COGELSA ULTRAPLEX ALEA 3000 MEDIUM SPRAY cung cấp giải pháp bôi trơn bám dính, chống mài mòn và giảm rung động vượt trội cho các hệ thống bánh răng hở và cáp thép chịu tải trọng nặng.
Tiêu chuẩn, Chứng nhận & Đặc tính công nghệ
Phân loại ISO: Đạt tiêu chuẩn phân loại ISO-L-XAGIB 0.
Công nghệ Phức nhôm & Graphite: Sự kết hợp giữa phức nhôm và hạt micro-graphite giúp mỡ bám dính cực kỳ bền bỉ trên bề mặt kim loại, chống văng bắn hiệu quả.
Tiêu chuẩn Châu Âu: Sản xuất tại Tây Ban Nha đạt chứng nhận quản lý chất lượng ISO 9001 và quản lý môi trường ISO 14001.
Ưu điểm & Ứng dụng của COGELSA ULTRAPLEX ALEA 3000 MEDIUM SPRAY
Ưu điểm nổi bật:
Chịu tải trọng cực đại (EP): Tải hàn 4 bi đạt 800 kg (ASTM D 2596), bảo vệ tối đa bề mặt răng cưa và khớp nối khi va đập nặng.
Độ nhớt dầu gốc cực cao: Đạt 3000 mm²/s tại 40°C, duy trì màng bôi trơn dầy dặn dưới áp lực vận hành lớn.
Giảm rung động & Tiếng ồn: Khả năng dập tắt rung động vượt trội, bảo vệ bánh răng khỏi hiện tượng mòn sớm và nứt vỡ.
Kháng nước & Chống ăn mòn: Đạt cấp 1 trong thử nghiệm kháng nước ở 90°C (DIN 51807/T1), chống rửa trôi và bảo vệ kim loại khỏi gỉ sét do độ ẩm/hơi nước.
Ứng dụng tiêu biểu:
Bánh răng hở, vành răng truyền động của lò quay, máy sấy trong nhà máy xi măng, hóa chất, thực phẩm.
Cáp thép chịu tải trọng cao, máy nghiền bi, máy đập đá trong ngành khai khoáng, luyện kim, mỏ đá.
Bánh răng hở và truyền động xe gầu, máy xúc, máy đào trong công trình xây dựng.
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Để COGELSA ULTRAPLEX ALEA 3000 MEDIUM SPRAY phát huy tối đa hiệu quả bảo vệ, quy trình thi công cần tuân thủ các bước sau:
Hướng dẫn thi công:
Làm sạch hoàn toàn bụi bẩn, cặn mỡ cũ và tạp chất trên bề mặt bánh răng hoặc cáp thép trước khi tra mỡ.
Phun hoặc quét mỡ đều lên các bề mặt tiếp xúc làm việc của răng và chốt cáp.
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, dải nhiệt độ vận hành từ 0°C đến +150°C.
Thông số kỹ thuật của COGELSA ULTRAPLEX ALEA 3000 MEDIUM SPRAY
| Property | Test Method | Typical Values | Units |
| Appearance | Visual | Black grease | – |
| Consistency NLGI | ISO 2137 | 0 | – |
| Viscosity base oil at 40°C | ASTM D 445 | 3000 | mm²/s |
| Dropping point | ASTM D 566 | 200 | °C |
| Water resistance at 90°C | DIN 51807/T1 | 1 | – |
| Welding load (Four ball test) | ASTM D 2596 | 800 | kg |
| Application temperature range | Internal | 0 up to +150 | °C |
Cấp độ đặc (ISO 2137): NLGI 0 (Dạng mỡ mềm, dễ bám dính và phun phủ).
Độ nhớt dầu gốc (40°C): 3000 mm²/s.
Tải hàn 4 bi (ASTM D 2596): 800 kg.
Điểm nhỏ giọt (ASTM D 566): 200°C.
Khả năng kháng nước (DIN 51807/T1 ở 90°C): Mức 1.
Dải nhiệt độ hoạt động: Từ 0°C đến +150°C.
Hotline 24/7: 0972 027 986








