COGELSA ROS OIL A PLUS đại diện cho giải pháp bôi trơn kỹ thuật tiên tiến dành cho các hệ thống máy dệt kim công nghiệp. Sản phẩm giúp duy trì hiệu suất hoạt động liên tục và bảo vệ tối ưu các chi tiết cơ khí chính xác.
Tiêu chuẩn & Chứng nhận chất lượng
Sản phẩm được sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế khắt khe:
Chứng nhận ISO 9001 & ISO 14001: Được kiểm định và cấp phép bởi tổ chức uy tín Bureau Veritas.
Công nghệ lọc dầu tinh luyện: Đảm bảo độ sạch tuyệt đối, ngăn ngừa cặn bẩn tích tụ trong rãnh kim dệt.
Ưu điểm & Ứng dụng của COGELSA ROS OIL A PLUS
Ưu điểm nổi bật:
Khả năng bôi trơn tối ưu: Giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của kim và đĩa dệt dưới cường độ làm việc cao.
Hạ nhiệt độ vận hành: Nhờ đặc tính ma sát thấp, dầu giúp giảm nhiệt độ phát sinh khi máy chạy tốc độ cao.
Sức căng bề mặt xuất sắc: Cho phép màng dầu lan tỏa đều đặn và hiệu quả dọc theo thân kim dệt.
Dễ dàng giặt sạch: Tích hợp chất nhũ hóa giúp loại bỏ hoàn toàn vết dầu bám trên vải bằng dung dịch kiềm, giảm thiểu tổn thất sản xuất.
Phân loại ứng dụng theo cấp độ nhớt:
ROS OIL A PLUS 22 & 32: Chuyên dùng tối ưu cho kim và đĩa dệt của các dòng máy dệt kim tròn (Circular knitting machines).
ROS OIL A PLUS 46: Thiết kế phù hợp cho các dòng máy dệt kim tuyến tính hoặc phẳng (Linear knitting machines).
Hướng dẫn sử dụng & Quy cách đóng gói
Hướng dẫn sử dụng:
Vệ sinh: Xả sạch dầu cũ và làm sạch cặn bẩn trong hệ thống chứa trước khi châm dầu mới.
Thi công: Cấp dầu qua hệ thống bôi trơn tự động, phun sương hoặc nhỏ giọt theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Giặt tẩy: Sử dụng dung dịch giặt tẩy chứa kiềm nhẹ để loại bỏ vết dầu vấy bẩn trên vải thành phẩm.
Quy cách đóng gói:
Can 5 Lít
Can 20 Lít
Phuy 200 Lít
Thông số kỹ thuật của COGELSA ROS OIL A PLUS
| Property | Test Method | ROS OIL A PLUS 22 | ROS OIL A PLUS 32 | ROS OIL A PLUS 46 | Units |
| Appearance | Visual | Pale yellow transparent | Pale yellow transparent | Pale yellow transparent | – |
| Density at 15°C | ASTM D 1298 | 0.850 | 0.852 | 0.856 | g/cm³ |
| Viscosity at 40°C | ASTM D 445 | 22 | 32 | 46 | cSt |
| Viscosity Index | ASTM D 2270 | 119 | 115 | 110 | – |
| Flash Point | ASTM D 92 | 200 | 210 | 220 | °C |
| Pour Point | ASTM D 97 | -27 | -24 | -24 | °C |
Ngoại quan: Dạng lỏng màu vàng nhạt trong suốt (Pale yellow transparent).
Tỷ trọng ở 15°C: Từ 0.850 đến 0.856 g/cm³ tùy theo cấp độ nhớt.
Chỉ số độ nhớt (VI): Đạt từ 110 đến 119, duy trì màng dầu ổn định khi nhiệt độ thay đổi.
Điểm chớp cháy: Từ 200°C đến 220°C, đảm bảo an toàn nhiệt độ cao.
Điểm đông đặc: Từ -24°C đến -27°C, giúp dầu lưu động tốt trong điều kiện lạnh.
Hotline 24/7: 0972 027 986











