COGELSA PRESOL HE FR sử dụng dầu gốc ester tổng hợp có điểm chớp cháy cao kết hợp cùng hệ phụ gia tiên tiến, đạt chứng nhận phân hủy sinh học thân thiện với môi trường (> 60% theo tiêu chuẩn OECD 301 B). Quy trình vi lọc nghiêm ngặt 5 micron ngay trong công đoạn đóng rót giúp loại bỏ hoàn toàn cặn bẩn, bảo vệ tối đa các linh kiện và duy trì hiệu suất tuần hoàn ổn định.
Ứng dụng & Ưu điểm của COGELSA PRESOL HE FR
Lĩnh vực ứng dụng chính:
Hệ thống thủy lực rủi ro hỏa hoạn cao: Chuyên dùng cho các thiết bị thủy lực hoạt động tại các vị trí có nguy cơ cháy nổ lớn như nhà máy luyện kim, xưởng sản xuất gang thép (lò luyện cốc, lò cao, hệ thống đúc liên tục).
Khai khoáng và đúc khuôn: Phù hợp cho các thiết bị vận hành trong hầm mỏ, xưởng đúc áp lực nhôm (aluminum die casting) và các ngành công nghiệp nặng có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn chống cháy.
Ưu điểm vượt trội:
Kháng cháy an toàn tuyệt hảo: Điểm chớp cháy cực cao (> 300ºC) giúp triệt tiêu nguy cơ hỏa hoạn khi xảy ra sự cố rò rỉ dầu áp lực cao.
Thân thiện với môi trường: Khả năng phân hủy sinh học dễ dàng đạt trên 60%, hạn chế tối đa ô nhiễm nguồn nước và đất.
Độ sạch vượt trội nhờ vi lọc 5μm: Bảo vệ nghiêm ngặt các van điều khiển và hệ thống khỏi nguy cơ kẹt van hoặc mài mòn do tạp chất siêu nhỏ.
Chỉ số độ nhớt cực cao: Đạt mức 190 – 194 giúp duy trì màng dầu bôi trơn bền bỉ, ổn định áp suất hệ thống trước sự biến động nhiệt độ lớn.
Tương thích tốt với gioăng phớt: Hoàn toàn phù hợp với các vật liệu làm kín thông dụng như NBR, PTFE, FPM, PU và Neoprene.
Thông số kỹ thuật của COGELSA PRESOL HE FR
| Units | Typical values | Method | |||
| PRESOL HE FR | 46 | 68 | 100 | – | |
| Appearance | – | Amber fluid | – | ||
| Density at 15 ºC | Kg/L | 0,92 | 0,93 | 0,94 | ASTM D 1298 |
| Viscosity at 0 ºC | cSt | 325 | 450 | 750 | ASTM D 445 |
| Viscosity at 20 ºC | cSt | 110 | 158 | 243 | ASTM D 445 |
| Viscosity at 40 ºC | cSt | 38 – 52 | 62 – 74 | 100 | ASTM D 445 |
| Viscosity at 100 ºC | cSt | 9,4 | 12,9 | 17,3 | ASTM D 445 |
| Viscosity Index | – | 194 | 194 | 190 | ASTM D 2270 |
| Flash point | ºC | > 300 | > 300 | > 300 | ASTM D 92 |
| Pour point | ºC | < -25 | – 20 | – 18 | ASTM D 97 |
| Demulsibility | ml/ml/ml(min) | 40/37/3 in 20’ | 40/37/3 in 30’ | 40/37/3 in 20’ | ASTM D 1401 |
| Foamig test 25ºC | min. | 30/0 en 10’ | ASTM D 892 | ||
| Biodegradability | % | > 60 (easy biodegradable) | OECD 301 B | ||
| Water content | % | < 0,05 | KF | ||
| Corrosion test | – | pass | ASTM D 665 | ||
| Tost test | hours | 200 | ASTM D 943 | ||
Cấp độ nhớt (ISO VG): 46, 68, 100
Cấp độ vi lọc: 5 micron (5μm)
Tỷ trọng ở 15ºC: 0,92 – 0,94 Kg/L
Độ nhớt ở 40ºC: 38 – 100 cSt
Chỉ số độ nhớt (VI): 190 – 194
Điểm đông đặc: -18 đến < -25ºC
Điểm chớp cháy: > 300ºC
Khả năng phân hủy sinh học (OECD 301 B): > 60%
Hotline 24/7: 0972 027 986













