ bám dính hi-tac giúp mỡ bám chặt vào bề mặt kim loại, chống văng bắn khi bánh răng quay tốc độ cao.
Màng bảo vệ khô mỏng, tự phục hồi: Lớp màng mỏng sau khi xịt không gây bám bụi bẩn hoặc cát đá, hạn chế tối đa tác nhân gây mài mòn.
Không nóng chảy & Kháng nước: Mỡ gốc chất làm đặc đất sét biến tính cơ học không bị chảy lỏng ở nhiệt độ cao và chịu rửa trôi nước biển cực tốt.
Chống ăn mòn toàn diện: Bảo vệ vật lý và hóa học tối đa chống lại tình trạng rỗ bề mặt (pitting) và ăn mòn gỉ sét.
Các ứng dụng tiêu biểu:
Bánh răng hở, bánh răng vành xích (Girth Gears), bánh răng thanh răng (Rack & Pinion).
Hệ thống nâng tàu Syncrolift, hệ thống kích nâng (Jacking Systems).
Vành quay cẩu cảng (Slew Rings), tời kéo hàng hải (Winches).
Các khớp nối, cơ cấu liên kết vận hành ngoài trời.
Thông số kỹ thuật của ROCOL TUFGEAR SPRAY
| Property | Test Method | Result |
| Appearance | Visual | Black almost dry film |
| NLGI No. | IP 50 – ASTM D217 | 2 |
| Base Type | N/A | Blend of high viscosity mineral oils |
| Base Fluid Viscosity at 40°C | IP 71 | >1000 cSt |
| Thickener | N/A | Organically modified clay |
| Solids | N/A | Blend of high load carrying solids |
| Solvent | N/A | Hydrocarbon |
| Propellant | N/A | LPG (Hydrocarbon) |
| Operating Temperature Range | N/A | -10°C to +100°C |
| 4-Ball Weld Load | IP 239 – ASTM D2596 | 800 kg |
| 4-Ball Mean Hertz Load | IP 239 – ASTM D2596 | 120 kg |
| Timken ‘OK’ Load | IP 326 – ASTM D2509 | 35 lbs |
| Mild Steel Corrosion Test (24 hrs at 100°C) | N/A | No stain |
| Copper Corrosion Test | IP 112 – ASTM D130 | 1a |
Ngoại quan: Màng mỡ màu đen, gần như khô sau khi xịt.
Độ nhớt dầu gốc ở 40°C: Cao vượt trội >1000 cSt.
Thử nghiệm ăn mòn: Đạt cấp 1a trên thử nghiệm ăn mòn đồng và không gây ố trên thép cacbon sau 24 giờ ở 100°C.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật & báo giá
Hotline 24/7: 0972 027 986









