
ROCOL WIRESHIELD nổi bật với khả năng thâm nhập toàn diện, giúp bảo vệ từng sợi cáp đơn lẻ khỏi sự mài mòn và oxy hóa, đảm bảo an toàn vận hành tối đa.
Tiêu chuẩn Kỹ thuật & Hiệu suất
ASTM B-117: Bảo vệ chống ăn mòn sương muối hơn 4000 giờ.
Pseudo Plastic Rheology (lưu biến giả dẻo): Công nghệ giúp mỡ thẩm thấu nhanh khi chuyển động và ổn định bám dính khi dừng.
Kháng nước tuyệt vời: Không bị rửa trôi bởi nước ngọt hay nước mặn.
Ứng dụng & Ưu điểm của ROCOL WIRESHIELD
Giảm mài mòn: Hạn chế ma sát tối đa giữa các tao cáp, kéo dài chu kỳ bảo trì.
Sạch sẽ khi sử dụng: Không nhỏ giọt hay văng bắn, thân thiện với người vận hành.
Đa năng: Phù hợp cho cáp tàu thủy, cần trục, máy xúc gầu dây, bánh răng hở và lò xo chịu tải.


Thông số kỹ thuật của ROCOL WIRESHIELD
Property | Test Method | Result |
| Appearance | Visual | Soft amber grease |
| Base Fluid Type | N/A | Highly refined mineral oil |
| Thickener | N/A | Proprietary |
| Base Fluid Viscosity at 40°C | IP71 | 105cSt |
| Brookfield Viscosity at 25°C, 0.5 rpm | N/A | 500,000cPs |
| Salt Spray Corrosion Protection | ASTM B-117 | >4000 hours |
| 4-Ball Weld Load | IP239 | 280kg |
Ngoại quan: Mỡ mềm màu hổ phách.
Tải hàn: 280kg.
Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến +100°C.
Hotline 24/7: 0972 027 986





